Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Động từ 하다 trong tiếng Hàn: cách chia và cách dùng
Học tiếng Hàn

Động từ 하다 trong tiếng Hàn: cách chia và cách dùng

Admin
5 phút đọc147 lượt xem
Nội dung bài viết

Động từ (hada) nghĩa gốc là "làm", và có hai cách dùng chính: đứng một mình (, làm bài tập) và ghép sau danh từ để tạo động từ, tính từ mới ( việc học → học; hạnh phúc → hạnh phúc). Khi chia, không theo quy tắc / thông thường mà thành (hiện tại), (quá khứ), (trang trọng).

Bảng chia động từ 하다

Dạng하다Ví dụ với 공부하다 (học)Nghĩa
Nguyên thể (từ điển)học
Hiện tại, lịch sự(tôi) học
Hiện tại, trang trọng(tôi) học
Hiện tại, thân mậthọc
Quá khứ, lịch sựđã học
Quá khứ, trang trọngđã học
Tương lai, dự địnhsẽ học
Đang làmđang học
Muốnmuốn học
Đề nghị lịch sựhãy học đi
Rủ / cùng học nhé
Nối "và"học rồi ngủ
Nối "vì, nên"học nên mệt
Điều kiện "nếu"học thì biết

Lý do có dạng : về lịch sử, kết hợp với đuôi thành , rồi rút gọn thành . Dạng vẫn còn trong văn viết trang trọng (, ), nhưng khi nói chỉ dùng . Quy tắc chia / của các động từ khác ở bài đuôi 아요/어요, quá khứ ở bài 았어요/었어요.

Cách 1: 하다 đứng một mình, nghĩa "làm"

nhận tân ngữ bằng /. Tiếng Việt thường dùng động từ riêng cho những việc này, tiếng Hàn chỉ cần :

  • . Làm bài tập.
  • . Nấu ăn.
  • . Chơi game.
  • . Nói chuyện.
  • ? Đang làm gì thế?

Câu ? là một trong những câu hỏi dùng nhiều nhất trong hội thoại hằng ngày.

Cách 2: danh từ + 하다 thành động từ

Danh từNghĩaĐộng từNghĩa
việc họchọc
công việclàm việc
thể thaotập thể dục
điện thoạigọi điện
du lịchđi du lịch
chuẩn bịchuẩn bị
sự bắt đầubắt đầu
tình yêuyêu
suy nghĩnghĩ
việc dọn dẹpdọn dẹp
món ăn, nấu nướngnấu ăn
hôn nhânkết hôn

Phần lớn danh từ ghép được với là từ Hán Hàn (, , , ), nên người Việt thường đoán được nghĩa từ âm Hán Việt: là "kết hôn", là "chuẩn bị". Xem bài từ Hán Hàn.

Cách 3: danh từ + 하다 thành tính từ

Tính từNghĩaDạng 해요
hạnh phúc
mệt
yên tĩnh
sạch sẽ
ấm áp
tử tế, thân thiện
nổi tiếng
cần

Đặt 안 và 못 ở đâu

Đây là lỗi người mới hay mắc nhất với .

Loại từĐúngSai
Động từ danh từ + (không học)
Động từ danh từ + (không tập được)
Tính từ + (không mệt)

Với động từ dạng danh từ + , / chen vào giữa danh từ và . Với tính từ, đứng trước cả từ. Cách phủ định an toàn cho mọi trường hợp là dùng đuôi : , . So sánh đầy đủ ở bài phủ định 안, 못, 지 않다.

Tách danh từ khỏi 하다

Với động từ, có thể tách danh từ ra và thêm / mà nghĩa gần như không đổi:

  • . Tôi học.
  • . Tôi học (nhấn vào việc học).
  • . Tôi học chăm chỉ.

Khi đã có một tân ngữ khác thì không tách nữa: (học tiếng Hàn), không nói .

Cấu trúc ngữ pháp dùng 하다

Cấu trúcNghĩaVí dụ
-/phải. Tôi phải đi.
-()định. Mai tôi định nghỉ.
-quyết định, hẹn. Chúng tôi đã hẹn đi cùng.
-làm cho, bắt. Làm (ai đó) cười.
/ thích / ghét (từ tính từ , ). Tôi thích cà phê.

Cấu trúc "phải làm" có bài riêng: 아야 해요 / 어야 해요.

되다 và 시키다: hai từ cùng họ

Nhiều danh từ ghép với cũng ghép được với và :

Hậu tốÝ nghĩaVí dụ
chủ động làm: bắt đầu (việc gì)
tự xảy ra, được làm: (việc gì) được bắt đầu, bắt đầu diễn ra
bắt, cho người khác làm: bắt học, cho đi học

Ví dụ: (Tôi bắt đầu giờ học) và (Giờ học bắt đầu). Lưu ý tân ngữ / đi với , chủ ngữ / đi với .

Cách luyện 하다

  1. Thuộc cột "" trong bảng chia: chỉ khoảng 14 dạng, dùng cho mọi từ có đuôi .
  2. Mỗi danh từ Hán Hàn mới, thử ghép và tra xem có tồn tại không.
  3. Tự nói câu về một ngày của mình bằng các động từ : . . .

Bài viết liên quan

TOPIK nên thi cấp mấy? Chọn TOPIK I hay TOPIK II theo trình độ và mục tiêu

TOPIK nên thi cấp mấy? Chọn TOPIK I hay TOPIK II theo trình độ và mục tiêu

Thi TOPIK là chọn giữa TOPIK I (cấp 1–2) và TOPIK II (cấp 3–6), cấp tính theo điểm. Du học, học bổng, việc làm gần như luôn cần TOPIK II từ cấp 3 trở lên.

2 tháng 9, 20267 phút đọc
Nên học tiếng Hàn hay tiếng Nhật? So sánh chữ viết, phát âm, ngữ pháp và cách chọn

Nên học tiếng Hàn hay tiếng Nhật? So sánh chữ viết, phát âm, ngữ pháp và cách chọn

Tiếng Hàn đọc được chữ sớm nhưng phát âm khó hơn, tiếng Nhật phát âm dễ nhưng phải học kanji lâu dài; ngữ pháp hai bên rất giống nhau. Nên chọn theo mục tiêu cụ thể.

2 tháng 9, 20267 phút đọc
Số đếm tiếng Hàn: số thuần Hàn, số Hán Hàn và cách dùng từng loại

Số đếm tiếng Hàn: số thuần Hàn, số Hán Hàn và cách dùng từng loại

Hai hệ số đếm tiếng Hàn với bảng 1–10, hàng chục, số lớn đếm theo vạn, bảng khi nào dùng hệ nào, cách nói giờ, tên tháng và loại từ.

2 tháng 9, 20266 phút đọc
Cách xưng hô trong tiếng Hàn: oppa, unnie, hyeong, nuna và cách gọi người lạ

Cách xưng hô trong tiếng Hàn: oppa, unnie, hyeong, nuna và cách gọi người lạ

Bảng xưng hô tiếng Hàn trong gia đình, chỗ làm, với người lạ, cách tự xưng 저 và 나, lý do không dùng 당신 và ba nguyên tắc an toàn cho người mới.

2 tháng 9, 20265 phút đọc
Luyện nói tiếng Hàn: cách tự luyện mỗi ngày và 20 mẫu câu nên nói trôi đầu tiên

Luyện nói tiếng Hàn: cách tự luyện mỗi ngày và 20 mẫu câu nên nói trôi đầu tiên

Luyện nói tiếng Hàn bằng cách nói to câu mẫu ngắn, ghi âm và sửa từng lỗi, rồi chuyển dần sang tự kể và nói với người thật. Kèm 20 mẫu câu có phiên âm và lịch luyện 20 phút mỗi ngày.

2 tháng 9, 20269 phút đọc