gravity/ˈɡrævɪti/noun
Danh từ chỉ lực hấp dẫn hoặc trọng lực.
the force that attracts a body toward the center of the earth
Gravity pulls objects toward the earth.
Trọng lực kéo vật thể về phía trái đất.
Câu thoại thật có chữ “gravity”
Realign gravity matrix.
Căn chỉnh lại ma trận trọng lực.
To break down my gravity.
Để xua tan vẻ nghiêm trọng trên mặt anh
Thanks, gravity, you're the MVP.
Cảm ơn trọng lực, bạn là MVP.
I Made A Giant 3-Foot Pizza Slice - Tasty - Tập 1 — chương trình TV