available/əˈveɪləbəl/adjective
Tính từ chỉ sẵn có hoặc có thể sử dụng được.
able to be used or obtained
This product is available online.
Sản phẩm này có sẵn trên mạng.
Câu thoại thật có chữ “available”
It's not available to us.
nó không có sẵn cho chúng ta.
You have to make sure they're available.
Bạn cần đảm bảo rằng bạn có để dùng
The first 20 hours -- how to learn anything - Josh Kaufman - TEDxCSU - Tập 1 — chương trình TV
I happen to know Jude's still available.
Chị tình cờ biết là Jude vẫn còn trống.
Prom Night — phim