admit/ədˈmɪt/verb
Động từ chỉ hành động thừa nhận hoặc chấp nhận sự thật.
to agree something is true; to allow entry
He admitted making a mistake.
Anh ấy đã thừa nhận mắc lỗi.
Câu thoại thật có chữ “admit”
I admit...
Tôi thừa nhận...
The Good Student (2006) — phim
I admit it.
Tôi nhận.
Fine, fine, I'll admit it.
Được rồi, được rồi, tôi sẽ thừa nhận điều đó.
Extreme $100,000 Game of Tag! - Tập 1 — chương trình TV