knife/naɪf/noun
Danh từ chỉ con dao hoặc dụng cụ cắt.
a tool used for cutting, usually with a sharp blade
Use a knife to cut the vegetables.
Dùng dao để cắt rau củ.
Câu thoại thật có chữ “knife”
Knife to skin.
Rạch da.
A dream knife.
Một con dao trong mơ.
Dreamscape (1984) — phim
This is a knife.
Đây là một con dao.
I Got Hunted By The FBI - Tập 1 — chương trình TV