Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Phủ định trong tiếng Hàn: cách dùng 안, 못 và 지 않다
Ngữ pháp tiếng Hàn

Phủ định trong tiếng Hàn: cách dùng 안, 못 và 지 않다

Admin
9 phút đọc242 lượt xem
Nội dung bài viết

Tiếng Hàn có ba cách phủ định động từ và tính từ: đặt 안 trước động từ (không, vì không muốn hoặc sự thật không phải vậy), đặt 못 trước động từ (không thể, dù muốn), hoặc gắn 지 않다 vào sau thân từ (cùng nghĩa với 안 nhưng trang trọng hơn). Ví dụ: jeoneun sureul an masyeoyo – Tôi không uống rượu (tôi chọn thế), còn jeoneun sureul mon masyeoyo – Tôi không uống được rượu.

Tóm tắt ba cách phủ định

CáchCông thứcNghĩaVí dụ
안안 + động từ/tính từkhông (không muốn, hoặc sự thật là không) an gayo – không đi
못못 + động từkhông thể, không làm được mot gayo – không đi được
지 않다thân từ + 지 않다không (giọng trang trọng, hay gặp trong văn viết) gaji anayo – không đi
지 못하다thân từ + 지 못하다không thể (bản dài của 못) gaji motaeyo – không đi được

Riêng câu mệnh lệnh và câu rủ ("đừng…", "chúng ta đừng…") không dùng ba cách trên mà dùng 지 마세요 / 지 맙시다, xem mục cuối bài.

안: không, do không muốn hoặc không phải vậy

Đặt 안 ngay trước động từ hoặc tính từ, phần đuôi chia như bình thường. Đây là cách phủ định dùng nhiều nhất trong lời nói hằng ngày.

Khẳng địnhPhủ định với 안Phiên âmNghĩa
an gayokhông đi
an meogeoyokhông ăn
an bissayokhông đắt
an maewoyokhông cay
an sasseoyođã không mua / chưa mua

안 dùng được với cả động từ lẫn tính từ, và ghép thẳng với thì quá khứ: ajik an sasseoyo? – Vẫn chưa mua à?

Vị trí của 안 với động từ có 하다

Đây là chỗ dễ sai nhất. Quy tắc phụ thuộc vào việc phần đứng trước 하다 có phải là một danh từ tách ra được hay không:

Loại từVị trí 안Ví dụPhiên âmNghĩa
Danh từ + 하다 (động từ hành động)chen vào giữagongbu an haeyokhông học
undong an haeyokhông tập thể dục
Tính từ có 하다đứng trước cả từan pigonhaeyokhông mệt
an kkaekkeutaeyokhông sạch
좋아하다, 싫어하다đứng trước cả từan joahaeyokhông thích

Mẹo kiểm tra: nếu nói được "danh từ + 을/를 해요" (공부를 해요, 운동을 해요) thì chèn 안 vào giữa. 피곤을 해요 hay 좋아를 해요 không tồn tại, nên 안 đứng trước cả từ.

못: không thể, dù muốn

못 cũng đứng trước động từ, nhưng nói về khả năng: có trở ngại (bận, ốm, không biết cách, hoàn cảnh không cho) nên không làm được. Vị trí với động từ danh từ + 하다 giống 안: gongbu motaesseoyo – Đã không học được.

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
eoje jameul mot jasseoyoHôm qua tôi không ngủ được.
maeun eumsigeul mon meogeoyoTôi không ăn được đồ cay.
neomu bappaseo jeonhwareul motaesseoyoBận quá nên tôi không gọi điện được.
ajik mot jeonghaesseoyoTôi vẫn chưa quyết được.

Cách đọc 못: âm cuối thay đổi theo chữ sau

못 viết bằng ㅅ nhưng đọc là [몯], và biến âm với chữ đứng sau. Đây là lý do nghe người Hàn nói thấy "không giống chữ viết":

  • Trước ㅁ, ㄴ: đọc thành [몬]. đọc [몬머거요] mon meogeoyo.
  • Trước ㅎ: hoà thành ㅌ. đọc [모태요] motaeyo.
  • Trước nguyên âm: đọc nối bằng ㄷ. đọc [모돠요] modwayo.
  • Trước ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ: chữ sau căng lên. đọc [몯까요].

Các quy tắc này nằm trong bài biến âm tiếng Hàn.

못 và 못하다

Viết cách 못 하다 nghĩa là "không làm được" (vì trở ngại). Viết liền 못하다 là một động từ riêng, nghĩa là "kém, dở": jeoneun noraereul motaeyo – Tôi hát dở. Muốn nói nhẹ hơn thì thêm 잘: hangugeoreul jal motaeyo – Tiếng Hàn của tôi chưa giỏi.

안 và 못 khác nhau thế nào

Cả hai đều dịch là "không", nhưng người nghe hiểu ra hai lý do khác nhau:

안못
– Tôi không uống rượu (tôi không muốn, hoặc có nguyên tắc). – Tôi không uống được rượu (cơ thể không chịu, hoặc đang dùng thuốc).
– Tôi đã không đi dự tiệc (tự chọn không đi). – Tôi đã không đi dự tiệc được (có việc bận).
– Em không làm bài tập (nghe như cố ý). – Em không làm bài tập được (có lý do).

Khi từ chối lời mời, dùng 못 lịch sự hơn: nó ngầm nói "tôi muốn lắm nhưng không được". Nói 안 가요 với người vừa mời mình nghe như từ chối thẳng.

Thêm một điểm: 못 dùng với động từ. Tính từ (đẹp, đắt, cay…) không có chuyện "muốn mà không được", nên phủ định tính từ dùng 안 hoặc 지 않다: , không nói 못 비싸요.

지 않다: cách phủ định dài

Bỏ 다 của động từ hoặc tính từ, gắn 지 않다, rồi chia 않다 như một động từ bình thường. Thân từ có hay không có batchim đều giữ nguyên 지.

Từ gốcDạng 지 않아요Phiên âmNghĩa
gaji anayokhông đi
meokji anayokhông ăn
chupji anayokhông lạnh
gongbuhaji anayokhông học
jochi anseumnidakhông tốt (trang trọng)

Quá khứ chia ở 않다: gaji anasseoyo – Đã không đi. Không chia quá khứ ở thân từ (갔지 않아요 là sai).

Khi nào chọn 지 않다 thay cho 안

  • Văn viết, tin tức, thông báo, bài phát biểu: mise meonjineun mome jochi anseumnida – Bụi mịn không tốt cho cơ thể.
  • Từ dài: với từ nhiều âm tiết, 지 않다 nghe gọn hơn chen 안 vào.
  • Câu hỏi rủ rê, gợi ý mềm: gachi gaji aneullaeyo? – Đi cùng không?
  • Câu hỏi tìm sự đồng tình: jom bissaji anayo? – Hơi đắt nhỉ?

Bản "không thể" của lối này là 지 못하다: gaji motaesseoyo nghĩa bằng , giọng trang trọng hơn.

Ba từ có dạng phủ định riêng, không dùng 안

Khẳng địnhPhủ địnhPhiên âmNghĩa
eopseoyocó → không có
mollayobiết → không biết
haksaengi anieyolà học sinh → không phải học sinh

Với 이다 (là), danh từ đứng trước 아니에요 mang tiểu từ 이/가: jeoneun haksaengi anieyo – Tôi không phải học sinh. Hai từ ghép với 있다 cũng đổi theo: → madeopseoyo (dở), → jaemieopseoyo (chán).

Câu "đừng…": 지 마세요 và 지 맙시다

안 và 못 không dùng trong câu mệnh lệnh hay câu rủ. Muốn bảo ai đừng làm gì, gắn 지 마세요; muốn rủ cùng đừng làm, gắn 지 맙시다:

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
geokjeonghaji maseyoĐừng lo.
yeogiseo sajin jjikji maseyoĐừng chụp ảnh ở đây.
neutji maseyoĐừng đến muộn.
oneureun sureul masiji mapsidaHôm nay chúng ta đừng uống rượu.

Câu ví dụ đời thường

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
jeoneun gogireul an meogeoyoTôi không ăn thịt.
oneureun biga an wayoHôm nay trời không mưa.
i gimchineun an maewoyoKim chi này không cay.
jumareneun il an haeyoCuối tuần tôi không làm việc.
jeoneun suyeongeul motaeyoTôi không biết bơi.
gamgie geollyeoseo hakgyoe mot gasseoyoBị cảm nên tôi không đi học được.
sikkeureowoseo mot deureosseoyoỒn quá nên tôi không nghe được.
i yeonghwaneun jaemiitji anayoPhim này không hay.
oneureun chupji anayoHôm nay không lạnh.
jigeumeun sigani eopseoyoBây giờ tôi không có thời gian.
geu saram ireumeul mollayoTôi không biết tên người đó.
igeon je gabangi anieyoĐây không phải túi của tôi.

Trả lời câu hỏi phủ định

Khi được hỏi bằng câu phủ định, 네 nghĩa là "đúng như anh nói", 아니요 nghĩa là "không phải như anh nói". Cách này giống tiếng Việt "ừ, không đi" / "không, có đi chứ":

  • naeil an gayo? – Mai không đi à?
  • ne, an gayo – Ừ, không đi.
  • aniyo, gayo – Không, có đi chứ.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 안 공부해요 → ✓ Với động từ danh từ + 하다, 안 chen vào giữa.
  • ✗ 좋아 안 해요 → ✓ 좋아하다 không tách ra được, 안 đứng trước cả từ.
  • ✗ 안 있어요, 안 알아요 → ✓ 있다 và 알다 có từ phủ định riêng.
  • ✗ 안 학생이에요 → ✓ Phủ định của "là" luôn là 아니에요.
  • ✗ 가지 안아요 → ✓ 안 (trạng từ đứng trước) và 않 (gốc 않다, đứng sau 지) đọc giống nhau nhưng viết khác; sau 지 luôn là 않.
  • ✗ 못 예뻐요 → ✓ Tính từ không đi với 못.
  • ✗ 안 가세요 (với ý "đừng đi") → ✓ 안 가세요 nghĩa là "anh/chị không đi ạ", không phải lời khuyên.
  • ✗ 먹었지 않아요 → ✓ Thì quá khứ chia ở 않다.

Nhớ nhanh

  • 안 = không (không muốn, hoặc sự thật không phải). 못 = muốn nhưng không được, chỉ dùng với động từ.
  • 지 않다 = nghĩa như 안, giọng trang trọng hơn; 지 못하다 = nghĩa như 못.
  • Danh từ + 하다 thì chèn vào giữa: 공부 안 해요, 공부 못 해요.
  • 있다 / 알다 / 이다 có từ phủ định riêng: 없다 / 모르다 / 아니다.
  • "Đừng…" dùng 지 마세요, không dùng 안.

Đọc tiếp: câu muốn và câu đề nghị với 고 싶어요 và (으)세요. Bài liền trước là tiểu từ 을/를, 에 và 에서; toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

에게, 한테 và 께 đánh dấu người nhận, khác nhau ở mức trang trọng. Bài có bảng ghép, bốn trường hợp dùng, cách phân biệt với 에 và 께서, kèm lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

~아/어 보다 nghĩa là "thử làm", chia quá khứ thì thành "đã từng". Bài có bảng chia, các dạng thường gặp, bảng phân biệt với 보이다 và tiểu từ so sánh 보다.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Bốn tiểu từ 하고, 와, 과, (이)랑 nối danh từ với nghĩa "và" hoặc "cùng với". Bài có bảng ghép theo batchim, cách chọn theo hoàn cảnh và cách phân biệt với đuôi nối câu ~고.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

아요/어요 là đuôi lịch sự dùng hằng ngày cho động từ và tính từ. Bài gồm ba quy tắc chọn đuôi, bảng gộp nguyên âm, các nhóm bất quy tắc hay gặp và câu ví dụ có phiên âm.

25 tháng 8, 20266 phút đọc
Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

~아서/어서 nối hai vế câu theo nghĩa nguyên nhân hoặc trình tự. Bài có bảng chia đủ trường hợp, câu chào/xin lỗi cố định, và cách phân biệt với (으)니까, ~고.

26 tháng 8, 20265 phút đọc