Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cuộc thám hiểm” tiếng Anh là gì?

“cuộc thám hiểm” trong tiếng Anh là expedition /ˌekspəˈdɪʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 16 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

expedition/ˌekspəˈdɪʃən/noun

Danh từ chỉ chuyến thám hiểm hoặc khám phá.

a journey made for a specific purpose, often exploration

They joined a scientific expedition to the Arctic.

Họ tham gia một cuộc thám hiểm khoa học đến Bắc Cực.

Câu thoại thật có chữ “expedition”

  • Every expedition needs its bearers, its native guides.

    Đoàn thám hiểm nào cũng cần người khuân vác, người dẫn đường bản địa.

    Alligator (1980) — phim

  • He was accompanied by members of an archeological expedition.

    Ông đi cùng các thành viên của một đoàn khảo cổ.

    UFO's Are Real (1979) — phim

  • expedition secret.

    của chuyến thám hiểm.

    Journey To The Center Of The Earth — phim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt