surface/ˈsɜːrfəs/noun
Danh từ chỉ bề mặt hoặc phần bên ngoài.
the outside layer of something
The table has a smooth surface.
Chiếc bàn có bề mặt trơn láng.
Câu thoại thật có chữ “surface”
Flour the surface.
Rắc bột lên bề mặt.
I Tried To Re-Create This Flaming Hot Cheeto Burrito - Tập 1 — chương trình TV
Highways or surface roads?
Đi cao tốc hay đường trong?
We're back on the surface.
Mình quay lại mặt đất rồi.