amen/ˌeɪˈmen/interjection
Thán từ chỉ sự đồng ý, xác nhận trong nghi lễ tôn giáo.
expression of agreement in prayer
The congregation said ‘amen’ after the prayer.
Giáo đoàn nói ‘amen’ sau lời cầu nguyện.
Câu thoại thật có chữ “amen”
Amen. Let's eat.
A men. Ăn thôi.
That '70s Show — Cả nhà quên đón bà ngoại ngày Lễ Tạ ơn — phim
Lord, pray you carry her home. Amen.
Lạy Chúa, xin Ngài đưa cô ấy về nhà. Amen.
The Lord of All Future Space & Time | Sci-Fi Short Film — phim
Amen. Amen. Amen
Amen Amen..
Hozier - Take Me To Church — bài hát