Đang tải video...
Extra English - Episode 13: A Wedding in the Air - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tập 13 của Extra English (Extr@) — phim sitcom truyền hình Anh làm riêng cho người học tiếng Anh: lời thoại chậm, rõ, dùng từ đời thường. Bốn nhân vật Bridget, Annie, Nick và Hector sống chung một căn hộ ở London.
Toàn bộ 247 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 247
- Tốc độ nói
- 58 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 58 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 423 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 247 câu thoại, tổng 1.428 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Oh, and I was interviewed by Bridget.”
→ Và mình đã được phỏng vấn bởi Bridget.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“But we have cancelled the wedding.”
→ Nhưng bọn mình đã hủy bỏ đám cưới.
Câu hỏi với từ để hỏi5 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“How is - erm, ah, Miguel?”
→ Thế nào....Miguel?
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“What are we going to do?”
→ Chúng ta sẽ làm gì?
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I don't want to know!”
→ Em không muốn biết!
Quá khứ tiếp diễn3 lần
Công thức: was/were + V-ing
“I was going to say "this wedding…"”
→ Em đã định nói, đám cưới này...
16 từ đáng học trong Extra English - Episode 13: A Wedding in the Air
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wedding | động từ | đám cưới | 10 | |
| women | danh từ | phụ nữ | 6 | |
| pierce | /pɪrs/ | danh từ | xuyên thủng | 4 |
| football | /ˈfʊtˌbɔːl/ | danh từ | bóng đá | 4 |
| interview | /ˈɪntərˌvjuː/ | phỏng vấn | 4 | |
| steele | /stiːl/ | danh từ | Steele | 3 |
| hector's | /ˈhektərz/ | danh từ | của Hector | 3 |
| tut | danh từ | tsk | 3 | |
| jacket | /ˈdʒækət/ | danh từ | áo khoác | 3 |
| macho | /ˈmɑːtʃoʊ/ | tính từ | nam tính phô trương | 2 |
| leo's | /ˈliːoʊz/ | danh từ | của Leo | 2 |
| uniform | /ˈjuːnəˌfɔːrm/ | danh từ | đồng phục | 2 |
| interfere | /ˌɪntərˈfɪr/ | danh từ | can thiệp | 2 |
| abbey | /ˈæbi/ | danh từ | tu viện | 2 |
| bride | /braɪd/ | danh từ | cô dâu | 2 |
| marriage | /ˈmerɪdʒ/ | danh từ | hôn nhân | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.