Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“lịch sử” tiếng Anh là gì?

“lịch sử” trong tiếng Anh là history, historic, historical /ˈhɪstəri/.

Trang này lấy ví dụ từ 375 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“lịch sử” tiếng Anh là gì?

history/ˈhɪstəri/noun

Danh từ chỉ lịch sử hoặc sự kiện trong quá khứ.

the study of past events

He loves studying history.

Anh ấy thích học lịch sử.

Câu thoại thật có chữ “history”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

historic/hɪˈstɔːrɪk/adjective

Tính từ chỉ có ý nghĩa lịch sử.

important or famous in history

The city is full of historic buildings.

Thành phố có nhiều công trình mang tính lịch sử.

Câu thoại thật có chữ “historic”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

historical/hɪˈstɔːrɪkəl/adjective

Tính từ chỉ liên quan đến lịch sử.

related to events in the past

The novel is set in a historical context.

Cuốn tiểu thuyết được đặt trong bối cảnh lịch sử.

Câu thoại thật có chữ “historical”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“lịch sự” tiếng Anh là gì?

polite/pəˈlaɪt/adjective

Tính từ chỉ sự lịch sự, nhã nhặn.

having good manners and showing respect

It's polite to say 'thank you'.

Nói 'cảm ơn' là lịch sự.

Câu thoại thật có chữ “polite”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt