Đang tải video...
I Made Giant Mozzarella Sticks And Onion Rings • Tasty - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tôi đã làm những que Mozzarella khổng lồ và những khoanh hành tây • Ngon quá
Toàn bộ 443 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 443
- Tốc độ nói
- 189 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 189 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 584 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 443 câu thoại, tổng 2.907 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Well, this is the biggest thing”
→ Vâng, đây là điều lớn nhất
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“were used to make these bread crumbs.”
→ được sử dụng để làm những mẩu bánh mì này.
be going to — dự định49 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“we're actually just gonna dump it”
→ thực ra chúng ta sẽ vứt nó đi
Động từ + to + động từ15 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“then try to wash my hands”
→ sau đó cố gắng rửa tay
Động từ + V-ing4 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“- [Alvin] It keeps going, oh.”
→ - [Alvin] Nó vẫn tiếp tục, ồ.
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“We have to make the breading,”
→ Chúng ta phải làm bánh mì,
16 từ đáng học trong I Made Giant Mozzarella Sticks And Onion Rings • Tasty
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| onion | /ˈʌnjən/ | hành tây | 25 | |
| mozzarella | /ˌmɑːtsəˈrelə/ | danh từ | phô mai mozzarella | 23 |
| dip | /dɪp/ | động từ | nhúng; chỗ trũng | 7 |
| making | động từ | sự tạo nên | 6 | |
| freezer | /ˈfriːzər/ | danh từ | tủ đông | 5 |
| batter | /ˈbætər/ | danh từ | bột nhão | 5 |
| bread | /bred/ | danh từ | bánh mì | 5 |
| been | đã | 4 | ||
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 3 |
| fry | chiên | 3 | ||
| fan | /fæn/ | hâm mộ | 3 | |
| bowl | tô | 3 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| later | tính từ | sau này | 2 | |
| working | làm việc | 2 | ||
| puree | /pjʊˈreɪ/ | danh từ | nghiền nhuyễn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.