Đang tải video...
Hozier - Take Me To Church - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 65
- Tốc độ nói
- 110 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 110 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 150 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 65 câu thoại, tổng 429 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Quá khứ đơn13 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I should've worshipped her sooner”
→ Nhưng tôi đã nên tôn thờ cô sớm hơn.
Tương lai với will13 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“The only heaven I'll be sent to”
→ Thiên đường duy nhất tôi đã tới
Động từ khuyết thiếu6 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“I'll tell you my sins and you can sharpen your knife”
→ Tôi kể với em tội lỗi của tôi, và rồi em có thể mài dao
8 từ đáng học trong Hozier - Take Me To Church
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| worship | /ˈwɜːrʃəp/ | thờ cúng | 7 | |
| church | /tʃɜːrtʃ/ | danh từ | nhà thờ | 7 |
| deathless | tính từ | bất tử | 6 | |
| shrine | /ʃraɪn/ | danh từ | đền thờ | 6 |
| sharpen | /ˈʃɑːrpən/ | động từ | mài sắc | 6 |
| amen | /eɪˈmen/ | thán từ | amen | 6 |
| knife | /naɪf/ | danh từ | con dao | 6 |
| lover's | /ˈlʌvərz/ | danh từ | của người yêu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.