Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“chiến thắng” tiếng Anh là gì?

“chiến thắng” trong tiếng Anh là winning, winner, victory /ˈwɪnɪŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 198 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

winning/ˈwɪnɪŋ/adjective

Tính từ chỉ liên quan đến chiến thắng hoặc thành công.

having achieved victory

The winning team celebrated all night.

Đội chiến thắng đã ăn mừng suốt đêm.

Câu thoại thật có chữ “winning”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

winner/ˈwɪnər/noun

Danh từ chỉ người chiến thắng hoặc người thắng.

a person who wins something

She was the winner of the race.

Cô ấy là người chiến thắng cuộc đua.

Câu thoại thật có chữ “winner”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

victory/ˈvɪk.tər.i/noun

Danh từ chỉ chiến thắng hoặc thành công.

an act of defeating an opponent

The team celebrated their victory.

Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ.

Câu thoại thật có chữ “victory”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt