Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Linkin Park - Waiting For The End - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
64
Tốc độ nói
101 từ/phút
Từ thông dụng
78%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 101 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 147 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 64 câu thoại, tổng 386 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động3 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“So many things were left unsaid”

→ Có bao điều chẳng được nói ra

Quá khứ đơn14 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Wishing I had strength to stand”

→ Ước sao tôi có sức mạnh để đứng vững

Hiện tại tiếp diễn5 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“Like we're holding onto something”

→ Như thể chúng ta đang nắm cái gì đó

13 từ đáng học trong Linkin Park - Waiting For The End

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
holdingđộng từcổ phần nắm giữ5
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn3
trade/ˈtreɪdɪŋ/thương mại3
riot/ˈraɪət/bạo loạn2
beginningbắt đầu2
violent/ˈvaɪələnt/tính từbạo lực2
revision/riˈvɪʒən/ôn tập2
invisible/ˌɪnˈvɪzəbəl/tính từtàng hình2
mercy/ˈmɜːrsi/danh từlòng thương2
steady/ˈstedi/ổn định2
tone/toʊn/động từgiọng điệu2
disappear/ˌdɪsəˈpɪr/động từbiến mất2
rhythmdanh từnhịp điệu2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Bài hát khác để học tiếng Anh