swallow/ˈswɑːloʊ/verb
Động từ chỉ hành động nuốt hoặc uống.
to make food or drink go down your throat
She swallowed the pill with water.
Cô ấy nuốt viên thuốc với nước.
Câu thoại thật có chữ “swallow”
After I drink tea, I swallow it.
Sau khi uống trà, tôi nuốt xuống.
36 Essential English Phrases — bài học
Oh god! Don’t swallow it! Go to the bathroom!
Ôi trời! Đừng nuốt! Chạy vào nhà vệ sinh đi!
CTRL Z | Sci-Fi Short Film — phim
Lighting matches just to swallow up the flame like me?
Bạn có châm que diêm chỉ để nuốt ngọn lửa như tôi không?
Halsey - Gasoline — bài hát