Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đánh giá” tiếng Anh là gì?

“đánh giá” trong tiếng Anh là rating, assess, evaluate, assessment, evaluation, appraisal, appraise /ˈreɪtɪŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 53 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

rating/ˈreɪtɪŋ/noun

Danh từ chỉ đánh giá hoặc xếp hạng.

a score or classification showing quality or performance

The movie has a high rating on the website.

Bộ phim có điểm xếp hạng cao trên trang web.

Câu thoại thật có chữ “rating”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

assess/əˈses/verb

Động từ chỉ hành động đánh giá hoặc xem xét cẩn thận.

to evaluate or estimate something

We need to assess the situation carefully.

Chúng ta cần đánh giá tình huống một cách cẩn thận.

Câu thoại thật có chữ “assess”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

evaluate/ɪˈvæljuːeɪt/verb

Động từ chỉ hành động đánh giá hoặc xem xét cẩn thận.

to judge or calculate the value or quality of something

We need to evaluate the results carefully.

Chúng ta cần đánh giá kết quả một cách cẩn thận.

Câu thoại thật có chữ “evaluate”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

assessment/əˈses.mənt/noun

Danh từ chỉ sự đánh giá hoặc kết quả kiểm tra.

the act of making a judgment about something

The teacher gave a final assessment at the end of the course.

Giáo viên đã đưa ra đánh giá cuối cùng vào cuối khóa học.

Câu thoại thật có chữ “assessment”

  • My circumstance. My condition. My negative assessment.

    Hoàn cảnh của tôi. Tình trạng của tôi. Kết quả đánh giá âm tính của tôi.

    Telepathy | Sci-Fi Short Film — phim

  • before I can run an accurate core assessment.

    trước khi đánh giá lõi cho chính xác được.

    Wakener | Sci-Fi Short Film — phim

  • assessment of the ships power core is priority one.

    đánh giá lõi năng lượng của con tàu là ưu tiên số một.

    Wakener | Sci-Fi Short Film — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

evaluation/ɪˌvæljuːˈeɪʃən/noun

Danh từ chỉ quá trình đánh giá nhân viên.

the process of judging or assessing someone’s performance

Employee evaluation is done twice a year.

Đánh giá nhân viên được thực hiện hai lần mỗi năm.

Câu thoại thật có chữ “evaluation”

  • What about Billy's social evaluation?

    Thế còn buổi đánh giá xã hội của Billy?

    Firepower (1993) — phim

  • Besides, I didn't score so high on my social evaluation.

    Với lại, điểm đánh giá xã hội của tôi không cao lắm.

    Firepower (1993) — phim

  • Next week my kid's got to go in for a social evaluation.

    Tuần sau con tôi phải đi làm đánh giá xã hội.

    Firepower (1993) — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

appraisal/əˈpreɪzəl/noun

Danh từ chỉ việc đánh giá hiệu suất công việc.

an official evaluation of an employee’s performance

The manager held an annual appraisal with each team member.

Quản lý tổ chức buổi đánh giá hàng năm với từng thành viên.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt