passport/ˈpæspɔːrt/noun
Danh từ chỉ giấy tờ xác nhận danh tính quốc tế.
an official document allowing travel to foreign countries
She forgot her passport at home.
Cô ấy quên hộ chiếu ở nhà.
Câu thoại thật có chữ “passport”
You want a passport?
Anh muốn xem hộ chiếu?
Hopscotch (1980) — phim
Had a passport on him though.
Nhưng trên người có hộ chiếu.
Reacher — Cảnh mở đầu mùa 1 — phim
By the way, he's traveling on your passport.
Nhân tiện, anh ấy đang đi bằng hộ chiếu của ông.
Hopscotch (1980) — phim