Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thừa nhận” tiếng Anh là gì?

“thừa nhận” trong tiếng Anh là admit, acknowledge, admission, concede /ədˈmɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 112 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

admit/ədˈmɪt/verb

Động từ chỉ hành động thừa nhận hoặc chấp nhận sự thật.

to agree something is true; to allow entry

He admitted making a mistake.

Anh ấy đã thừa nhận mắc lỗi.

Câu thoại thật có chữ “admit”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

acknowledge/əkˈnɑːlɪdʒ/verb

Động từ chỉ công nhận hoặc thừa nhận.

to accept or admit the existence or truth of something

She refused to acknowledge her mistake.

Cô ấy từ chối thừa nhận sai lầm của mình.

Câu thoại thật có chữ “acknowledge”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

admission/ædˈmɪʃən/noun

Danh từ chỉ sự chấp nhận hoặc cho phép vào nơi nào.

permission to enter a place or join an institution

Admission to the museum is free on Sundays.

Vào cửa bảo tàng miễn phí vào Chủ nhật.

Câu thoại thật có chữ “admission”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

concede/kənˈsiːd/verb

Động từ chỉ hành động thừa nhận, nhượng bộ.

to admit something is true or correct, often unwillingly

He finally conceded that he had made a mistake.

Cuối cùng anh ấy thừa nhận rằng mình đã sai.

Câu thoại thật có chữ “concede”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt