fluency/ˈfluːənsi/noun
Danh từ chỉ sự lưu loát trong ngôn ngữ.
the ability to speak a language easily and well
She speaks English with great fluency.
Cô ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.
Câu thoại thật có chữ “fluency”
Great fluency,
Giữ được mạch nói
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar - Tập 1 — chương trình TV
for fluency and coherence.
để trôi chảy và mạch lạc.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar - Tập 1 — chương trình TV
then check out the To Fluency program.
thì hãy xem chương trình To Fluency.
Advanced English Conversation: Talking Jobs and Time Off (British & American English with subtitles) - Tập 1 — chương trình TV