relative/ˈrelətɪv/noun
Danh từ chỉ người thân hoặc họ hàng trong gia đình.
a family member; compared to something else
She visited her relatives during the holiday.
Cô ấy đã thăm người thân trong kỳ nghỉ.
Câu thoại thật có chữ “relative”
It's always relative.
Nó luôn luôn mang tính tương đối.
The procrastination cure you don't want to hear - Tập 1 — chương trình TV
relative to one another?
Liên quan đến cái còn lại?
Is consciousness an illusion? 5 experts explain - Tập 1 — chương trình TV
In the relative cool of the evening,
Trong buổi tối tương đối mát mẻ,
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV