Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“chà xát” tiếng Anh là gì?

“chà xát” trong tiếng Anh là rub /rʌb/.

Trang này lấy ví dụ từ 26 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

rub/rʌb/verb

Động từ chỉ chà xát hoặc cọ.

to move something over the surface of another thing with pressure

She rubbed her hands to warm them up.

Cô ấy chà tay để làm ấm.

Câu thoại thật có chữ “rub”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt