fry/fraɪ/verb
Động từ chỉ chiên hoặc rán thực phẩm.
to cook food in hot oil or fat
I usually fry eggs for breakfast.
Tôi thường rán trứng cho bữa sáng.
Câu thoại thật có chữ “fry”
Fry that off.
Chiên nó đi.
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV
You're gonna fry.
Mày sắp bị quay chín rồi.
Parks and Recreation — Leslie định đoạt số phận con possum — phim
Just don't fry it.
Chỉ đừng làm cháy nó thôi.