mercy/ˈmɜːrsi/noun
Danh từ chỉ sự tha thứ hoặc nhân từ.
kindness shown to someone you could punish
The judge showed mercy and gave a lighter sentence.
Thẩm phán khoan dung và đưa ra bản án nhẹ hơn.
Câu thoại thật có chữ “mercy”
Begging for mercy.
Van xin lòng thương.
Zombie Ship — phim
Woo, Lord have mercy.
Ui, lạy Chúa lòng lành.
Can you have mercy?
Các bạn có thể rủ lòng thương không?