classroom/ˈklæsruːm/noun
Danh từ chỉ phòng học hoặc nơi diễn ra lớp học.
a room where lessons are taught
The students are sitting quietly in the classroom.
Các học sinh đang ngồi yên lặng trong lớp học.
Câu thoại thật có chữ “classroom”
Mr. Sebastian's new love just came into the classroom to borrow some whiteout!
Tình yêu mới của ông Sebastian vừa đến lớp để mượn một số giấy trắng!
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
Teach in the classroom
họ không dạy ở lớp
The Wanted - Lightning — bài hát
They made us go up to this classroom,
Họ bắt bọn dì lên một phòng học,