Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

23 Things To Do In Saigon (Ho Chi Minh City) Vietnam - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

►Read 23 Things to do in Saigon (Ho Chi Minh City), Vietnam: http://migrationology.com/2015/06/things-to-do-in-saigon-ho-chi-minh-city/ ►FREE eBook: http://migrationology.com/saigon-ebook/

Toàn bộ 335 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
335
Tốc độ nói
135 từ/phút
Từ thông dụng
72%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 135 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 626 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 335 câu thoại, tổng 2.489 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh nhất12 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“one of the most interesting parts.”

→ thú vị nhất, hoặc một trong những phần thú vị nhất.

Thể bị động7 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“which I think was built in 1885.”

→ mà mình nghĩ được xây năm 1885.

So sánh ngang bằng5 lần

Công thức: as + tính từ + as

“as well as some Vietnamese cultural,”

→ cùng với vài triển lãm về văn hoá

Mệnh đề quan hệ15 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“which is a neoclassical building”

→ một công trình kiểu tân cổ điển

There is / There are9 lần

Công thức: There + is/are/was/were + danh từ

“There are lots of pottery,”

→ Có rất nhiều đồ gốm,

be going to — dự định3 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“I'm going to be exploring some of the best,”

→ Mình sẽ đi khám phá một vài điều hay nhất

16 từ đáng học trong 23 Things To Do In Saigon (Ho Chi Minh City) Vietnam

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
museum/mjuˈziːəm/danh từbảo tàng18
medicine/ˈmedəsən/danh từthuốc9
buildingdanh từtòa nhà8
art/ɑːrt/danh từnghệ thuật8
peoplemọi người7
traditional/trəˈdɪʃənəl/tính từtruyền thống6
available/əˈveɪləbəl/tính từcó sẵn5
famous/ˈfeɪməs/tính từnổi tiếng5
upscale/ˈʌpˌskeɪl/tính từcao cấp, sang trọng3
zoo/zuː/danh từsở thú3
colonial/kəˈloʊniəl/tính từthuộc địa3
rooftop/ˈruːfˌtɑːp/danh từsân thượng3
incense/ˈɪnˌsenst/danh từhương trầm3
palace/ˈpæləs/danh từcung điện3
peaceful/ˈpiːsfəl/tính từyên bình3
central/ˈsentrəl/tính từtrung tâm3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.