Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

What it’s like to be half Japanese half Turkish - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Cảm giác như thế nào khi là một nửa người Nhật Bản và một nửa người Thổ Nhĩ Kỳ

Toàn bộ 74 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
74
Tốc độ nói
199 từ/phút
Từ thông dụng
78%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 199 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 335 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 74 câu thoại, tổng 1.394 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

16 từ đáng học trong What it’s like to be half Japanese half Turkish

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người22
mixed/mɪkst/tính từđã trộn14
turkish/ˈtɜːrkɪʃ/tính từkiểu Thổ Nhĩ Kỳ11
japan/dʒəˈpæn/danh từNhật Bản11
turkey/ˈtɜːrki/danh từgà tây9
beingcon người4
accept/ækˈsept/động từchấp nhận4
learninghọc tập3
identification/aɪˌdentəfəˈkeɪʃən/nhận dạng3
identify/aɪˈdentəˌfaɪ/động từxác định3
aspectdanh từkhía cạnh3
rudy/ˈruːdi/danh từRudy2
extrovert/ˈekstrəˌvɜːrt/hướng ngoại2
foreigner/ˈfɔːrənər/danh từngười nước ngoài2
sushi/ˈsuːʃi/danh từsushi2
bot/bɔːt/danh từngười máy2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.