schedule/ˈskedʒʊl/noun
Danh từ chỉ lịch trình hoặc thời gian biểu.
a plan of activities or events with times
I checked the train schedule before leaving.
Tôi đã kiểm tra lịch trình tàu trước khi đi.
Câu thoại thật có chữ “schedule”
Schedule 45 minutes a day.
Hãy lên lịch 45 phút mỗi ngày
How To Read a Book a Week | Jim Kwik - Tập 1 — chương trình TV
Why time box your schedule?
Tại sao lại đặt thời gian cho lịch trình của bạn?
Timeboxing: Elon Musk's Time Management Method - Tập 1 — chương trình TV
I'm on a tight schedule.
Lịch của tôi kín lắm.
Prom Night — phim