Đang tải video...
What Physics Teachers Get Wrong About Tides! | Space Time | PBS Digital Studios - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tweet at us! @pbsspacetime Facebook: facebook.com/pbsspacetime Email us! pbsspacetime [at] gmail [dot] com Comment on Reddit: http://www.reddit.com/r/pbsspacetime Support us on Patreon! http://www.patreon.com/pbsspacetime Help translate our videos! http://www.youtube.com/timedtext_cs_panel?tab=2&c=UC7_gcs09iThXybpVgjHZ_7g We all know tides have something to do with gravity from the Moon and Sun, but if gravity affects the motion of all objects equally, then how come oceans have large tides while other bodies of water don't? It's because your mental picture of the tides is probably WRONG!!!
Toàn bộ 421 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 421
- Tốc độ nói
- 206 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 206 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 846 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 421 câu thoại, tổng 3.151 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“could've had such a huge waves without the astronauts”
→ lại có sóng khổng lồ đến thế mà các phi hành gia
Thể bị động17 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“is called the tidal force.”
→ được gọi là lực triều.
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Rather than address your comments individually,”
→ Thay vì trả lời từng bình luận,
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“even in the craziest regions of spacetime.”
→ kể cả ở những vùng không thời gian điên rồ nhất.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as long as you are restricting yourself”
→ miễn là bạn chỉ giới hạn mình
be going to — dự định8 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm going to address the most frequently”
→ tôi sẽ trả lời gộp những câu
16 từ đáng học trong What Physics Teachers Get Wrong About Tides! | Space Time | PBS Digital Studios
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| earth's | /ɜːrθs/ | danh từ | của trái đất | 28 |
| gravity | /ˈɡrævəti/ | danh từ | trọng lực | 17 |
| surface | /ˈsɜːrfəs/ | động từ | bề mặt | 15 |
| tidal | /ˈtaɪdəl/ | tính từ | thuộc thuỷ triều | 13 |
| acceleration | /ˌækˌselərˈeɪʃən/ | danh từ | sự gia tốc | 13 |
| frame | /freɪm/ | động từ | khung | 13 |
| being | con người | 9 | ||
| center | /ˈsentər/ | danh từ | trung tâm | 9 |
| spacetime | danh từ | không-thời gian | 8 | |
| accelerating | /ækˈselərˌeɪtɪŋ/ | tính từ | đang tăng tốc | 7 |
| relativity | /ˌreləˈtɪvəti/ | danh từ | thuyết tương đối | 6 |
| relative | /ˈrelətɪv/ | họ hàng | 6 | |
| non | /nɑːn/ | tính từ | phi, không | 6 |
| theory | /ˈθɪri/ | danh từ | lý thuyết | 6 |
| planet | /ˈplænət/ | danh từ | hành tinh | 6 |
| field | lĩnh vực | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.