Đang tải video...
WW2 - Oversimplified (Part 2) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chiến tranh thế giới thứ 2 - Đơn giản hóa (Phần 2)
Toàn bộ 514 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 514
- Tốc độ nói
- 217 từ/phút
- Từ thông dụng
- 58%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 217 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 58% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.076 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 514 câu thoại, tổng 3.380 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“against finland should have been an easy”
→ chống lại phần lan đáng lẽ là
Thể bị động27 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“saying surrender or be annihilated”
→ "Đầu hàng hoặc bị xử"
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“situation has developed not necessarily”
→ Tình thế chiến tranh hiện tại tiến triển không cần thiết
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“launched the largest ground invasion in”
→ đã tiến hành cuộc xâm lăng bằng đường bộ lớn nhất
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“disrupting their supply line despite”
→ phá hoại nguồn viện trợ của Đức kể cả khi
Động từ + to + động từ13 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“force the Allies also tried to capture”
→ quân Đồng minh cũng cố gắng giành
16 từ đáng học trong WW2 - Oversimplified (Part 2)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| troops | /truːps/ | danh từ | quân lính | 16 |
| been | đã | 10 | ||
| invasion | danh từ | cuộc xâm lược | 8 | |
| army | /ˈɑːrmi/ | danh từ | quân đội | 8 |
| south | /saʊθ/ | tính từ | phía nam | 8 |
| hitler's | /ˈhɪtlərz/ | danh từ | của Hitler | 7 |
| people | mọi người | 7 | ||
| surrender | /sərˈendər/ | danh từ | đầu hàng | 7 |
| join | /dʒɔɪn/ | tham gia | 7 | |
| attack | động từ | tấn công | 6 | |
| north | /nɔːrθ/ | tính từ | phía bắc | 6 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 5 | |
| japan's | /dʒəˈpænz/ | danh từ | của Nhật Bản | 5 |
| trapped | /træpt/ | tính từ | mắc kẹt | 5 |
| victory | /ˈvɪktəri/ | danh từ | chiến thắng | 5 |
| pykrete | động từ | pykrete | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.