Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Journey To The Center Of The Earth - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

After noted explorer Edward Dennison vanishes, a search party, headed by anthropologist Jonathan Brock, embarks on a mission to trace Dennison’s last known tracks through a secret passage in Alaska—a gateway to the very center of the Earth. What the team discovers is an underworld tribe of primitive warriors and prehistoric dangers unknown to civilization.

Toàn bộ 1.411 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
1.411
Tốc độ nói
61 từ/phút
Từ thông dụng
73%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 61 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.272 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 1.411 câu thoại, tổng 5.409 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra9 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“I would've thought you'd jump”

→ tôi cứ tưởng ông sẽ chộp ngay

Thể bị động23 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“people's eyes, being married to”

→ một số người, lấy một

Hiện tại hoàn thành8 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“What we have discovered down”

→ Những gì bọn anh phát hiện dưới

So sánh hơn5 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“Even better than the last”

→ Còn khá hơn cả lần

So sánh nhất3 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“map bearing only the sketchiest”

→ chỉ mang những chi tiết

Mệnh đề nhượng bộ2 lần

Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề

“lake, despite it's salt content.”

→ một cái hồ hơn, dù nước mặn.

16 từ đáng học trong Journey To The Center Of The Earth

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
jonathan/ˈdʒɑːnəθən/danh từJonathan24
beenđã15
husband/ˈhʌzbənd/danh từchồng12
raft/ræft/danh từbè7
peoplemọi người7
found/ˈfaʊndɪd/thành lập7
beingcon người7
lake/leɪk/hồ7
mapđộng từbản đồ6
surface/ˈsɜːrfəs/động từbề mặt6
bettertính từtốt hơn5
expedition/ˌekspəˈdɪʃən/danh từcuộc thám hiểm5
passage/ˈpæsədʒ/đoạn văn5
smith/smɪθ/danh từSmith4
route/ruːt/danh từtuyến đường4
cave/keɪv/động từhang động4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.