Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“lịch trình” tiếng Anh là gì?

“lịch trình” trong tiếng Anh là schedule, itinerary /ˈskedʒʊl/.

Trang này lấy ví dụ từ 112 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

schedule/ˈskedʒʊl/noun

Danh từ chỉ lịch trình hoặc thời gian biểu.

a plan of activities or events with times

I checked the train schedule before leaving.

Tôi đã kiểm tra lịch trình tàu trước khi đi.

Câu thoại thật có chữ “schedule”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

itinerary/aɪˈtɪnəreri/noun

a plan or list of places to visit or events to attend

Our travel itinerary includes three cities in five days.

Lịch trình chuyến đi của chúng tôi bao gồm ba thành phố trong năm ngày.

Câu thoại thật có chữ “itinerary”

  • Highly recommend adding it to your itinerary.

    Tôi rất khuyên bạn nên thêm địa điểm này vào lịch trình của mình.

    My Trip to Taiwan - Tập 1 — chương trình TV

  • Luxor is a standard stop on the tourists' itinerary.

    Luxor là điểm dừng tiêu chuẩn trong hành trình của du khách.

    Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV

  • God forbid we should deviate from the original itinerary.

    Lạy trời đừng để bọn mình lệch khỏi lịch trình ban đầu.

    Grizzly Rage (2007) — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt