Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hôn nhân” tiếng Anh là gì?

“hôn nhân” trong tiếng Anh là marriage, wedlock /ˈmerɪdʒ/.

Trang này lấy ví dụ từ 53 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

marriage/ˈmerɪdʒ/noun

Danh từ chỉ hôn lễ hoặc mối quan hệ hôn nhân.

the legal relationship between a husband and wife

Their marriage lasted for twenty years.

Cuộc hôn nhân của họ kéo dài hai mươi năm.

Câu thoại thật có chữ “marriage”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

wedlock/ˈwedlɑːk/noun

Danh từ chỉ trạng thái hôn nhân hợp pháp giữa hai người.

the state of being married

They were born out of wedlock, but who cares?

Họ sinh ra ngoài hôn nhân, nhưng ai quan tâm?

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt