
Động từ 하다 trong tiếng Hàn: cách chia và cách dùng
Nội dung bài viết
Động từ (hada) nghĩa gốc là "làm", và có hai cách dùng chính: đứng một mình (, làm bài tập) và ghép sau danh từ để tạo động từ, tính từ mới ( việc học → học; hạnh phúc → hạnh phúc). Khi chia, không theo quy tắc / thông thường mà thành (hiện tại), (quá khứ), (trang trọng).
Bảng chia động từ 하다
| Dạng | 하다 | Ví dụ với 공부하다 (học) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nguyên thể (từ điển) | học | ||
| Hiện tại, lịch sự | (tôi) học | ||
| Hiện tại, trang trọng | (tôi) học | ||
| Hiện tại, thân mật | học | ||
| Quá khứ, lịch sự | đã học | ||
| Quá khứ, trang trọng | đã học | ||
| Tương lai, dự định | sẽ học | ||
| Đang làm | đang học | ||
| Muốn | muốn học | ||
| Đề nghị lịch sự | hãy học đi | ||
| Rủ | / | cùng học nhé | |
| Nối "và" | học rồi ngủ | ||
| Nối "vì, nên" | học nên mệt | ||
| Điều kiện "nếu" | học thì biết |
Lý do có dạng : về lịch sử, kết hợp với đuôi thành , rồi rút gọn thành . Dạng vẫn còn trong văn viết trang trọng (, ), nhưng khi nói chỉ dùng . Quy tắc chia / của các động từ khác ở bài đuôi 아요/어요, quá khứ ở bài 았어요/었어요.
Cách 1: 하다 đứng một mình, nghĩa "làm"
nhận tân ngữ bằng /. Tiếng Việt thường dùng động từ riêng cho những việc này, tiếng Hàn chỉ cần :
- . Làm bài tập.
- . Nấu ăn.
- . Chơi game.
- . Nói chuyện.
- ? Đang làm gì thế?
Câu ? là một trong những câu hỏi dùng nhiều nhất trong hội thoại hằng ngày.
Cách 2: danh từ + 하다 thành động từ
| Danh từ | Nghĩa | Động từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| việc học | học | ||
| công việc | làm việc | ||
| thể thao | tập thể dục | ||
| điện thoại | gọi điện | ||
| du lịch | đi du lịch | ||
| chuẩn bị | chuẩn bị | ||
| sự bắt đầu | bắt đầu | ||
| tình yêu | yêu | ||
| suy nghĩ | nghĩ | ||
| việc dọn dẹp | dọn dẹp | ||
| món ăn, nấu nướng | nấu ăn | ||
| hôn nhân | kết hôn |
Phần lớn danh từ ghép được với là từ Hán Hàn (, , , ), nên người Việt thường đoán được nghĩa từ âm Hán Việt: là "kết hôn", là "chuẩn bị". Xem bài từ Hán Hàn.
Cách 3: danh từ + 하다 thành tính từ
| Tính từ | Nghĩa | Dạng 해요 |
|---|---|---|
| hạnh phúc | ||
| mệt | ||
| yên tĩnh | ||
| sạch sẽ | ||
| ấm áp | ||
| tử tế, thân thiện | ||
| nổi tiếng | ||
| cần |
Đặt 안 và 못 ở đâu
Đây là lỗi người mới hay mắc nhất với .
| Loại từ | Đúng | Sai |
|---|---|---|
| Động từ danh từ + | (không học) | |
| Động từ danh từ + | (không tập được) | |
| Tính từ + | (không mệt) |
Với động từ dạng danh từ + , / chen vào giữa danh từ và . Với tính từ, đứng trước cả từ. Cách phủ định an toàn cho mọi trường hợp là dùng đuôi : , . So sánh đầy đủ ở bài phủ định 안, 못, 지 않다.
Tách danh từ khỏi 하다
Với động từ, có thể tách danh từ ra và thêm / mà nghĩa gần như không đổi:
- . Tôi học.
- . Tôi học (nhấn vào việc học).
- . Tôi học chăm chỉ.
Khi đã có một tân ngữ khác thì không tách nữa: (học tiếng Hàn), không nói .
Cấu trúc ngữ pháp dùng 하다
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -/ | phải | . Tôi phải đi. |
| -() | định | . Mai tôi định nghỉ. |
| - | quyết định, hẹn | . Chúng tôi đã hẹn đi cùng. |
| - | làm cho, bắt | . Làm (ai đó) cười. |
| / | thích / ghét (từ tính từ , ) | . Tôi thích cà phê. |
Cấu trúc "phải làm" có bài riêng: 아야 해요 / 어야 해요.
되다 và 시키다: hai từ cùng họ
Nhiều danh từ ghép với cũng ghép được với và :
| Hậu tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| chủ động làm | : bắt đầu (việc gì) | |
| tự xảy ra, được làm | : (việc gì) được bắt đầu, bắt đầu diễn ra | |
| bắt, cho người khác làm | : bắt học, cho đi học |
Ví dụ: (Tôi bắt đầu giờ học) và (Giờ học bắt đầu). Lưu ý tân ngữ / đi với , chủ ngữ / đi với .
Cách luyện 하다
- Thuộc cột "" trong bảng chia: chỉ khoảng 14 dạng, dùng cho mọi từ có đuôi .
- Mỗi danh từ Hán Hàn mới, thử ghép và tra xem có tồn tại không.
- Tự nói câu về một ngày của mình bằng các động từ : . . .




