expedition/ˌekspəˈdɪʃən/noun
Danh từ chỉ chuyến thám hiểm hoặc khám phá.
a journey made for a specific purpose, often exploration
They joined a scientific expedition to the Arctic.
Họ tham gia một cuộc thám hiểm khoa học đến Bắc Cực.
Câu thoại thật có chữ “expedition”
Every expedition needs its bearers, its native guides.
Đoàn thám hiểm nào cũng cần người khuân vác, người dẫn đường bản địa.
Alligator (1980) — phim
He was accompanied by members of an archeological expedition.
Ông đi cùng các thành viên của một đoàn khảo cổ.
UFO's Are Real (1979) — phim
expedition secret.
của chuyến thám hiểm.