Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“giảm” tiếng Anh là gì?

“giảm” trong tiếng Anh là reduce, decrease, reduction /rɪˈduːs/.

Trang này lấy ví dụ từ 60 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

reduce/rɪˈduːs/verb

Động từ chỉ giảm bớt hoặc thu nhỏ.

to make something smaller or less

We need to reduce our expenses.

Chúng ta cần giảm chi tiêu.

Câu thoại thật có chữ “reduce”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

decrease/dɪˈkriːs/verb

Động từ chỉ giảm bớt hoặc suy giảm.

to become or make something less in size, amount, or importance

Sales decreased by 10% last month.

Doanh số đã giảm 10% vào tháng trước.

Câu thoại thật có chữ “decrease”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

reduction/rɪˈdʌkʃən/noun

Danh từ chỉ sự giảm bớt hoặc cắt giảm.

the act of making something less or smaller

There was a reduction in the price of fuel.

Đã có sự giảm giá nhiên liệu.

Câu thoại thật có chữ “reduction”

  • That was an acceptable reduction? To low a level?

    Đó là mức suy giảm chấp nhận được à? Vì cấp thấp quá chăng?

    Wakener | Sci-Fi Short Film — phim

  • I want a price reduction or I am a walking.

    Tôi muốn giảm giá, không thì tôi rút.

    The Office — Thế vận hội Dunder Mifflin — phim

  • I also noticed a significant reduction of my dad-gut. It didn't disappear, but the tide had turned.

    Tôi cũng nhận thấy sự giảm đáng kể của ruột của tôi. Nó không biến mất, nhưng thủy triều đã thay đổi.

    I quit sugar for 30 days - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt