winning/ˈwɪnɪŋ/adjective
Tính từ chỉ liên quan đến chiến thắng hoặc thành công.
having achieved victory
The winning team celebrated all night.
Đội chiến thắng đã ăn mừng suốt đêm.
Câu thoại thật có chữ “winning”
We're winning.
Chúng ta sẽ chiến thắng.
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV
Congratulations on winning.
Chúc mừng vì đã chiến thắng.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
Congratulation on winning.
Chúc mừng vì đã chiến thắng.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV