uniform/ˈjuːnəfɔːrm/noun
Danh từ chỉ đồng phục hoặc trang phục thống nhất.
a special set of clothes worn for work or school
All the students wear a school uniform.
Tất cả học sinh đều mặc đồng phục trường.
Câu thoại thật có chữ “uniform”
It's the new Rosette Cadet uniform.
Đây là đồng phục Học viên Hoa Hồng mới đấy.
Sci-Fi Short Film "Metropius: Beneath the Surface" | DUST — phim
Katie wears a clean uniform every day.
Katie mặc trang phục đã khử khuẩn mỗi ngày.
The High-Tech Vertical Farmer - Tập 1 — chương trình TV
It wasn't the uniform. It was his eyes.
Không phải bộ quân phục. Là đôi mắt ông ấy.