
Phủ định trong tiếng Hàn: cách dùng 안, 못 và 지 않다
Nội dung bài viết
Tiếng Hàn có ba cách phủ định động từ và tính từ: đặt 안 trước động từ (không, vì không muốn hoặc sự thật không phải vậy), đặt 못 trước động từ (không thể, dù muốn), hoặc gắn 지 않다 vào sau thân từ (cùng nghĩa với 안 nhưng trang trọng hơn). Ví dụ: jeoneun sureul an masyeoyo – Tôi không uống rượu (tôi chọn thế), còn jeoneun sureul mon masyeoyo – Tôi không uống được rượu.
Tóm tắt ba cách phủ định
| Cách | Công thức | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 안 | 안 + động từ/tính từ | không (không muốn, hoặc sự thật là không) | an gayo – không đi |
| 못 | 못 + động từ | không thể, không làm được | mot gayo – không đi được |
| 지 않다 | thân từ + 지 않다 | không (giọng trang trọng, hay gặp trong văn viết) | gaji anayo – không đi |
| 지 못하다 | thân từ + 지 못하다 | không thể (bản dài của 못) | gaji motaeyo – không đi được |
Riêng câu mệnh lệnh và câu rủ ("đừng…", "chúng ta đừng…") không dùng ba cách trên mà dùng 지 마세요 / 지 맙시다, xem mục cuối bài.
안: không, do không muốn hoặc không phải vậy
Đặt 안 ngay trước động từ hoặc tính từ, phần đuôi chia như bình thường. Đây là cách phủ định dùng nhiều nhất trong lời nói hằng ngày.
| Khẳng định | Phủ định với 안 | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| an gayo | không đi | ||
| an meogeoyo | không ăn | ||
| an bissayo | không đắt | ||
| an maewoyo | không cay | ||
| an sasseoyo | đã không mua / chưa mua |
안 dùng được với cả động từ lẫn tính từ, và ghép thẳng với thì quá khứ: ajik an sasseoyo? – Vẫn chưa mua à?
Vị trí của 안 với động từ có 하다
Đây là chỗ dễ sai nhất. Quy tắc phụ thuộc vào việc phần đứng trước 하다 có phải là một danh từ tách ra được hay không:
| Loại từ | Vị trí 안 | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Danh từ + 하다 (động từ hành động) | chen vào giữa | gongbu an haeyo | không học | |
| undong an haeyo | không tập thể dục | |||
| Tính từ có 하다 | đứng trước cả từ | an pigonhaeyo | không mệt | |
| an kkaekkeutaeyo | không sạch | |||
| 좋아하다, 싫어하다 | đứng trước cả từ | an joahaeyo | không thích |
Mẹo kiểm tra: nếu nói được "danh từ + 을/를 해요" (공부를 해요, 운동을 해요) thì chèn 안 vào giữa. 피곤을 해요 hay 좋아를 해요 không tồn tại, nên 안 đứng trước cả từ.
못: không thể, dù muốn
못 cũng đứng trước động từ, nhưng nói về khả năng: có trở ngại (bận, ốm, không biết cách, hoàn cảnh không cho) nên không làm được. Vị trí với động từ danh từ + 하다 giống 안: gongbu motaesseoyo – Đã không học được.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| eoje jameul mot jasseoyo | Hôm qua tôi không ngủ được. | |
| maeun eumsigeul mon meogeoyo | Tôi không ăn được đồ cay. | |
| neomu bappaseo jeonhwareul motaesseoyo | Bận quá nên tôi không gọi điện được. | |
| ajik mot jeonghaesseoyo | Tôi vẫn chưa quyết được. |
Cách đọc 못: âm cuối thay đổi theo chữ sau
못 viết bằng ㅅ nhưng đọc là [몯], và biến âm với chữ đứng sau. Đây là lý do nghe người Hàn nói thấy "không giống chữ viết":
- Trước ㅁ, ㄴ: đọc thành [몬]. đọc [몬머거요] mon meogeoyo.
- Trước ㅎ: hoà thành ㅌ. đọc [모태요] motaeyo.
- Trước nguyên âm: đọc nối bằng ㄷ. đọc [모돠요] modwayo.
- Trước ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ: chữ sau căng lên. đọc [몯까요].
Các quy tắc này nằm trong bài biến âm tiếng Hàn.
못 và 못하다
Viết cách 못 하다 nghĩa là "không làm được" (vì trở ngại). Viết liền 못하다 là một động từ riêng, nghĩa là "kém, dở": jeoneun noraereul motaeyo – Tôi hát dở. Muốn nói nhẹ hơn thì thêm 잘: hangugeoreul jal motaeyo – Tiếng Hàn của tôi chưa giỏi.
안 và 못 khác nhau thế nào
Cả hai đều dịch là "không", nhưng người nghe hiểu ra hai lý do khác nhau:
| 안 | 못 |
|---|---|
| – Tôi không uống rượu (tôi không muốn, hoặc có nguyên tắc). | – Tôi không uống được rượu (cơ thể không chịu, hoặc đang dùng thuốc). |
| – Tôi đã không đi dự tiệc (tự chọn không đi). | – Tôi đã không đi dự tiệc được (có việc bận). |
| – Em không làm bài tập (nghe như cố ý). | – Em không làm bài tập được (có lý do). |
Khi từ chối lời mời, dùng 못 lịch sự hơn: nó ngầm nói "tôi muốn lắm nhưng không được". Nói 안 가요 với người vừa mời mình nghe như từ chối thẳng.
Thêm một điểm: 못 dùng với động từ. Tính từ (đẹp, đắt, cay…) không có chuyện "muốn mà không được", nên phủ định tính từ dùng 안 hoặc 지 않다: , không nói 못 비싸요.
지 않다: cách phủ định dài
Bỏ 다 của động từ hoặc tính từ, gắn 지 않다, rồi chia 않다 như một động từ bình thường. Thân từ có hay không có batchim đều giữ nguyên 지.
| Từ gốc | Dạng 지 않아요 | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| gaji anayo | không đi | ||
| meokji anayo | không ăn | ||
| chupji anayo | không lạnh | ||
| gongbuhaji anayo | không học | ||
| jochi anseumnida | không tốt (trang trọng) |
Quá khứ chia ở 않다: gaji anasseoyo – Đã không đi. Không chia quá khứ ở thân từ (갔지 않아요 là sai).
Khi nào chọn 지 않다 thay cho 안
- Văn viết, tin tức, thông báo, bài phát biểu: mise meonjineun mome jochi anseumnida – Bụi mịn không tốt cho cơ thể.
- Từ dài: với từ nhiều âm tiết, 지 않다 nghe gọn hơn chen 안 vào.
- Câu hỏi rủ rê, gợi ý mềm: gachi gaji aneullaeyo? – Đi cùng không?
- Câu hỏi tìm sự đồng tình: jom bissaji anayo? – Hơi đắt nhỉ?
Bản "không thể" của lối này là 지 못하다: gaji motaesseoyo nghĩa bằng , giọng trang trọng hơn.
Ba từ có dạng phủ định riêng, không dùng 안
| Khẳng định | Phủ định | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| eopseoyo | có → không có | ||
| mollayo | biết → không biết | ||
| haksaengi anieyo | là học sinh → không phải học sinh |
Với 이다 (là), danh từ đứng trước 아니에요 mang tiểu từ 이/가: jeoneun haksaengi anieyo – Tôi không phải học sinh. Hai từ ghép với 있다 cũng đổi theo: → madeopseoyo (dở), → jaemieopseoyo (chán).
Câu "đừng…": 지 마세요 và 지 맙시다
안 và 못 không dùng trong câu mệnh lệnh hay câu rủ. Muốn bảo ai đừng làm gì, gắn 지 마세요; muốn rủ cùng đừng làm, gắn 지 맙시다:
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| geokjeonghaji maseyo | Đừng lo. | |
| yeogiseo sajin jjikji maseyo | Đừng chụp ảnh ở đây. | |
| neutji maseyo | Đừng đến muộn. | |
| oneureun sureul masiji mapsida | Hôm nay chúng ta đừng uống rượu. |
Câu ví dụ đời thường
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jeoneun gogireul an meogeoyo | Tôi không ăn thịt. | |
| oneureun biga an wayo | Hôm nay trời không mưa. | |
| i gimchineun an maewoyo | Kim chi này không cay. | |
| jumareneun il an haeyo | Cuối tuần tôi không làm việc. | |
| jeoneun suyeongeul motaeyo | Tôi không biết bơi. | |
| gamgie geollyeoseo hakgyoe mot gasseoyo | Bị cảm nên tôi không đi học được. | |
| sikkeureowoseo mot deureosseoyo | Ồn quá nên tôi không nghe được. | |
| i yeonghwaneun jaemiitji anayo | Phim này không hay. | |
| oneureun chupji anayo | Hôm nay không lạnh. | |
| jigeumeun sigani eopseoyo | Bây giờ tôi không có thời gian. | |
| geu saram ireumeul mollayo | Tôi không biết tên người đó. | |
| igeon je gabangi anieyo | Đây không phải túi của tôi. |
Trả lời câu hỏi phủ định
Khi được hỏi bằng câu phủ định, 네 nghĩa là "đúng như anh nói", 아니요 nghĩa là "không phải như anh nói". Cách này giống tiếng Việt "ừ, không đi" / "không, có đi chứ":
- naeil an gayo? – Mai không đi à?
- ne, an gayo – Ừ, không đi.
- aniyo, gayo – Không, có đi chứ.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 안 공부해요 → ✓ Với động từ danh từ + 하다, 안 chen vào giữa.
- ✗ 좋아 안 해요 → ✓ 좋아하다 không tách ra được, 안 đứng trước cả từ.
- ✗ 안 있어요, 안 알아요 → ✓ 있다 và 알다 có từ phủ định riêng.
- ✗ 안 학생이에요 → ✓ Phủ định của "là" luôn là 아니에요.
- ✗ 가지 안아요 → ✓ 안 (trạng từ đứng trước) và 않 (gốc 않다, đứng sau 지) đọc giống nhau nhưng viết khác; sau 지 luôn là 않.
- ✗ 못 예뻐요 → ✓ Tính từ không đi với 못.
- ✗ 안 가세요 (với ý "đừng đi") → ✓ 안 가세요 nghĩa là "anh/chị không đi ạ", không phải lời khuyên.
- ✗ 먹었지 않아요 → ✓ Thì quá khứ chia ở 않다.
Nhớ nhanh
- 안 = không (không muốn, hoặc sự thật không phải). 못 = muốn nhưng không được, chỉ dùng với động từ.
- 지 않다 = nghĩa như 안, giọng trang trọng hơn; 지 못하다 = nghĩa như 못.
- Danh từ + 하다 thì chèn vào giữa: 공부 안 해요, 공부 못 해요.
- 있다 / 알다 / 이다 có từ phủ định riêng: 없다 / 모르다 / 아니다.
- "Đừng…" dùng 지 마세요, không dùng 안.
Đọc tiếp: câu muốn và câu đề nghị với 고 싶어요 và (으)세요. Bài liền trước là tiểu từ 을/를, 에 và 에서; toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.




