bride/braɪd/noun
Danh từ chỉ cô dâu trong lễ cưới.
a woman who is getting married
The bride looked beautiful in her white dress.
Cô dâu trông xinh đẹp trong váy trắng.
Câu thoại thật có chữ “bride”
You may now kiss the bride.
Giờ con có thể hôn cô dâu.
Crossed Over — phim
For the bride too dear for him...
cô gái yêu dấu của anh ta…
Nightwish - She Is My Sin — bài hát
I look like a runaway bride going through a goth phase.
Tôi trông giống như một cô dâu bỏ trốn đang trải qua giai đoạn goth.
how to style thrifted clothes - Tập 1 — chương trình TV