Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“can thiệp” tiếng Anh là gì?

“can thiệp” trong tiếng Anh là intervention, interfere, intervene, meddle /ˌɪntərˈvenʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 25 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

intervention/ˌɪntərˈvenʃən/noun

Danh từ chỉ sự can thiệp hoặc tham gia.

the action of becoming involved in a situation to change it

The doctor’s intervention saved his life.

Sự can thiệp của bác sĩ đã cứu sống anh ấy.

Câu thoại thật có chữ “intervention”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

interfere/ˌɪn.tərˈfɪr/verb

Động từ chỉ hành động can thiệp, làm phiền.

to get involved in a way that disrupts

Don’t interfere, let me handle this myself!

Đừng can thiệp, để tôi tự giải quyết!

Câu thoại thật có chữ “interfere”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

intervene/ˌɪntərˈviːn/verb

Động từ chỉ việc xen vào một tình huống nhằm thay đổi diễn biến của nó.

to become involved in a situation to change it

The teacher had to intervene in the fight.

Giáo viên đã phải can thiệp vào cuộc ẩu đả.

Câu thoại thật có chữ “intervene”

  • Demerzel has used it to intervene.

    Demerzel đã dùng nó để can thiệp.

    Foundation — Huynh đệ Dawn trong khoang khí — phim

  • But that is your decision. I cannot intervene.

    Nhưng đó là quyết định của ngài. Tôi không được can thiệp.

    Avarya | Sci-Fi Short Film — phim

  • But that is your decision. I cannot intervene.

    Nhưng đó là quyết định của ngài. Tôi không thể can thiệp.

    Avarya — phim

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

meddle/ˈmedəl/verb

Động từ can thiệp vào việc của người khác một cách không được hoan nghênh.

to interfere in something that is not your business

Don’t meddle in my personal affairs!

Đừng can thiệp vào chuyện cá nhân của mình!

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt