speaker/ˈspiː.kər/noun
Danh từ chỉ người nói hoặc loa âm thanh.
a person who speaks or a device that produces sound
She is a great public speaker.
Cô ấy là một diễn giả tuyệt vời.
Câu thoại thật có chữ “speaker”
You messed up the speaker.
Cậu đã làm hỏng loa.
I Spent 50 Hours In Solitary Confinement - Tập 1 — chương trình TV
I can fill the speaker with water.
Tôi có thể đổ đầy nước vào loa.
Survive 100 Days In Circle, Win $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
You can be a confident English speaker.
Bạn có thể trở thành người nói tiếng Anh tự tin.
36 Essential English Phrases — bài học