Đang tải video...
Wakener | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một kỹ thuật viên tàu vũ trụ đầy ám ảnh và một sĩ quan trẻ đầy tham vọng được lệnh bí mật điều tra một con tàu ma - rồi cả hai bị cuốn vào một định mệnh cổ xưa.
Toàn bộ 223 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 223
- Tốc độ nói
- 60 từ/phút
- Từ thông dụng
- 57%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 60 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 57% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 420 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 223 câu thoại, tổng 976 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Control, countdown has been initialized.”
→ Trung tâm, đồng hồ đếm ngược đã khởi động.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I assume no one has told you that the power core”
→ Tôi đoán là chưa ai nói với cô rằng lõi năng lượng
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“- You need to respond, technician.”
→ - Anh phải trả lời chứ, kỹ thuật viên.
Quá khứ đơn24 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“You are breaching restricted airspace.”
→ Các vị đang xâm phạm không phận cấm.
Hiện tại tiếp diễn10 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“The core is spiking radically”
→ Lõi đang tăng vọt dữ dội
Tương lai với will8 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“- That will not track.”
→ - Như vậy không đúng quy trình.
16 từ đáng học trong Wakener | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| core | /kɔːr/ | lõi | 11 | |
| nuclear | /ˈnuːkliər/ | danh từ | hạt nhân | 8 |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 7 | |
| station | nhà ga | 6 | ||
| acknowledge | /ækˈnɑːlɪdʒ/ | động từ | thừa nhận | 5 |
| ship | /ʃɪp/ | động từ | tàu | 5 |
| lab | /læb/ | danh từ | phòng thí nghiệm | 4 |
| tech | /tek/ | danh từ | công nghệ | 4 |
| clearance | /ˈklɪrəns/ | thanh lý | 3 | |
| reduction | /rəˈdʌkʃən/ | giảm | 3 | |
| resistance | /rɪˈzɪstəns/ | kháng cự | 3 | |
| copy | /ˈkɑːpi/ | động từ | sao chép | 3 |
| advised | /ædˈvaɪzədli/ | động từ | được khuyên | 2 |
| assessment | /əˈsesmənt/ | đánh giá | 2 | |
| gunnery | /ˈɡʌnəri/ | danh từ | pháo binh | 2 |
| sergeant | /ˈsɑːrdʒənt/ | danh từ | trung sĩ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.