itself/ɪtˈself/pronoun
Đại từ chỉ chính nó hoặc bản thân vật được nhắc.
used to emphasize the subject 'it'
The cat cleaned itself.
Con mèo tự làm sạch mình.
Câu thoại thật có chữ “itself”
Awareness, be with itself.
Tỉnh giác, hòa với nó.
How to Tap into Your Awareness | Yongey Mingyur Rinpoche | TED - Tập 1 — chương trình TV
Sky, be with itself.
Bầu trời, hòa với nó.
How to Tap into Your Awareness | Yongey Mingyur Rinpoche | TED - Tập 1 — chương trình TV
Just be awareness itself.
Chỉ còn với sự tỉnh giác.
How to Tap into Your Awareness | Yongey Mingyur Rinpoche | TED - Tập 1 — chương trình TV