Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cài đặt” tiếng Anh là gì?

“cài đặt” trong tiếng Anh là install, settings /ɪnˈstɔːl/.

Trang này lấy ví dụ từ 24 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

install/ɪnˈstɔːl/verb

Động từ chỉ cài đặt hoặc lắp đặt.

to put a program or equipment into use

You need to install the software before using it.

Bạn cần cài đặt phần mềm trước khi sử dụng.

Câu thoại thật có chữ “install”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

settings/ˈset.ɪŋz/noun

Danh từ chỉ cài đặt trong ứng dụng.

the options that control how something works

You can change your privacy settings anytime.

Bạn có thể thay đổi cài đặt quyền riêng tư bất cứ lúc nào.

Câu thoại thật có chữ “settings”

Học cả bộ “Internet / Mạng xã hội”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt