worship/ˈwɜːrʃəp/verb
Động từ chỉ hành động tôn thờ, sùng bái.
to show devotion to a deity
They worship at the temple every weekend.
Họ thờ phụng ở đền mỗi cuối tuần.
Câu thoại thật có chữ “worship”
I worship the sand you walk on.
Tôi tôn thờ cả bãi cát các người đi lên.
ALF — Dàn diễn viên Đảo Gilligan dạy ALF về đời sống trên đảo — phim
In a mosque, men and women worship separately.
Trong nhà thờ Hồi giáo, nam và nữ thờ cúng riêng biệt.
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV
Watch movies, listen to music, worship the devil.
Xem phim, nghe nhạc, thờ quỷ Satan.
Flower — phim