Đang tải video...
There is NO HARD language -A polyglot's perspective - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Không có ngôn ngữ nào khó - Góc nhìn của một người nói đa ngữ
Toàn bộ 148 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 148
- Tốc độ nói
- 177 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 177 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 540 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 148 câu thoại, tổng 2.643 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Mệnh đề quan hệ18 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is languages with significant linguistic or cultural differences cultural differences really”
→ cái là những ngôn ngữ với những ngôn ngữ học quan trọng hay những khác biệt văn hóa
Quá khứ đơn44 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“which is for beginner intermediate and advanced people and also they have english pronunciation”
→ dành cho người mới bắt đầu, người có mức độ trung cấp và người có trình độ nâng cao và học cũng có những bài học phát âm tiếng anh
Động từ khuyết thiếu35 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“somebody can express themselves without really thinking much or translating in their brain”
→ ai đó có thể bộc lộ bản thân mình mà không cần nghĩ quá nhiều hay dịch cái trong não bộ của họ
Hiện tại tiếp diễn15 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“when you are applying for university or like for a job interview or something”
→ khi bạn nộp đơn vào trường đại học hay là một cuộc phỏng vấn nghề nghiệp hay việc gì đó
16 từ đáng học trong There is NO HARD language -A polyglot's perspective
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| native | /ˈneɪtɪv/ | bản địa | 17 | |
| fluent | /ˈfluːəntli/ | tính từ | trôi chảy | 15 |
| speaker | loa | 12 | ||
| data | /ˈdeɪtə/ | danh từ | dữ liệu | 8 |
| turkish | /ˈtɜːrkɪʃ/ | tính từ | kiểu Thổ Nhĩ Kỳ | 7 |
| learning | học tập | 6 | ||
| fsi | /fsiː/ | danh từ | FSI | 6 |
| people | mọi người | 6 | ||
| german | /ˈdʒɜːrmən/ | danh từ | tiếng Đức | 6 |
| certificate | /sərˈtɪfɪkət/ | danh từ | chứng chỉ | 5 |
| fluency | /ˈfluːənsi/ | lưu loát | 5 | |
| anyways | /ˈeniˌweɪz/ | thán từ | dù sao | 5 |
| itself | /ˌɪtˈself/ | đại từ | chính nó | 5 |
| classroom | /ˈklæsˌruːm/ | phòng học | 4 | |
| express | /ɪkˈspres/ | thể hiện | 4 | |
| version | /ˈvɜːrʒən/ | danh từ | phiên bản | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.