identify/aɪˈdentəfaɪ/verb
Động từ chỉ hành động nhận diện hoặc xác định cái gì.
to recognize or name someone or something
Can you identify the problem?
Bạn có thể nhận diện vấn đề không?
Câu thoại thật có chữ “identify”
Identify yourself.
Khai báo danh tính.
Identify yourself.
Xưng danh đi.
Acknowledge and identify.
Xác nhận và xưng danh.
Wakener | Sci-Fi Short Film — phim