Đang tải video...
Machine Gun Kelly - Breaking News - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 75
- Tốc độ nói
- 241 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 241 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 323 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 75 câu thoại, tổng 684 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“"Man everybody know who that is"”
→ "Chàng trai à, mọi người điều biết anh ta là ai mà"
Quá khứ đơn25 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Bipolar syndrome, kicked in, got mad”
→ Cái hội chứng hai cực gì đó khiến tao điên cả đầu
Hiện tại tiếp diễn4 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Until whenever somebody is feeling talkative”
→ Cho đến khi bất cứ lúc nào cũng có người thích ba hoa
Động từ khuyết thiếu4 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“It must be nice being MGK right now”
→ Hẳn giờ rất tốt khi là ngài Machine Gun Kelly
10 từ đáng học trong Machine Gun Kelly - Breaking News
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| bitch | /bɪtʃ/ | danh từ | đồ khốn | 7 |
| gun | súng | 4 | ||
| wack | /wæk/ | danh từ | dở tệ | 3 |
| movement | /ˈmuːvmənt/ | danh từ | chuyển động | 3 |
| killing | giết chóc | 2 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| mgk | danh từ | MGK | 2 | |
| meaning | động từ | ý nghĩa | 2 | |
| dick | /dɪk/ | danh từ | đồ khốn | 2 |
| ass | /æs/ | danh từ | mông | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.