nuclear/ˈnuːkliər/adjective
Tính từ chỉ liên quan đến hạt nhân.
relating to the nucleus of an atom or to nuclear energy
They discussed the risks of nuclear power.
Họ đã thảo luận về các rủi ro của năng lượng hạt nhân.
Câu thoại thật có chữ “nuclear”
Nuclear shit.
Ba cái trò hạt nhân.
Firmware | Sci-Fi Short Film — phim
NUCLEAR WEAPONS CONVENTIONS!?
VÀI CÔNG ƯỚC VỀ VŨ KHÍ HẠT NHÂN Á?!
CTRL Z | Sci-Fi Short Film — phim
This strategy is nuclear.
Chiến lược này mang tính hạt nhân.
The procrastination cure you don't want to hear - Tập 1 — chương trình TV