critical/ˈkrɪt.ɪ.kəl/adjective
Tính từ chỉ quan trọng hoặc mang tính phê phán.
expressing disapproval or being very important
She is very critical of his behavior.
Cô ấy rất chỉ trích hành vi của anh ta.
Câu thoại thật có chữ “critical”
Danger, exterior temperature critical.
Nguy hiểm, nhiệt độ bên ngoài ở mức tới hạn.
Oceanus | Sci-Fi Short Film — phim
His oxygen level is critical.
Mức ôxy của anh ấy đang ở ngưỡng nguy kịch.
I think consumers are critical here.
Tôi nghĩ người tiêu dùng rất quan trọng ở đây.
Take a Seat in the Harvard MBA Case Classroom - Tập 1 — chương trình TV