Học giao tiếp tiếng Hàn theo 30 chương tình huống
Tiếng Hàn có nhiều bậc lịch sự, và chọn sai bậc thì câu đúng ngữ pháp vẫn thành thất lễ. Đây là thứ chỉ học được khi câu gắn với một tình huống có người nói cụ thể.
- Tình huống
- 300
- Câu mẫu
- 1800
- Luyện nghe
- tiếng Hàn
Từng chương nói được việc gì
Mỗi chương là một nhóm tình huống liên quan nhau, và chương sau dùng lại mẫu câu của chương trước. Dưới mỗi tình huống là những từ mà thiếu chúng thì câu gãy.
- Chương 1
Làm quen và hẹn gặp
A110 tình huốngChào hỏi, hỏi giờ, hẹn gặp và đổi hẹn được bằng câu ngắn.
Một người rủ gặp mặt, người kia đang bận nên hẹn lại hôm sau.
Tôi hỏi được người khác bây giờ có rảnh không, và nói mình bận hay rảnh.
- 지금 · bây giờ
- 시간 · thời gian
- 있어요 · có
- 없어요 · không có
Đã hẹn được ngày, giờ chốt mấy giờ và gặp ở đâu.
Tôi hẹn được giờ và chỗ gặp, và đề nghị một phương án khác.
- 몇 시 · mấy giờ
- 만나요 · gặp
- 어때요 · thì sao, thế nào
- 어디 · ở đâu
Đến quán rồi, hai người chào nhau và giới thiệu tên, quê quán.
Tôi tự giới thiệu tên, quê và hỏi lại người mới quen.
- 안녕하세요 · xin chào
- 저 · tôi (khiêm tốn)
- 예요 · là (đuôi câu)
- 어느 나라 · nước nào
Chào hỏi xong, hai người xin số của nhau để tiện liên lạc lần sau.
Tôi đọc và hỏi được dãy số, xin cách liên lạc.
- 전화번호 · số điện thoại
- 뭐 · cái gì
- 공 · số không
- 천천히 · chậm rãi
Sắp đến giờ hẹn mà chưa thấy đâu — nhắn báo muộn và nói còn bao lâu nữa thì tới.
Tôi báo mình đến muộn và nói còn bao lâu nữa thì tới.
- 늦어요 · muộn, trễ
- 조금 · một chút
- 얼마나 · bao lâu, bao nhiêu
- 걸려요 · mất (thời gian)
Cả hai đã tới nơi nhưng chưa nhận ra nhau — tả xem mình đang mặc gì.
Tôi tả được mình đang mặc gì để người kia nhận ra.
- 앞 · phía trước
- 무슨 · gì, loại nào
- 옷 · quần áo
- 입고 있어요 · đang mặc
Ngồi trong quán rồi, hai người hỏi nhau cuối tuần này ai làm gì.
Tôi hỏi và kể được kế hoạch cuối tuần bằng câu đơn.
- 이번 · lần này
- 주말 · cuối tuần
- 친구 · bạn bè
- 토요일 · thứ Bảy
Được rủ đi ăn tối nhưng đã có hẹn — từ chối mà vẫn giữ được không khí.
Tôi từ chối được một lời rủ mà không làm người kia mất lòng.
- 저녁 · buổi tối, bữa tối
- 먹어요 · ăn
- 약속 · lời hẹn, cuộc hẹn
- 그래요 · thế à, vậy à
Hẹn thứ Sáu rồi nhưng có việc đột xuất — phải dời sang tuần sau và chốt lại.
Tôi đề nghị dời hẹn sang ngày khác và chốt lại.
- 못 · không thể
- 왜 · tại sao
- 회사 · công ty
- 다음 주 · tuần sau
Ôn tập cả chương: nhắn xác nhận lại giờ, chỗ và chào tạm biệt — gần như không có từ mới.
Tôi nhắn xác nhận lại giờ, chỗ và nói hẹn gặp.
- 확인해요 · xác nhận
- 맞아요 · đúng rồi
- 여섯 · sáu (số thuần Hàn)
- 늦으면 · nếu muộn
- Chương 2
Ăn uống và mua bán
A110 tình huốngGọi món, hỏi giá, trả tiền và nói thích/không thích.
Hai người bước vào quán, nhân viên hỏi đi mấy người và dẫn vào chỗ.
Tôi nói được đi mấy người và xin chỗ ngồi.
- 어서 오세요 · mời vào ạ
- 분 · vị (đếm người, kính ngữ)
- 두 · hai (số thuần Hàn)
- 명 · người (đơn vị đếm)
- Gọi mónA1
Ngồi xuống rồi, xin thực đơn, hỏi món nào ngon rồi gọi món và đồ uống.
Tôi gọi được món và đồ uống, hỏi món nào ngon.
- 메뉴 · thực đơn
- 주세요 · cho tôi
- 맛있어요 · ngon
- 비빔밥 · cơm trộn
Món ăn đã ra. Hai người nói về vị, món mình thích và món mình không ăn được.
Tôi nói được món tôi thích, món tôi không ăn được.
- 이거 · cái này
- 매운 · cay
- 음식 · món ăn, đồ ăn
- 좋아해요 · thích
- Hỏi giáA1
Rời quán, ghé quầy bán đồ bên cạnh — hỏi giá món này món kia và so đắt rẻ.
Tôi hỏi giá và hiểu được câu trả lời có số tiền.
- 얼마 · bao nhiêu (tiền)
- 팔 · tám
- 천 · nghìn
- 원 · won (tiền Hàn)
Xong bữa, gọi thanh toán — trả chung hay trả riêng, bằng thẻ hay tiền mặt.
Tôi nói được trả riêng hay trả chung, xin hoá đơn.
- 계산 · thanh toán, tính tiền
- 하세요 · quý khách làm … ạ
- 따로 · riêng, tách ra
- 카드 · thẻ
Lần sau quay lại quán: gọi món xong, đợi mãi chưa thấy ra — nhắc nhân viên một cách lịch sự.
Tôi hỏi được món của tôi bao giờ ra, một cách lịch sự.
- 저기요 · anh/chị ơi (gọi nhân viên)
- 언제 · bao giờ, khi nào
- 나와요 · ra, được mang ra
- 죄송합니다 · xin lỗi ạ
Ăn xong ghé cửa hàng quần áo — hỏi màu khác, cỡ khác và xin mặc thử.
Tôi hỏi có cỡ khác / màu khác không và xin thử.
- 다른 · khác
- 색 · màu
- 검은색 · màu đen
- 큰 · to, lớn
Đã ưng chiếc áo — thử hỏi bớt giá, rồi chốt mua mấy chiếc.
Tôi hỏi được có giảm giá không và trả lời có/không mua.
- 깎아 주세요 · bớt giá giúp mình
- 할인 · giảm giá
- 돼요 · được, khả thi
- 개 · cái (đơn vị đếm)
Hôm sau quay lại cửa hàng: áo hơi chật, xin đổi sang cỡ to hơn.
Tôi nói được món hàng bị làm sao và muốn đổi.
- 바꾸고 싶어요 · mình muốn đổi
- 문제 · vấn đề
- 작아요 · nhỏ, chật
- 있으세요 · quý khách có … ạ
Ôn tập cả chương: khép lại buổi đi chơi và rủ lần sau, có nêu lý do vì sao nên đi chỗ đó.
Tôi rủ lần sau và nói lý do vì sao nên đi chỗ đó.
- 오늘 · hôm nay
- 다음에 · lần sau
- 또 · lại, nữa
- 새 · mới
- Chương 3
Đường đi và chỗ ở
A110 tình huốngHỏi đường, đi phương tiện công cộng, tả chỗ mình ở.
Đứng giữa phố lạ, hỏi người qua đường xem ga tàu điện đi lối nào.
Tôi hỏi được đường đến một nơi và hiểu chỉ dẫn ngắn.
- 지하철역 · ga tàu điện ngầm
- 길 · đường, lối đi
- 쭉 · thẳng một mạch
- 가세요 · mời anh đi
Đến bến rồi — hỏi đi tuyến nào, xuống ở đâu và mất bao lâu.
Tôi hỏi được đi tuyến nào, xuống ở đâu, mất bao lâu.
- 역 · ga, nhà ga
- 호선 · tuyến số
- 타세요 · mời anh lên xe
- 내려요 · xuống xe
- Gọi taxiA1
Trời tối, bắt taxi về — đọc địa chỉ cho tài xế rồi xin dừng đúng chỗ.
Tôi nói được địa chỉ cần đến và xin dừng ở đâu.
- 주소 · địa chỉ
- 번지 · số nhà
- 삼십 · ba mươi
- 신호등 · đèn giao thông
Xuống xe sai chỗ, không biết mình đang ở đâu — gọi bạn tả vị trí và nhờ đến đón.
Tôi nói được mình đang ở đâu và nhờ người kia đến đón.
- 몰라요 · không biết
- 편의점 · cửa hàng tiện lợi
- 옆 · bên cạnh
- 근처 · gần đây, quanh đó
Đến nơi rồi — chủ nhà dẫn lên phòng, hai người nói về nhà cửa, đồ đạc.
Tôi tả được phòng mình có gì, ở tầng mấy.
- 층 · tầng
- 방 · phòng
- 침대 · giường
- 하고 · và
Đang tìm chỗ trọ — hỏi chủ nhà giá thuê, tiền cọc và khi nào dọn vào được.
Tôi hỏi được giá thuê, tiền cọc và khi nào dọn vào được.
- 월세 · tiền thuê tháng
- 달 · tháng (đếm)
- 오십만 · năm mươi vạn
- 보증금 · tiền cọc
Dọn vào rồi, đêm nào nhà bên cũng ồn — sang gõ cửa nói nhẹ nhàng.
Tôi nói được vấn đề và đề nghị nhẹ nhàng.
- 옆집 · nhà bên cạnh
- 밤 · ban đêm
- 소리 · tiếng, âm thanh
- 너무 · quá (mức)
Sáng ra vặn vòi không có nước — gọi trung tâm sửa chữa báo hỏng và hẹn thợ.
Tôi nói được cái gì hỏng và hỏi khi nào sửa được.
- 여보세요 · a lô
- 수리 · sửa chữa
- 센터 · trung tâm
- 전기 · điện
Nhà cửa đâu vào đấy rồi — mời bạn cuối tuần sang chơi và chỉ đường tới nhà.
Tôi mời được bạn đến chơi và chỉ đường tới nhà mình.
- 우리 · chúng ta; của mình
- 놀러 · đến chơi
- 번 · số (thứ tự)
- 출구 · lối ra, cửa ra
Ôn tập cả chương: ngồi ở nhà, kể cho bạn nghe một ngày bình thường của mình theo thứ tự.
Tôi kể được một ngày bình thường của mình bằng 5-6 câu.
- 보통 · thường, bình thường
- 아침 · buổi sáng; bữa sáng
- 먼저 · trước hết
- 밥 · cơm; bữa ăn
- Chương 4
Người quanh tôi
A110 tình huốngGiới thiệu gia đình, tả một người và hỏi thăm người nhà.
Ngồi chơi ở nhà, câu chuyện quay sang gia đình — nhà mỗi người có mấy thành viên.
Tôi nói được nhà tôi có mấy người và họ là ai.
- 가족 · gia đình
- 네 · bốn (số thuần Hàn)
- 부모님 · bố mẹ
- 언니 · chị gái (em gái gọi)
Nhắc đến chị gái rồi, giờ tả xem chị ấy trông thế nào và tính ra sao.
Tôi tả được một người: cao hay thấp, tóc thế nào, tính ra sao.
- 어떤 · thế nào, loại nào
- 키 · chiều cao (người)
- 머리 · đầu; tóc
- 길어요 · dài
Nói tiếp về gia đình — mỗi người làm nghề gì và làm ở đâu.
Tôi nói được người nhà làm nghề gì và làm ở đâu.
- 선생님 · giáo viên
- 학교 · trường học
- 일해요 · làm việc
- 아버지 · bố
Chuyện gia đình dẫn sang tuổi tác — ai hơn ai mấy tuổi, rồi phát hiện hai người bằng tuổi.
Tôi hỏi và nói được tuổi, và ai lớn hơn ai.
- 살 · tuổi
- 스물 · hai mươi
- 여덟 · tám
- 보다 · hơn (so sánh)
Từ chuyện gia đình chuyển sang bạn bè — bạn thân là ai, quen ở đâu, hay làm gì cùng nhau.
Tôi kể được quen bạn từ bao giờ và hay làm gì cùng nhau.
- 제일 · nhất, số một
- 친한 · thân thiết
- 누구 · ai
- 고등학교 · trường cấp ba
Gặp lại sau một thời gian — hỏi thăm bố mẹ và chị của nhau, dạo này thế nào.
Tôi hỏi thăm gia đình người kia và đáp lại khi được hỏi.
- 요즘 · dạo này
- 어떠세요 · thế nào ạ (kính ngữ)
- 잘 · tốt, ổn
- 지내세요 · sống, sinh hoạt (kính ngữ)
Lấy điện thoại ra khoe ảnh cả nhà — chỉ vào từng người và nói ai là ai.
Tôi chỉ vào ảnh và nói được ai là ai.
- 사진 · ảnh, tấm hình
- 와 · ồ, chà
- 보여 주세요 · cho xem với
- 이분 · vị này (kính ngữ)
Trong ảnh có một con mèo — chuyện quay sang thú cưng nhà ai nuôi con gì.
Tôi nói được nhà tôi nuôi con gì, tên nó là gì.
- 동물 · động vật, con vật
- 키워요 · nuôi
- 고양이 · con mèo
- 마리 · con (đơn vị đếm)
Hỏi sinh nhật bạn ngày nào, rồi chúc mừng và hẹn nhau ở buổi tiệc.
Tôi nói được sinh nhật mình ngày nào và chúc mừng người khác.
- 생일 · sinh nhật
- 시월 · tháng mười
- 일 · ngày (trong tháng)
- 파티 · bữa tiệc
Ôn tập cả chương: giới thiệu hai người bạn với nhau, rồi phát hiện cả hai cùng tuổi và nhà đều có người làm nghề giáo.
Tôi giới thiệu được hai người quen nhau bằng vài câu ngắn.
- 소개 · sự giới thiệu
- 할게요 · tôi sẽ làm (nhé)
- 동갑 · bằng tuổi nhau
- 세상 · thế gian, thế giới
- Chương 5
Một ngày của tôi
A110 tình huốngKể thói quen theo giờ giấc và nói mấy lần một tuần.
Hai người bạn so giờ giấc sinh hoạt của nhau — ai dậy sớm hơn, ai ngủ muộn hơn.
Tôi nói được mấy giờ tôi dậy và mấy giờ đi ngủ.
- 일어나요 · thức dậy
- 일곱 시 · bảy giờ
- 일찍 · sớm
- 반 · rưỡi, một nửa
Kể ba bữa trong ngày ăn gì, ăn ở đâu — và ai là người nấu.
Tôi kể được tôi thường ăn gì vào bữa sáng, trưa, tối.
- 먹어요 · ăn
- 빵 · bánh mì
- 하고 · và, với
- 점심 · bữa trưa
So đường đi làm: ai đi tàu điện, ai đi xe buýt, và mất bao lâu.
Tôi nói được tôi đi làm bằng gì và mất bao lâu.
- 어떻게 · bằng cách nào, thế nào
- 지하철 · tàu điện ngầm
- 로 · bằng (phương tiện)
- 얼마나 · bao lâu, bao nhiêu
- Việc nhàA1
Ai nấu, ai dọn, ai giặt — chia việc nhà trong hai gia đình.
Tôi nói được ai làm việc gì trong nhà tôi.
- 집안일 · việc nhà
- 누가 · ai (làm chủ ngữ)
- 제가 · tôi (làm chủ ngữ)
- 하고 · làm rồi, và (nối câu)
Hỏi nhau tập thể dục mấy lần một tuần, tập ở đâu — rồi rủ nhau tập chung.
Tôi nói được tôi làm việc đó mấy lần một tuần.
- 운동 · thể dục, vận động
- 일주일 · một tuần
- 번 · lần
- 근처 · gần đây, vùng lân cận
Sau bữa tối thì mỗi người làm gì — xem video, đọc sách, hay đi dạo.
Tôi kể được buổi tối tôi hay làm gì sau khi xong việc.
- 후에 · sau khi
- 유튜브 · YouTube
- 봐요 · xem, nhìn
- 책 · quyển sách
So ngày thường với cuối tuần: dậy muộn hơn, rảnh hơn, và làm những việc khác hẳn.
Tôi so được cuối tuần tôi khác ngày thường ở chỗ nào.
- 늦게 · muộn
- 평일 · ngày thường
- 많이 · nhiều
- 달라요 · khác
Đọc lịch trong ngày theo đúng thứ tự: trước hết đi đâu, rồi làm gì, sau đó tới đâu.
Tôi đọc được lịch trong ngày của mình theo thứ tự.
- 먼저 · trước hết
- 은행 · ngân hàng
- 그리고 · và, rồi
- 회의 · cuộc họp
Hai người dò lịch của nhau để tìm một khoảng trống chung, rồi chốt giờ hẹn.
Tôi tìm được khoảng trống chung của hai người để hẹn.
- 내일 · ngày mai
- 오전 · buổi sáng, trước trưa
- 괜찮아요 · ổn, được
- 어때요 · thế nào, được không
Ôn tập cả chương: kể liền mạch một ngày từ lúc dậy đến lúc đi ngủ, nối các việc theo đúng thứ tự.
Tôi kể liền mạch một ngày của tôi bằng 6-8 câu nối nhau.
- 하루 · một ngày
- 바로 · thẳng, ngay
- 마지막으로 · cuối cùng
- Chương 6
Thời tiết và mùa
A110 tình huốngNói trời thế nào, mặc gì mang gì, và đổi kế hoạch vì thời tiết.
Một người còn ở trong nhà nhắn hỏi người đang ở ngoài đường xem hôm nay trời ra sao.
Tôi nói được hôm nay trời nắng, mưa hay lạnh.
- 날씨 · thời tiết
- 맑아요 · trong, quang, nắng ráo
- 바람 · gió
- 불어요 · (gió) thổi
Hai người kể quê mình ở đâu và ở đó một năm có mấy mùa, mùa nào ra sao.
Tôi kể được quê tôi có mấy mùa và mùa nào thế nào.
- 고향 · quê, quê nhà
- 사계절 · bốn mùa
- 봄 · mùa xuân
- 여름 · mùa hè
Trưa hè ngoài đường, hai người than nóng rồi rủ nhau vào quán có điều hoà cho mát.
Tôi nói được mình đang thấy nóng hay lạnh và muốn gì.
- 땀 · mồ hôi
- 나요 · ra, phát ra
- 에어컨 · điều hoà
- 빨리 · nhanh lên
Một người biết chiều sẽ mưa nên dặn người kia mang ô, mặc áo mưa trước khi ra khỏi nhà.
Tôi dặn được người khác mang ô, mặc áo ấm.
- 우산 · ô, dù
- 챙기다 · mang theo, chuẩn bị sẵn
- 그럼 · vậy thì
- 우비 · áo mưa
Một người vừa xem dự báo trên điện thoại, kể lại ngày mai và cuối tuần trời sẽ thế nào.
Tôi nói được ngày mai trời sẽ thế nào theo dự báo.
- 일기예보 · dự báo thời tiết
- 봤어요 · đã xem
- 흐려요 · âm u, nhiều mây
- 올 거예요 · sẽ đến, sẽ rơi
Hai người hẹn ra công viên nhưng trời đổ mưa, phải thương lượng đổi sang chỗ trong nhà.
Tôi đề nghị hoãn hoặc đổi chỗ vì thời tiết xấu.
- 와서 · vì … nên
- 실내 · trong nhà, trong phòng
- 만날까요 · gặp nhau nhé?
- 지난번 · lần trước
Một người định đi du lịch, hỏi bạn nên đi vào mùa nào và vì sao nên tránh mùa hè.
Tôi khuyên được nên đi chơi vào mùa nào và vì sao.
- 여행 · du lịch, chuyến đi
- 가는 게 좋아요 · nên đi
- 단풍 · lá đỏ mùa thu
- 예뻐요 · đẹp, xinh
- Mấy độA1
Hai người so nhiệt độ chỗ mình đang ở — một bên nắng nóng, một bên mùa đông dưới không độ.
Tôi đọc và nói được nhiệt độ bao nhiêu độ.
- 밖 · bên ngoài
- 도 · độ (nhiệt độ)
- 영하 · âm, dưới không độ
- 더 · hơn, thêm nữa
Một người vừa dính mưa về tới nơi, ướt sũng; người kia đưa khăn và nhắc coi chừng cảm lạnh.
Tôi nói được mình bị ướt, thấy khó chịu và cần gì.
- 젖었어요 · bị ướt
- 맞았어요 · bị dính (mưa)
- 수건 · khăn
- 고마워요 · cảm ơn
Bài ôn cả chương: kể lại tuần này trời thay đổi ra sao — đầu tuần nắng, giữa tuần mưa gió, hôm nay quang trở lại.
Tôi kể được thời tiết mấy hôm nay thay đổi ra sao.
- 어땠어요 · đã thế nào
- 월요일 · thứ hai
- 맑았어요 · đã quang, đã nắng ráo
- 계속 · liên tục, suốt
- Chương 7
Sở thích và lúc rảnh
A110 tình huốngNói mình thích gì, giỏi gì và rủ nhau theo sở thích chung.
Hai người mới quen hỏi nhau lúc rảnh thường làm gì, thích nghe nhạc gì.
Tôi nói được lúc rảnh tôi thích làm gì.
- 취미 · sở thích
- 음악 · âm nhạc
- 들어요 · nghe
- 케이팝 · nhạc K-pop
Câu chuyện tiếp về sở thích: hay xem phim thể loại gì, ai sợ phim kinh dị.
Tôi nói được tôi hay nghe nhạc gì, xem phim gì.
- 액션 · hành động (thể loại)
- 배우 · diễn viên
- 멋있어요 · ngầu, phong độ
- 무서운 · đáng sợ
Hai người kể mình chơi môn gì, chơi ở đâu — một người đá bóng, một người mới học bơi.
Tôi nói được tôi chơi môn gì và chơi ở đâu.
- 축구 · bóng đá
- 운동장 · sân vận động, sân chơi
- 수영 · bơi lội
- 배워요 · học
Hai người phát hiện gu khác hẳn nhau — một người đọc sách, một người chơi game — nhưng vẫn vui vẻ.
Tôi hỏi được sở thích của người kia và phản ứng lại.
- 읽는 걸 · việc đọc
- 별로 · không … mấy
- 놀아요 · chơi, giải trí
- 게임 · trò chơi điện tử
Hai người thú nhận mình giỏi việc gì, dở việc gì — người giỏi game thì dở bếp và ngược lại.
Tôi nói được tôi giỏi việc gì và dở việc gì.
- 잘해요 · giỏi, làm tốt
- 못해요 · dở, không làm được
- 만들어요 · làm, chế biến
- 김치찌개 · canh kimchi
Biết bạn cùng thích nhạc, một người rủ đi xem buổi diễn cuối tuần và khoe đã có sẵn vé.
Tôi rủ được người kia đi cùng vì cả hai cùng thích.
- 콘서트 · buổi hoà nhạc
- 진짜요 · thật á?
- 갈래요 · đi không?
- 표 · vé
Một người khoe đang học đàn guitar mấy tháng nay, người kia hỏi có khó không.
Tôi nói được tôi đang học gì và học được bao lâu rồi.
- 기타 · đàn guitar
- 됐어요 · được (bao lâu rồi)
- 어려워요 · khó
Hai người bàn cuối tuần đi đâu, một người gợi ý công viên ven sông và kể ở đó có gì.
Tôi đề xuất được một chỗ đi chơi và nói ở đó có gì.
- 강 · sông
- 자전거 · xe đạp
- 빌릴 수 있어요 · có thể thuê
- 박물관 · bảo tàng
Ở công viên, một người nhờ chụp giúp tấm ảnh rồi xin gửi lại qua tin nhắn.
Tôi nhờ chụp ảnh và nói ảnh này chụp ở đâu.
- 찍어 주세요 · chụp giúp với
- 셋 · ba (số thuần Hàn)
- 나왔어요 · lên hình, ra kết quả
- 보내 주세요 · gửi giúp với
Bài ôn cả chương: kể liền mạch một sở thích — là gì, bắt đầu từ bao giờ, ai dạy, và vì sao thích.
Tôi kể liền mạch về một sở thích: là gì, từ bao giờ, vì sao thích.
- 얘기 · chuyện, câu chuyện
- 시작했어요 · đã bắt đầu
- 년 · năm
- 가르쳐 줬어요 · đã dạy cho
- Chương 8
Nhờ vả và xin phép
A110 tình huốngMượn đồ, nhờ giúp, xin phép và cảm ơn bằng câu lịch sự ngắn.
- Mượn đồA1
Điện thoại hết pin, một người mượn sạc của bạn và hẹn tối trả.
Tôi mượn được một món đồ và hứa khi nào trả.
- 충전기 · cục sạc
- 빌려 주세요 · cho mình mượn với
- 돌려줄게요 · mình sẽ trả lại
- 배터리 · pin
Tay xách nặng, một người nhờ mở giúp cửa; người kia còn ngỏ ý xách hộ.
Tôi nhờ được người khác giúp một việc và cảm ơn.
- 문 · cửa
- 열어 주세요 · mở giúp với
- 그럼요 · tất nhiên rồi
- 감사합니다 · xin cảm ơn
Vào quán, một người xin phép ngồi, xin cắm sạc, rồi hỏi chụp ảnh — và bị từ chối chỗ cuối.
Tôi xin phép được làm một việc và hiểu câu cho phép/không.
- 앉아도 돼요 · ngồi được không?
- 충전해도 · sạc (cũng được)
- 콘센트 · ổ cắm điện
- 안 돼요 · không được
Bạn nhờ giúp chuyển nhà cuối tuần, nhưng người kia đã có hẹn nên phải từ chối khéo.
Tôi từ chối được một lời nhờ và nói vì sao không giúp được.
- 이사 · chuyển nhà
- 도와줄 수 있어요 · giúp được không?
- 미안한데요 · ngại quá, nhưng mà…
Hôm sau gặp lại, một người cảm ơn vì đã được giúp và đưa món quà nhỏ đáp lễ.
Tôi cảm ơn đúng mức và đáp lại khi được cảm ơn.
- 감사했어요 · đã cảm ơn (vì chuyện hôm qua)
- 별말씀을요 · có gì đâu
- 덕분에 · nhờ có (ai đó)
- 끝났어요 · đã xong, đã kết thúc
Đến trễ hẹn mười phút, một người xin lỗi và mời cà phê để bù.
Tôi xin lỗi vì làm phiền và nói mình sẽ làm gì để sửa.
- 죄송해요 · xin lỗi ạ
- 늦어서 · vì đến muộn
- 방금 · vừa mới
- 기다렸어요 · đã chờ
Đứng trước máy bán vé lần đầu, một người hỏi cách dùng và làm theo từng bước.
Tôi hỏi được cái này dùng thế nào và làm theo chỉ dẫn.
- 버튼 · nút bấm
- 눌러요 · bấm, ấn
- 그다음에 · sau đó
- 돈 · tiền
Nghe không kịp lời người bản xứ, người học xin nói chậm và nhắc lại một lần nữa.
Tôi xin người kia nói chậm hoặc nhắc lại khi tôi chưa nghe kịp.
- 못 들었어요 · nghe không rõ
- 말할게요 · mình sẽ nói
- 다시 · lại lần nữa
- 한 번만 · chỉ một lần thôi
Vào bảo tàng, một người hỏi chỗ nào được ăn uống, gửi đồ ở đâu.
Tôi hỏi được ở đây có được phép làm việc đó không.
- 금지 · cấm
- 맡기세요 · gửi lại đi
- 곳 · chỗ, nơi
- 안쪽 · phía trong
Bài ôn cả chặng A1: trời đổ mưa, mượn ô của bạn, hẹn mai trả và cảm ơn cho trọn.
Tôi nhờ, được đồng ý, hẹn trả và cảm ơn — trong một đoạn liền mạch.
- 급하지 않아요 · không gấp đâu
- 살았어요 · sống rồi, cứu mình quá
- 잊을게요 · mình sẽ quên
- Chương 9
Kể chuyện hôm qua
A210 tình huốngKể lại việc đã làm, nói lý do và xin lỗi vì lỡ hẹn.
Hai đồng nghiệp kể lại một ngày hôm qua: sáng ra ngân hàng, chiều họp dài, tối nghỉ ở nhà.
Tôi kể được ba bốn việc tôi đã làm hôm qua ở thì quá khứ.
- 했어요 · đã làm
- 갔다 왔어요 · đã đi rồi về
- 있었어요 · đã có
- 이나 · những, đến tận
Hôm qua mưa to, xe buýt không tới nên lỡ hẹn — hôm nay gặp lại để xin lỗi và giải thích.
Tôi báo được là tôi đã lỡ hẹn và xin lỗi vì chuyện đó.
- 못 갔어요 · đã không đi được
- 무슨 일 · chuyện gì
- 갑자기 · đột nhiên
- 그랬군요 · à ra vậy
Một người tạm nghỉ lớp học vì công việc bận, giải thích rõ nguyên nhân và hẹn ngày quay lại.
Tôi nối được nguyên nhân với kết quả trong một câu.
- 학원 · trung tâm học thêm
- 잠깐 · tạm, một lát
- 때문에 · vì, tại
- 프로젝트 · dự án
Kể lại buổi sáng theo đúng thứ tự: dậy, tắm, ăn sáng rồi mới ra khỏi nhà.
Tôi kể được nhiều việc nối nhau bằng từ nối thời gian.
- 일어나서 · dậy rồi (làm tiếp)
- 샤워 · tắm vòi sen
- 먹은 후에 · sau khi ăn
- 나갔어요 · đã ra khỏi nhà
Ở công ty, đồng nghiệp hỏi báo cáo viết tới đâu — phần đầu xong rồi, phần sau còn dở.
Tôi nói được việc nào đã xong, việc nào vẫn chưa làm.
- 보고서 · bản báo cáo
- 썼어요 · đã viết
- 앞부분 · phần đầu
- 뒷부분 · phần sau
Đầu tuần gặp lại, hỏi thăm nhau cuối tuần vừa rồi đi đâu, trời ra sao.
Tôi hỏi được người kia hôm qua ra sao và nghe hiểu câu trả lời.
- 바다 · biển
- 좋았어요 · đã tuyệt, đã thích
- 시원했어요 · đã mát mẻ
- 많았어요 · đã đông, đã nhiều
Kể một chuyện nhỏ buồn cười: lên nhầm xe buýt mà tới tận bến cuối mới nhận ra.
Tôi kể được một chuyện nhỏ buồn cười đã xảy ra.
- 웃긴 · buồn cười
- 잘못 · nhầm, sai
- 알았어요 · đã biết, đã nhận ra
- 종점 · bến cuối
Quên mang quyển sách đã hứa, đang nói dở thì chợt nhớ ra để quên ở đâu.
Tôi nói được là tôi đã quên và giờ mới nhớ ra.
- 깜빡했어요 · quên khuấy mất
- 가져오는 · việc mang tới
- 잊어버렸어요 · đã quên mất
- 뒀어요 · đã để, đã đặt
So hôm nay với hôm qua: đỡ bận hơn, trời cũng mát hơn hẳn.
Tôi so được hôm qua với hôm nay khác nhau chỗ nào.
- 덜 · kém hơn, đỡ hơn
- 나아요 · khá hơn, đỡ hơn
- 훨씬 · hơn hẳn
- 더웠어요 · đã nóng
Ôn cả chương: kể tuần vừa rồi đi những ba nơi, mà chỉ ngủ được năm tiếng mỗi ngày.
Tôi kể liền mạch tuần vừa rồi của tôi có gì đáng nhớ.
- 지난주 · tuần trước
- 세 군데나 · những ba nơi
- 다녔어요 · đã đi lại, đã lui tới
- 밖에 · chỉ có (kèm phủ định)
- Chương 10
Sức khoẻ và cảm xúc
A210 tình huốngNói mình đang thấy thế nào, khuyên người khác giữ sức khoẻ.
Bị nhận xét là trông xanh xao, mình thú nhận trong người không khoẻ, hình như cảm.
Tôi nói được hôm nay tôi thấy trong người thế nào.
- 얼굴 · khuôn mặt
- 보여요 · trông có vẻ
- 몸 · người, thân thể
- 열이 나요 · bị sốt
Chỉ đúng chỗ đau, so xem chỗ nào đau nhất và đau từ hôm nào.
Tôi chỉ được chỗ đau và nói đau từ bao giờ.
- 아파요 · đau
- 머리 · đầu
- 목 · cổ, họng
- 배 · bụng
Hỏi xem đã đỡ chưa, uống thuốc chưa, rồi dặn đừng gắng sức.
Tôi hỏi thăm người đang ốm và nói lời mong chóng khoẻ.
- 이제 · giờ thì, đến giờ này
- 나았어요 · đã khỏi
- 아직 · vẫn chưa
- 약 · thuốc
Khuyên người ốm đi bệnh viện; người kia chỉ muốn nghỉ và đã ghé hiệu thuốc.
Tôi khuyên được người kia đi khám hoặc nghỉ ngơi.
- 병원 · bệnh viện
- 는 게 좋겠어요 · nên … thì hơn
- 그냥 · chỉ … thôi
- 꼭 · nhất định
Lo vì kỳ thi ngày mai, sợ trượt thì buồn; được trấn an nên nhẹ người hơn.
Tôi gọi tên được cảm xúc của mình và nói vì sao.
- 걱정 · nỗi lo
- 시험 · kỳ thi
- 불안해요 · bất an, lo lắng
- 떨어지면 · nếu trượt
Việc nhiều quá nên căng thẳng; được khuyên xin nghỉ phép sau khi dự án xong.
Tôi nói được tôi mệt vì việc gì và cần nghỉ thế nào.
- 스트레스 · căng thẳng
- 받아요 · nhận
- 휴가 · kỳ nghỉ phép
- 내세요 · hãy xin, hãy nộp
Khó vào giấc, ba giờ sáng lại tỉnh; được khuyên bỏ điện thoại nhưng đã thử rồi.
Tôi kể được tôi ngủ kém thế nào và đã thử cách gì.
- 잠 · giấc ngủ
- 잠이 안 와요 · không ngủ được
- 깨요 · tỉnh giấc
- 새벽 · rạng sáng
Kể thói quen mới: sáng nào cũng cố đi bộ, ăn nhiều rau bớt thịt — mới được một tuần.
Tôi nói được tôi đang cố ăn uống và vận động thế nào.
- 운동해요 · tập thể dục
- 마다 · mỗi, cứ mỗi
- 걸으려고 해요 · đang cố đi bộ
- 식사 · bữa ăn
Được rủ đi ăn tối mai nhưng đang ốm, phải từ chối mà vẫn giữ được không khí.
Tôi từ chối một lời rủ vì đang ốm mà vẫn giữ được không khí.
- 먹을래요 · ăn nhé?
- 미안한데 · ngại quá nhưng
- 어렵겠어요 · chắc là khó
- 다음에 · lần sau
Ôn cả chương: kể lần ốm nặng năm ngoái — sốt lên bốn mươi độ, nằm viện ba ngày, giờ đã khoẻ.
Tôi kể liền mạch một lần tôi bị ốm: bị sao, làm gì, giờ ra sao.
- 적 있어요 · đã từng
- 작년 · năm ngoái
- 심하게 · nặng, dữ dội
- 까지 · đến tận
- Chương 11
Công việc và học hành
A210 tình huốngNói về việc mình làm, kế hoạch sắp tới, so sánh hai lựa chọn.
Giới thiệu nghề nghiệp: làm ở ngân hàng, được ba năm, công ty ngay trung tâm.
Tôi nói được tôi làm nghề gì, ở đâu, được bao lâu rồi.
- 직업 · nghề nghiệp
- 은행 · ngân hàng
- ㄴ 지 · kể từ khi
- 얼마나 · bao lâu, bao nhiêu
Kể một ngày làm việc: có mặt trước chín giờ, sáng họp, nghỉ trưa một tiếng, chiều làm liền mạch.
Tôi kể được một ngày làm việc của tôi diễn ra thế nào.
- 출근해요 · đi làm
- 퇴근해요 · tan làm
- 오전 · buổi sáng
- 회의 · cuộc họp
Đang học tiếng Anh buổi tối ở trung tâm gần công ty, mỗi tuần hai buổi, học để phục vụ công việc.
Tôi nói được tôi đang học gì, học ở đâu và học để làm gì.
- 고 있어요 · đang
- 려고 · để (làm gì)
- 근처 · gần đó, khu vực gần
- 일주일에 · mỗi tuần
Vài tháng tới: tháng sau chuyển nhà về gần công ty, sắp ký hợp đồng, mùa thu còn thi chứng chỉ.
Tôi nói được tôi định làm gì trong vài tháng tới.
- 앞으로 · sắp tới, từ giờ trở đi
- 다음 달 · tháng sau
- 이사 · chuyển nhà
- 로 · về phía, tới
Kết quả thi đã ra: đỗ, được tám mươi lăm điểm, phần nghe là khó nhất.
Tôi nói được tôi thi thế nào và kết quả ra sao.
- 결과 · kết quả
- 붙었어요 · đỗ rồi
- 축하해요 · chúc mừng
- 점 · điểm
Tả người làm cùng: đồng nghiệp dễ chịu, sếp hơi nghiêm nhưng công bằng, ai cũng trạc tuổi nhau.
Tôi tả được người tôi làm việc cùng và mối quan hệ đó.
- 동료 · đồng nghiệp
- 팀장님 · trưởng nhóm, sếp
- 엄격해요 · nghiêm khắc
- 지만 · nhưng
Phần khó nhất là gọi điện cho khách vì họ nói nhanh quá; còn viết mail thì đã quen.
Tôi nói được phần nào của công việc khó với tôi và vì sao.
- 중에 · trong số
- 손님 · khách
- 는 게 · việc … thì
- 빨라서 · vì nhanh
Đang phân vân chuyện đổi việc: đường đi làm quá xa và muốn thử ngành khác, mới bắt đầu tìm hiểu.
Tôi nói được tôi muốn đổi việc hay đổi lớp và lý do.
- 옮기다 · chuyển, dời
- 고민 · sự đắn đo
- 중이에요 · đang trong quá trình
- 출퇴근 · việc đi lại đi làm
Xin sếp cho nghỉ nửa ngày chiều mai vì việc nhà, hứa làm bù vào thứ bảy.
Tôi xin nghỉ được một buổi và nói sẽ bù thế nào.
- 죄송하지만 · xin lỗi nhưng
- 반차 · nửa ngày phép
- 쓰다 · dùng, sử dụng
- 집안일 · việc nhà, việc gia đình
Ôn cả chương: mục tiêu năm nay là lấy chứng chỉ, thi tháng mười hai, mỗi tuần đang học hai buổi.
Tôi trình bày liền mạch mục tiêu năm nay và cách tôi định làm.
- 올해 · năm nay
- 목표 · mục tiêu
- 자격증 · chứng chỉ
- 따다 · lấy được, giành được
- Chương 12
Gọi điện và nhắn tin
A210 tình huốngGọi điện, để lại lời nhắn và xin nhắc lại khi nghe không rõ.
Gọi tới công ty tìm sếp: xưng tên, nói mình gọi từ đâu, chờ máy.
Tôi mở đầu được một cuộc gọi: xưng tên và nói cần gặp ai.
- 과장님 · trưởng phòng
- 계세요 · có ở đó ạ (kính ngữ)
- 실례지만 · xin lỗi nhưng
- 라고 합니다 · tôi tên là …
Người cần gặp đang họp: hỏi mấy giờ xong và hẹn giờ gọi lại.
Tôi hiểu được câu "anh ấy đi vắng" và hỏi khi nào gọi lại được.
- 중이세요 · ngài đang trong lúc…
- 끝나세요 · ngài xong (kính ngữ)
- 아마 · chắc là, có lẽ
- ㄹ 거예요 · chắc sẽ…
Nhờ người nghe máy nhắn lại giúp: cuộc họp mai đổi sang hai giờ.
Tôi nhờ được người nghe máy nhắn lại một việc cho người kia.
- 메시지 · lời nhắn, tin nhắn
- 남겨 주시겠어요 · chị ghi lại giúp được không ạ
- 말씀하세요 · mời chị nói ạ
- 라고 전하다 · nhắn lại rằng…
Sóng chập chờn: xin nói to hơn và hỏi lại cho chắc hai giờ hay bốn giờ.
Tôi xin nhắc lại hoặc đánh vần khi nghe không rõ qua điện thoại.
- 는데 · nhưng, mà
- 들려요 · nghe thấy được
- 신호 · tín hiệu, sóng
- ㄴ가 봐요 · có vẻ như…
Sếp gọi lại: chốt gặp nhau mai mấy giờ, ở quán cà phê trước công ty.
Tôi chốt được giờ và chỗ gặp chỉ bằng lời nói, không nhìn chữ.
- 아까 · ban nãy, lúc nãy
- ㄹ 수 있다 · có thể…
- 편하세요 · ngài tiện ạ
- 어떠세요 · ngài thấy thế nào ạ
Đang họp thì có người gọi: nhắn lại báo bận, và kể lại lời sếp.
Tôi nhắn tin ngắn báo tôi đang bận và sẽ gọi lại sau.
- 통화 · cuộc nói chuyện điện thoại
- 이따가 · lát nữa
- 걸게요 · tôi sẽ gọi
- 참 · à, chợt nhớ ra
Bấm nhầm một chữ số: người lạ bắt máy, hai bên xin lỗi rồi cúp.
Tôi xử lý được khi gọi nhầm hoặc nhận cuộc gọi nhầm.
- 아닌데요 · không phải đâu ạ
- 걸다 · gọi (điện thoại)
- 번 · số (thứ tự)
- 아이고 · ôi, chao ôi
Gọi nhà hàng đặt bàn: mấy người, mấy giờ, đặt dưới tên ai.
Tôi đặt được bàn hoặc lịch hẹn: mấy người, mấy giờ, tên gì.
- 예약 · sự đặt trước
- 고 싶은데요 · tôi muốn… ạ
- 드릴까요 · tôi xin làm… cho ạ?
- 성함 · quý danh
Gọi hỏi giờ mở cửa, ngày nghỉ và giá một suất ăn.
Tôi gọi hỏi được giờ mở cửa, giá và ghi lại câu trả lời.
- 영업시간 · giờ làm việc, giờ mở cửa
- 여세요 · có mở cửa (kính ngữ)
- 닫아요 · đóng cửa
- 한 사람에 · mỗi người, một người thì
Gọi lại nhà hàng đổi giờ đặt bàn: từ chào, xưng danh, nhờ việc đến tạm biệt.
Tôi thực hiện được cả cuộc gọi từ chào đến chào tạm biệt.
- 예약했는데요 · tôi có đặt trước ạ (nhưng…)
- 확인 · sự kiểm tra, xác nhận
- 가능할까요 · có được không ạ
- 변경 · sự thay đổi
- Chương 13
Đi xa
A210 tình huốngĐặt vé, nhận phòng, xử lý khi chuyến bị hoãn hay mất đồ.
- Đặt véA2
Ra quầy vé: đi đâu, ngày nào, mấy người, một chiều hay khứ hồi.
Tôi đặt được vé: đi đâu, ngày nào, mấy người, một chiều hay khứ hồi.
- 하시겠어요 · ngài muốn làm… ạ?
- 편도 · một chiều
- 왕복 · khứ hồi
- 돌아와요 · quay về
Hỏi giờ khởi hành, xin chuyến muộn hơn và chịu phí đổi vé.
Tôi hỏi được giờ khởi hành và xin đổi sang chuyến khác.
- 출발 · sự khởi hành
- 편 · chuyến (tàu, xe, bay)
- 늦은 · muộn (bổ nghĩa danh từ)
- 그걸로 · sang cái đó
Quầy làm thủ tục: đưa hộ chiếu, gửi hành lý, chọn chỗ ngồi.
Tôi trả lời được các câu hỏi ở quầy: hành lý, chỗ ngồi, giấy tờ.
- 여권 · hộ chiếu
- 짐 · hành lý, đồ đạc
- 부치실 · sẽ gửi (định ngữ)
- 창가 · cạnh cửa sổ
Gọi đặt phòng: mấy đêm, phòng đơn hay đôi, bao nhiêu một đêm.
Tôi đặt được phòng: mấy đêm, phòng loại gì, bao nhiêu tiền.
- 방 · phòng
- 박 · đêm (đơn vị nghỉ lại)
- 싱글룸 · phòng đơn
- 트윈룸 · phòng hai giường
Nhận phòng: lấy chìa khoá, hỏi wifi, bữa sáng và giờ trả phòng.
Tôi nhận phòng và hỏi được wifi, bữa sáng, giờ trả phòng.
- 호실 · phòng số…
- 열쇠 · chìa khoá
- 와이파이 · wifi
- 비밀번호 · mật khẩu
Hỏi lễ tân nên đi đâu, đi bằng gì và nên ăn món gì.
Tôi hỏi người địa phương nên đi đâu, ăn gì và đi bằng gì.
- 근처 · gần đây, vùng lân cận
- 야시장 · chợ đêm
- 가 보세요 · thử đi xem ạ
- 걸어서 · đi bộ mà đi
Loa báo chuyến bay bị hoãn: hỏi hoãn tới mấy giờ và có chuyến khác không.
Tôi hiểu thông báo hoãn và hỏi được phương án thay thế.
- 안내 · sự hướng dẫn, thông báo
- 비행기 · máy bay
- 지연되다 · bị chậm, bị hoãn
- 아직 · còn chưa, vẫn chưa
Ra quầy trình báo mất vali: màu gì, cỡ nào, bay chuyến nào.
Tôi trình báo được mất đồ: đồ gì, màu gì, mất ở đâu.
- 잃어버렸어요 · lỡ làm mất rồi
- 색 · màu
- 검은색 · màu đen
- 크기 · kích cỡ
Nhắn tin kèm ảnh cho bạn: đang ở đâu, đang làm gì, ở đây thế nào.
Tôi nhắn tin kể mình đang ở đâu và ở đây thế nào.
- 네요 · … nhỉ! (vừa nhận ra)
- 고 있어요 · đang làm…
- 보여요 · trông có vẻ…
- 놀아요 · chơi, vui vẻ
Về nhà kể lại cả chuyến: vui ở đâu, trục trặc gì, cuối cùng ra sao.
Tôi kể liền mạch chuyến đi: đi đâu, gặp gì, thấy thế nào.
- 그런데 · nhưng mà, thế mà
- 힘들었겠어요 · chắc là mệt lắm
- 게다가 · với lại, hơn nữa
- 그래서요 · rồi sao nữa ạ?
- Chương 14
Dịch vụ hằng ngày
A210 tình huốngLàm việc với ngân hàng, bưu điện, tiệm sửa đồ bằng câu rõ ràng.
Tới ngân hàng mở tài khoản: cần giấy tờ gì, đổi tiền ở quầy nào.
Tôi nói được tôi cần mở tài khoản hay đổi tiền và cần giấy tờ gì.
- 계좌 · tài khoản
- 가져오셨어요 · ngài có mang theo không ạ
- 필요해요 · cần
- 환전 · đổi tiền
Máy ATM giữ mất thẻ: báo nhân viên, hỏi tiền đã bị trừ chưa và đợi bao lâu.
Tôi báo được máy hỏng và nói tiền đã bị trừ hay chưa.
- 기계 · máy móc
- 돌려줘요 · trả lại
- 빠졌어요 · bị rút ra, bị trừ
- 화면 · màn hình
Gửi một kiện hàng về nhà: gửi nhanh hay thường, mấy ngày, bao nhiêu tiền.
Tôi gửi được một kiện hàng: gửi đi đâu, nhanh hay chậm, bao nhiêu tiền.
- 소포 · bưu kiện
- 빠른우편 · chuyển phát nhanh
- 며칠 · mấy ngày
- 옷 · quần áo
Hàng đặt chưa tới: đọc số đơn, hoá ra gửi nhầm địa chỉ, hỏi bao giờ nhận được.
Tôi báo được hàng giao sai hoặc chưa tới và hỏi cách xử lý.
- 주문 · sự đặt hàng
- 물건 · món hàng, đồ vật
- 아야 하다 · lẽ ra phải…
- 주소 · địa chỉ
Điện thoại vỡ màn hình: hỏng chỗ nào, sửa mất bao lâu, hết bao nhiêu.
Tôi nói được đồ bị làm sao, sửa mất bao lâu và bao nhiêu tiền.
- 휴대폰 · điện thoại di động
- 깨졌어요 · bị vỡ
- 아야 해요 · phải làm…
- 고치는 · sửa (định ngữ)
- Cắt tócA2
Ở tiệm cắt tóc: cắt ngắn bao nhiêu, phần nào để nguyên, có gội không.
Tôi tả được kiểu tóc tôi muốn: ngắn bao nhiêu, để phần nào.
- 머리 · tóc, đầu
- 짧게 · cho ngắn
- 잘라 주세요 · cắt giúp tôi ạ
- 앞머리 · tóc mái
Làm thẻ thành viên: cần những thông tin gì, đọc ngày sinh, ký tên.
Tôi điền và đọc được thông tin cá nhân khi đăng ký.
- 회원 · hội viên, thành viên
- 가입 · sự gia nhập, đăng ký
- 생년월일 · ngày tháng năm sinh
- 사인 · chữ ký
Gọi hỏi trước khi đi làm thẻ cư trú: mang gì, ảnh cỡ nào, có phải hẹn không.
Tôi hỏi trước được cần mang những gì để khỏi phải đi lại lần nữa.
- 등록증 · thẻ đăng ký
- 러 가다 · đi để làm gì đó
- 사진 · ảnh
- 어떤 · kiểu nào, thế nào
Ở quầy đông người: xếp hàng chỗ nào, lấy số ra sao, tới lượt mình chưa.
Tôi hỏi được phải xếp hàng ở đâu và tới lượt mình chưa.
- 줄 서요 · xếp hàng
- 번호표 · phiếu số thứ tự
- 뽑고 · rút, bấm lấy
- 차례 · lượt
Kể lại một ngày chạy giấy tờ: sáng ngân hàng, chiều bưu điện, thiếu giấy phải đi lại.
Tôi kể liền mạch một buổi đi làm mấy việc giấy tờ liên tiếp.
- 어디어디 · những đâu
- 다녀왔어요 · đã đi rồi về
- 우체국 · bưu điện
- 서류 · giấy tờ, hồ sơ
- Chương 15
Nấu ăn và mời khách
A210 tình huốngHỏi công thức, nói về vị, mời khách và tiếp khách.
Ra chợ mua đồ nấu bữa tối: mấy cân thịt, mấy quả cà chua, rau có tươi không.
Tôi mua được đúng số lượng: mấy cân, mấy quả, mấy bó.
- 소고기 · thịt bò
- 근 · cân (đơn vị chợ, 600g)
- 토마토 · cà chua
- 채소 · rau
Gọi hỏi mẹ cách nấu canh: cho gì trước, xào bao lâu, rồi làm gì tiếp.
Tôi hỏi được món này nấu thế nào và ghi lại các bước.
- 국 · canh
- 넣고 · cho vào rồi
- 볶으세요 · xào lên ạ
- 그다음에 · sau đó
Bạn tới sớm giúp một tay, mình chỉ từng việc: rửa rau, thái cà chua, bật bếp.
Tôi hướng dẫn được người khác làm từng bước một.
- 씻어요 · rửa
- 썰어요 · thái, cắt nhỏ
- 작게 · nhỏ (bổ nghĩa cho động từ)
- 칼 · con dao
Nồi canh đã xong, hai đứa nếm thử rồi nêm lại: hơi mặn, thêm nước, lại nhạt quá.
Tôi nói được món này vị thế nào và cần thêm bớt gì.
- 맛 · vị
- 짜요 · mặn
- 싱거워요 · nhạt
- 소금 · muối
Nhắn mời một người bạn nữa tối nay sang nhà ăn cơm: mấy giờ, có phải mang gì không.
Tôi mời được bạn đến nhà ăn cơm và hẹn giờ.
- 초대 · lời mời (đến nhà, đến dự)
- 끓일게요 · sẽ nấu, sẽ đun (canh)
- 사 갈까요 · mua mang tới nhé?
- 몸만 · chỉ mỗi người thôi, tay không
Khách tới nơi: mời ngồi, mời ăn thêm, rót nước và hỏi món có hợp miệng không.
Tôi mời khách ăn thêm, rót nước và hỏi có hợp khẩu vị không.
- 냄새 · mùi
- 드세요 · mời dùng (bữa)
- 입에 맞으세요 · có hợp miệng không ạ
- 따라 · rót (nước, rượu)
Chủ nhà gắp thêm tôm, khách phải nói rõ mình không ăn được món gì và vì sao.
Tôi nói được tôi không ăn được món gì và vì sao.
- 새우 · con tôm
- 알레르기 · dị ứng
- 빨개져요 · đỏ lên
- 채식 · ăn chay
Khách khen đúng chỗ: nước dùng đậm, vị sâu — và hỏi luôn cách nấu.
Tôi khen được món ăn cụ thể chứ không chỉ nói "ngon".
- 국물 · nước dùng, nước canh
- 진해요 · đậm, đặc
- 오래 · lâu, trong thời gian dài
- 깊네요 · sâu (vị)
Ăn xong, khách đòi rửa bát, chủ nhà từ chối — cuối cùng chia nhau mỗi người một việc.
Tôi đề nghị giúp dọn và phân việc cho mỗi người.
- 설거지 · việc rửa bát
- 치울게요 · mình sẽ dọn đi
- 그릇 · bát, đĩa (đồ đựng)
- 남은 · còn thừa lại
Hôm sau kể lại cho một người bạn khác: nấu gì, ai đến, mặn quá thì chữa ra sao.
Tôi kể liền mạch bữa cơm: nấu gì, ai đến, chuyện gì vui.
- 우와 · ồ, chà (reo lên)
- 비웠어요 · đã ăn sạch, đã dốc hết
- 짰어요 · đã mặn
- 즐거운 · vui vẻ, dễ chịu
- Chương 16
Chọn lựa và xin lời khuyên
A210 tình huốngSo sánh hai phương án, hỏi ý kiến và chốt được quyết định.
Đứng trong cửa hàng trước hai mẫu điện thoại, nhắn bạn hỏi nên lấy cái nào.
Tôi nêu được hai lựa chọn và hỏi nên chọn cái nào.
- 살까요 · mua cái nào nhỉ?
- 튼튼해요 · bền, chắc chắn
- 오래가요 · dùng được lâu, trụ được lâu
- 짧아요 · ngắn
Đặt hai máy cạnh nhau mà cân: chênh nhau bao nhiêu tiền, và cái đắt hơn ở chỗ nào.
Tôi so được hai món: cái nào rẻ hơn, cái nào tốt hơn.
- 가격 · giá cả
- 차이 · sự chênh lệch
- 품질 · chất lượng
- 낫지 · hơn, tốt hơn
Hỏi thẳng: nếu là cậu thì cậu lấy cái nào, và vì sao lại nghĩ thế.
Tôi hỏi được người kia nghĩ sao và họ sẽ làm gì nếu là tôi.
- 생각해요 · nghĩ, cho rằng
- 금방 · chẳng mấy chốc, ngay lập tức
- 고장 · sự hỏng hóc
- 오래 · lâu, được lâu
Kê ra từng mặt: cái đắt bền mà nặng, cái rẻ nhẹ mà màn hình bé — rồi hỏi cái gì quan trọng nhất.
Tôi nêu được điểm hơn và điểm kém của một lựa chọn.
- 점 · điểm (mặt tốt/xấu)
- 무거워요 · nặng
- 가볍지만 · nhẹ nhưng
- 중요해요 · quan trọng
Bạn khuyên thẳng: đừng ham rẻ, để dành thêm ít nữa rồi mua cái tử tế.
Tôi khuyên được người khác nên hay không nên làm gì.
- 부족해요 · thiếu, không đủ
- 후회해요 · hối hận
- 나중에 · sau này, về sau
- 모아서 · dành dụm rồi
Bạn hỏi chốt chưa, mình thú thật là vẫn còn phân vân và xin thêm một hôm nữa.
Tôi nói được là tôi còn phân vân và đang cân nhắc gì.
- 결정 · quyết định
- 살지 · mua cái nào (thì)
- 모르겠어요 · chịu, không biết được
- 고민 · sự đắn đo, nghĩ ngợi
- Đổi ýA2
Hôm sau nhắn lại: nghĩ đi nghĩ lại thì chọn cái rẻ, còn pin thì mua thêm cục sạc dự phòng.
Tôi báo được là tôi đã đổi ý và nói vì sao.
- 마음 · lòng, ý (trong bụng)
- 바뀌었어요 · đã đổi rồi
- 보조 배터리 · pin sạc dự phòng
- 방법 · cách, phương pháp
Cân mãi không xong, đành nhờ bạn chọn giúp — và nhận luôn cái bạn chọn.
Tôi nhờ được người khác chọn giúp và chấp nhận lựa chọn đó.
- 정하다 · định, chốt lại
- 골라 · chọn
- 대신 · thay cho, thay mặt
- 뭐든지 · cái gì cũng được
Bạn hỏi lý do, mình nêu hai ba căn cứ có đầu có đuôi chứ không nói trống "vì thích".
Tôi giải thích được lý do chọn bằng hai ba câu có căn cứ.
- 때문이에요 · là vì …
- 게다가 · hơn nữa, mà lại còn
- 이유 · lý do
- 확실하네요 · rõ ràng, chắc chắn
Mua xong, nhắn báo lại cho người đã cho mình lời khuyên — và cảm ơn tử tế.
Tôi chốt quyết định và báo lại cho người đã cho tôi lời khuyên.
- 결정한 · đã quyết (bổ nghĩa danh từ)
- 축하해요 · chúc mừng
- 마음에 들어요 · ưng ý, thích
- 조언 · lời khuyên
- Chương 17
Kể một câu chuyện dài
B110 tình huốngKể một chuỗi sự việc có mở đầu, diễn biến, kết thúc.
Bắt đầu kể: đặt mốc thời gian, nói đi với ai, đi đâu — rồi bỏ lửng để người nghe muốn nghe tiếp.
Tôi mở đầu được một câu chuyện và đặt bối cảnh thời gian, nơi chốn.
- 지난달 · tháng trước
- 있었던 · đã xảy ra (bổ nghĩa danh từ)
- 바다 · biển
- 처음에는 · lúc đầu thì
Kể phần tiền đề: đặt vé từ cả tuần trước, định đi thật sớm — rồi hé ra rằng hôm đó có chuyện.
Tôi kể được tôi đã chuẩn bị những gì và dự tính ra sao.
- 예매 · đặt mua trước (vé)
- 출발 · sự xuất phát
- 그날 · hôm đó
- 생겼어요 · đã nảy ra, đã xảy ra
Khúc rẽ của câu chuyện: đang đi thì xe khựng lại giữa đường, cả xe xuống đứng chờ.
Tôi kể được chuyện bất ngờ xảy ra và lúc đó tôi làm gì.
- 멈췄어요 · đã dừng khựng lại
- 갑자기 · đột nhiên
- 도중에 · giữa đường, giữa chừng
- 엔진 · động cơ, máy xe
Kể liền một chuỗi: chờ bao lâu, trong lúc chờ làm gì, rồi rốt cuộc đổi sang xe khác.
Tôi nối được nhiều sự việc thành một mạch bằng từ nối đa dạng.
- 동안 · trong lúc, suốt thời gian
- 수리 · sự sửa chữa
- 결국 · rốt cuộc, cuối cùng thì
- 갈아탔어요 · đã đổi sang xe khác
Đang kể thì chợt nhớ ra một chi tiết bên lề — chèn vào một câu rồi quay lại mạch chính.
Tôi chèn được một câu giải thích giữa chừng rồi quay lại mạch chính.
- 참고로 · nói thêm là, tiện thể
- 더웠어요 · trời đã nóng
- 아무튼 · dù sao thì, quay lại chuyện
- 제시간에 · đúng giờ
Kể cảm xúc theo từng khúc: lúc đầu hoảng vì sợ lỡ, rồi nhẹ người khi thấy bạn bè cười.
Tôi tả được cảm xúc của mình ở từng khúc của câu chuyện.
- 당황했어요 · hoảng, luống cuống
- 을까 봐 · sợ rằng sẽ …
- 안심했어요 · yên tâm, nhẹ người
- 편해졌어요 · đã nhẹ nhõm hẳn
Khúc căng nhất của truyện: tới nơi vừa kịp lúc mặt trời sắp lặn, chậm mười phút nữa là hỏng.
Tôi dựng được khúc căng nhất và giữ người nghe chờ đến kết.
- 해가 지기 · mặt trời lặn
- 직전 · ngay trước lúc
- 았으면 · giá mà đã …
- 운 · vận may
Chốt câu chuyện: rốt cuộc thế nào, và từ chuyến đi ấy mình đổi thói quen gì.
Tôi kết được câu chuyện và rút ra một điều tôi học được.
- 그 뒤로 · từ đó trở đi
- 항상 · luôn luôn
- 미리 · trước, sẵn từ trước
- 습관 · thói quen
Đang kể thì bị cắt ngang bằng một câu hỏi. Trả lời gọn, đóng ngoặc, rồi quay đúng về chỗ đang dở.
Tôi trả lời được câu hỏi xen ngang mà không đứt mạch kể.
- 물어봐도 돼요 · hỏi một câu được không
- 물어보세요 · cứ hỏi đi
- 돌아갈게요 · mình quay lại
- 계속하세요 · cậu nói tiếp đi
Ôn cả chương: kể lại nguyên chuyến đi biển thật gọn — mở, nối, chen, cao trào, kết, đủ năm nhịp.
Tôi kể trọn câu chuyện có mở, thân, kết trong khoảng hai phút.
- 이랑 · với, cùng
- 직전에 · ngay trước lúc
- 순서대로 · theo đúng thứ tự
- 정리했네요 · sắp xếp gọn ghẽ
- Chương 18
Nêu ý kiến và tranh luận nhẹ
B110 tình huốngĐồng ý, phản đối có lý lẽ, đưa ví dụ để bảo vệ quan điểm.
Mở màn cuộc tranh luận: nói thẳng mình nghiêng về bên nào, và kèm một lý do.
Tôi nêu được quan điểm của mình một cách rõ ràng.
- 도시 · thành phố
- 시골 · quê, nông thôn
- 제 생각에는 · theo tôi thì
- 일자리 · chỗ làm, việc làm
Công nhận phần đúng của người kia trước, rồi mới nêu chỗ mình thấy chưa ổn.
Tôi đồng ý phần nào rồi nêu chỗ tôi thấy chưa ổn.
- 공기 · không khí
- 잖아요 · thì … mà, cậu biết đấy
- 확실히 · rõ ràng là, đúng là
- 나쁜 · dở, xấu
Người kia đưa thêm một lý do. Mình thấy chưa thuyết phục, và nói ra điều đó mà không làm hỏng không khí.
Tôi phản đối được mà không làm hỏng không khí cuộc nói chuyện.
- 생활비 · chi phí sinh hoạt
- 잘 모르겠어요 · mình không chắc lắm
- 필요하다 · cần, cần thiết
- 다르게 · khác đi
Nói suông thì ai cũng cãi được. Mình lôi ra một người thật, một con số thật để đỡ cho ý của mình.
Tôi đưa được một ví dụ cụ thể để đỡ cho ý của mình.
- 예를 들면 · chẳng hạn như
- 운전하다 · lái xe
- 씩 · mỗi lần, mỗi ngày chừng ấy
- 편하다 · tiện, thoải mái
Mình đã nói xong phần mình. Giờ đổi vai: hỏi cho ra vì sao người kia nghĩ vậy, và nghe hết trước khi đáp.
Tôi hỏi được vì sao họ nghĩ vậy và nghe hết trước khi đáp.
- 조용하다 · yên tĩnh
- 이웃 · hàng xóm
- 친절하다 · tử tế, ân cần
- 중요하다 · quan trọng
Mình biết ý mình có chỗ yếu. Nói ra trước khi người kia chỉ vào — nhường một khoản để giữ được cả phần còn lại.
Tôi tự nêu điểm yếu trong ý của mình trước khi bị vặn.
- 물론 · tất nhiên, dĩ nhiên
- 집값 · giá nhà
- 지만 · tuy … nhưng …
- 그래도 · dù vậy, vẫn
Cả hai đã nghe nhau xong. Giờ mình bày cả hai mặt của một lựa chọn ra cùng lúc, rồi nói cái nào nặng hơn với mình.
Tôi tranh luận được một chủ đề đời sống bằng hai ba lý lẽ.
- 한편으로는 · một mặt thì
- 돈이 들다 · tốn tiền
- 한테는 · với … thì
- 시간 · thời gian
Mình đang nói dở thì bị ngắt. Xin nói nốt cho xong ý, rồi trả sàn lại cho người kia.
Tôi giữ được lượt nói khi bị ngắt và ngắt lời người khác lịch sự.
- 잠깐만요 · khoan đã
- ㄹ게요 · tôi sẽ … nhé
- 말씀하다 · nói (kính ngữ)
- 한마디 · một lời, một câu
Nói nhiều rồi thì phải gói lại. Một câu thôi, kèm đúng một lý do — để người kia nhớ được.
Tôi tóm lại quan điểm của mình bằng một câu gọn.
- 한마디로 · nói gọn một câu thì
- 이유 · lý do
- 아끼다 · tiết kiệm, giữ gìn
- 분명하다 · rõ ràng
Ôn cả chương. Cuộc tranh luận khép lại bằng cách gọi tên đúng lý lẽ của mỗi bên — không ai thắng, cả hai cùng hiểu ra.
Tôi tóm được cả ý mình lẫn ý người kia một cách công bằng.
- 때문에 · vì, tại
- 고르다 · chọn
- 둘 다 · cả hai
- 마다 · mỗi, tuỳ theo từng
- Chương 19
Giải quyết trục trặc
B110 tình huốngPhàn nàn lịch sự, đề nghị cách xử lý, thương lượng.
Cái máy mua hôm qua không chạy. Ra cửa hàng, tả đúng chỗ hỏng và nói mình muốn gì.
Tôi trình bày được lỗi của món hàng và đề nghị hướng xử lý.
- 고장 나다 · hỏng, trục trặc
- 전원 · nguồn điện
- 영수증 · hoá đơn, biên lai
- 교환하다 · đổi (hàng)
Nhân viên nói không đổi được. Mình hỏi lý do, rồi xin gặp người có quyền quyết — vẫn giữ giọng tử tế.
Tôi leo thang được vụ việc lên người có thẩm quyền, vẫn giữ lịch sự.
- 규정 · quy định
- 책임자 · người phụ trách
- ㄹ 수 있을까요 · liệu có thể … không ạ
- 잠시만 · một lát thôi
Quản lý ra tới nơi. Lần này mình không đổi nữa mà xin lấy lại tiền, và nói rõ căn cứ.
Tôi nêu được yêu cầu hoàn tiền kèm căn cứ.
- 환불 · hoàn tiền
- 원하다 · muốn, mong
- 생기다 · xảy ra, phát sinh
- 것 같다 · e rằng, hình như
Điều hoà trong phòng thuê chết máy. Gọi chủ nhà, nói rõ từ bao giờ, và thoả thuận ai trả tiền sửa.
Tôi báo chủ nhà đồ hỏng và thoả thuận ai chịu chi phí.
- 만지다 · động vào, sờ vào
- 수리비 · tiền sửa chữa
- 내다 · trả (tiền), nộp
- 고치다 · sửa
Chuyến bay bị huỷ vì thời tiết. Ra quầy hãng bay, xin đổi chuyến — và hỏi cho ra ai phải chịu phí.
Tôi thương lượng được phương án thay thế khi lịch bị vỡ.
- 취소되다 · bị huỷ
- 편 · chuyến (bay)
- 추가 요금 · phụ phí
- 무료 · miễn phí
Cầm hoá đơn lên thấy số không khớp. Chỉ đúng dòng sai, không nói ai gian — rồi xin tính lại.
Tôi chỉ ra được chỗ tính sai và yêu cầu tính lại.
- 계산서 · hoá đơn tính tiền
- 이상하다 · lạ, không ổn
- 잘못 · nhầm, sai
- 누르다 · bấm, nhấn
Gọi món bốn mươi phút vẫn chưa ra. Nói con số cụ thể, hỏi còn bao lâu, rồi đề nghị một cách bù.
Tôi phàn nàn về việc chờ quá lâu và đề nghị cách bù.
- 지나다 · trôi qua
- 밀리다 · dồn ứ, ùn lại
- 얼마나 · bao lâu, bao nhiêu
- 서비스 · phần tặng kèm
Họ bảo không phải lỗi bên họ. Mình không to tiếng — chỉ đưa ra bằng chứng đang cầm trong tay.
Tôi giữ được lập trường khi bị chối và đưa thêm bằng chứng.
- 확인받다 · được xác nhận
- 보여 주다 · cho xem
- 날짜 · ngày tháng
- 처리하다 · xử lý
Nói miệng không xong thì làm cho ra giấy tờ. Trình bày theo trình tự ngày tháng, kèm chứng cứ — và đổi hẳn sang giọng trang trọng.
Tôi trình bày vụ việc theo trình tự khi khiếu nại chính thức.
- 정식으로 · một cách chính thức
- 접수하다 · nộp, tiếp nhận (hồ sơ)
- 증거 · chứng cứ
- 첨부하다 · đính kèm
Ôn cả chương. Việc đã xong — nhắc lại từng điều đã thống nhất, xin một bản xác nhận, rồi khép lại.
Tôi chốt được thoả thuận và xác nhận lại các điều đã thống nhất.
- 처리되다 · được xử lý xong
- 부담하다 · chịu (chi phí)
- 맞죠 · đúng không ạ
- 마무리하다 · khép lại, kết thúc
- Chương 20
Đi làm
B110 tình huốngPhỏng vấn, nhận việc, báo cáo tiến độ và xin nghỉ phép.
Thấy tin tuyển dụng, gọi điện hỏi cho rõ: công việc là gì, nộp hồ sơ ra sao.
Tôi hỏi được công việc đó làm gì, cần gì, nộp hồ sơ thế nào.
- 채용 공고 · tin tuyển dụng
- 궁금하다 · tò mò, muốn biết
- 지원하다 · ứng tuyển, nộp đơn
- 이력서 · sơ yếu lý lịch
Buổi phỏng vấn. Kể việc đã làm bằng con số và phần việc cụ thể, rồi rút ra một điều học được.
Tôi kể được tôi đã làm gì, ở đâu, trong bao lâu và học được gì.
- 동안 · trong suốt (khoảng)
- 맡다 · phụ trách, đảm nhận
- 신입 · người mới vào
- 우선순위 · thứ tự ưu tiên
Câu hỏi khó nhất của phỏng vấn. Nói điểm mạnh mà không khoe, nói điểm yếu mà không tự hại — và kèm cách mình đang khắc phục.
Tôi nói được điểm mạnh của mình mà không khoe, điểm yếu mà không hại.
- 꼼꼼하다 · tỉ mỉ, kỹ tính
- 편이다 · thuộc loại, thiên về
- 보완하다 · bù đắp, khắc phục
- 미리 · trước, sẵn
Phần ai cũng ngại hỏi. Hỏi thẳng nhưng có rào trước, và hỏi đủ ba thứ: lương, giờ làm, bảo hiểm.
Tôi hỏi được lương, giờ làm và chế độ mà không thấy ngại.
- 급여 · lương
- 여쭤보다 · xin phép hỏi
- 경력 · kinh nghiệm làm việc
- 보험 · bảo hiểm
Buổi họp đầu tiên. Đứng lên tự giới thiệu trong ba mươi giây: tên, việc từng làm, và một câu nhờ vả mọi người.
Tôi tự giới thiệu trong buổi họp đầu tiên với đồng nghiệp.
- 함께 · cùng, cùng nhau
- 게 되다 · trở nên, được (làm gì)
- 앞으로 · từ nay về sau
- 부탁드리다 · kính nhờ
Xin nghỉ một ngày. Báo sớm, nói ngắn về lý do, và quan trọng nhất: nói rõ ai làm thay phần việc của mình.
Tôi xin nghỉ phép, nói lý do và đề xuất người làm thay.
- 연차 · phép năm
- 집안일 · việc gia đình
- 인수인계 · bàn giao công việc
- 승인하다 · phê duyệt
Đến lượt mình trong cuộc họp. Ba mươi giây, ba phần: việc đã xong, việc đang làm, và chỗ đang vướng.
Tôi báo cáo được việc đã xong, đang làm và vướng chỗ nào.
- 진행 상황 · tình hình tiến độ
- 공유하다 · chia sẻ (thông tin)
- 보고서 · bản báo cáo
- 막히다 · bị tắc, vướng
Được giao một việc. Hỏi hạn chót, rồi nhắc lại yêu cầu bằng lời của mình để chắc chắn hai bên hiểu giống nhau.
Tôi hỏi lại cho rõ yêu cầu trước khi bắt tay vào làm.
- 마감 · hạn chót
- 표 · bảng biểu
- 라는 말씀 · ý anh là … phải không
- 안 … 아도 되다 · không làm cũng được
Biết chắc sẽ trễ. Báo SỚM, nói rõ mốc mới mình cam kết được — đừng đợi tới hạn rồi mới nói.
Tôi báo sớm việc trễ hạn, nói lý do và xin gia hạn kèm phương án.
- 관련해서 · liên quan tới
- 어려울 것 같다 · e là khó
- 가능하다 · có thể, khả thi
- 미루다 · dời lại
Ôn cả chương. Nói lời khó nhất trong đời đi làm — và nói sao để cánh cửa vẫn còn mở cho lần sau.
Tôi thông báo nghỉ việc một cách chuyên nghiệp và giữ quan hệ tốt.
- 그만두다 · nghỉ, thôi làm
- 분야 · lĩnh vực
- 도전하다 · thử sức, thử thách
- 아쉽다 · tiếc, luyến tiếc
- Chương 21
Tin tức và chuyện xã hội
B110 tình huốngTóm tắt một tin, phản ứng và so sánh chuyện đó ở hai nước.
Vừa đọc được một tin. Kể lại cho bạn trong ba câu: ở đâu, chuyện gì, và số liệu nào đáng nhớ.
Tôi tóm được một tin vừa đọc trong ba bốn câu: ai, ở đâu, chuyện gì.
- 기사 · bài báo
- 다고 하다 · nghe nói rằng
- 오르다 · tăng, lên
- 퍼센트 · phần trăm
Bạn kể thêm một tin nữa. Bày tỏ bất ngờ và lo ngại cho đúng mức — không dửng dưng, cũng không kêu ca quá đà.
Tôi bày tỏ được bất ngờ, lo ngại hay vui mừng trước một tin.
- 뉴스 · bản tin, thời sự
- 정말요 · thật à
- 부담스럽다 · thấy nặng gánh
- 오래 · lâu
Hỏi ý kiến bạn về chính sách vừa nghe, nghe hết lý lẽ của họ, rồi nêu chỗ mình còn băn khoăn.
Tôi hỏi và nghe được ý kiến người khác về một chuyện thời sự.
- 정책 · chính sách
- 어쩔 수 없다 · đành chịu, không còn cách nào
- 운영비 · chi phí vận hành
- 지원 · hỗ trợ
Chuyện giá cả quay lại, lần này thật gần: ăn ngoài đắt lên, đi chợ bớt lại, lương thì vẫn thế.
Tôi nói được giá cả tăng giảm ra sao và ảnh hưởng đến tôi thế nào.
- 외식비 · tiền ăn ngoài
- 점점 · ngày càng
- 훨씬 · hơn hẳn
- 그대로 · y nguyên như cũ
Chuyển sang chuyện quanh nơi mình sống: đường tắc, không khí xấu đi — và nối hai thứ ấy vào nhau.
Tôi mô tả được vấn đề quanh nơi tôi sống và nguyên nhân của nó.
- 출퇴근길 · đường đi làm về
- 나빠지다 · xấu đi
- 매연 · khói xe
- 대중교통 · giao thông công cộng
Thấy một bài đáng ngờ trên mạng. Nói được vì sao mình ngờ, và mình kiểm chứng bằng cách nào.
Tôi nói được vì sao một tin đáng ngờ và mình kiểm chứng thế nào.
- 출처 · nguồn tin
- 믿다 · tin
- 가짜 · giả, đồ giả
- 항상 · luôn luôn
Một chuyện cả khu đang bàn. Kể lại các luồng ý kiến — người thì thế này, người thì thế kia — mà không ngả hẳn về bên nào.
Tôi kể lại được một chuyện nhiều người đang nói và các luồng ý kiến.
- 말이 많다 · bị bàn tán nhiều
- 반대하다 · phản đối
- 찬성하다 · tán thành
- 반반 · nửa nọ nửa kia
Đặt chuyện vừa bàn cạnh chuyện ở nước mình. So sánh hai hệ thống mà không khen chê bên nào.
Tôi so sánh được chuyện đó ở nước tôi và ở nước kia.
- 나라마다 · mỗi nước một khác
- 정부 · chính phủ
- 제도 · chế độ, thể chế
- 비교하다 · so sánh
Từ chuyện thời sự nói sang nỗi lo chung. Nói được điều mình lo mà vẫn khép lại bằng một câu nhẹ lòng.
Tôi nói được điều tôi mong và điều tôi lo về vài năm tới.
- 앞으로 · từ nay về sau
- 걱정되다 · thấy lo
- 물가 · giá cả, vật giá
- 세대 · thế hệ
Bài tổng của chương: kể trọn một mẩu tin trong một phút — chuyện gì, ở đâu, vì sao, ai nói sao, rồi sẽ ra sao.
Tôi trình bày trọn một tin và trả lời được hai câu hỏi về nó.
- 소개하다 · giới thiệu
- 무슨 일 · chuyện gì
- 이유 · lý do
- 전문가 · chuyên gia
- Chương 22
Quan hệ và cảm xúc phức tạp
B110 tình huốngNói được mình giận vì sao, nhận lỗi, an ủi và đặt ranh giới.
Người bạn hẹn rồi không đến, cũng không nhắn một câu. Nói ra được nỗi bực mà chỉ chỉ vào VIỆC, không chỉ vào người.
Tôi nói được mình giận vì việc gì, không quy chụp con người.
- 화나다 · giận, nổi giận
- 서운하다 · chạnh lòng, tủi thân
- 없이 · mà không có
- 군요 · thì ra là vậy
Sau khi đã nói ra, đến lượt mình nhận phần lỗi của chính mình — và nói rõ lần sau sẽ làm khác đi.
Tôi nhận phần lỗi của mình và nói sẽ làm gì khác đi.
- 잘못 · lỗi, chỗ sai
- 았어야 하다 · lẽ ra phải …
- 서로 · lẫn nhau, cả đôi bên
- 조금씩 · mỗi bên một chút
- Làm lànhB1
Hai bên đã nguội. Giờ là lúc mở lời rủ nhau đi ăn một bữa — làm lành bằng một việc chứ không bằng thêm một lời.
Tôi mở lời làm lành sau khi hai bên đã nguội.
- 그럼요 · dĩ nhiên rồi
- 이나 · … gì đó
- 편하게 · thoải mái, thong thả
- 사다 · đãi, bao
Bạn hỏi vay một khoản. Phải nói không cho rõ, nói một lần, mà vẫn giữ được người bạn.
Tôi từ chối rõ ràng mà không cắt đứt quan hệ.
- 빌려주다 · cho mượn
- 이라도 · dù chỉ là …
- 도와드리다 · giúp (khiêm nhường)
- 대신 · thay vào đó
Có một chuyện riêng người kia hay đem ra nói trước đám đông. Nói cho họ biết mà không làm to chuyện.
Tôi nói được điều gì làm tôi không thoải mái và mong người kia dừng.
- 앞에서 · trước mặt (ai)
- 불편하다 · không thoải mái
- 았으면 좋겠다 · mong là …
- 조심하다 · để ý, cẩn thận
Bạn vừa trượt buổi phỏng vấn đã chuẩn bị rất lâu. Ngồi cạnh mà không lên lớp, không khuyên, không tìm lý do.
Tôi an ủi được người đang buồn mà không lên lớp họ.
- 떨어지다 · rớt, trượt
- 속상하다 · buồn bực, xót ruột
- 애쓰다 · gắng sức, dốc lòng
- 낫다 · đỡ hơn, khá hơn
Bữa cơm sau buổi làm lành. Khen cho đúng chỗ, và nhận lời khen sao cho không ngượng cả hai bên.
Tôi khen cụ thể và đáp lại lời khen một cách tự nhiên.
- 뭘요 · có gì đâu
- 특히 · nhất là, đặc biệt là
- 국물 · nước dùng, nước canh
- 깊다 · sâu, đậm đà
Người nhà muốn mình chọn một công việc yên ổn. Nói ra được kỳ vọng ấy và cả cảm giác của mình về nó.
Tôi nói được kỳ vọng của người nhà và cảm giác của tôi về nó.
- 다들 · ai cũng, cả nhà đều
- 안정적 · ổn định
- 부담되다 · thấy nặng gánh
- 기대 · kỳ vọng
Kể một chuyện riêng chưa nói với ai và hỏi xem nên làm gì — rồi nghe một lời khuyên biết dừng đúng chỗ.
Tôi kể được một chuyện riêng và hỏi xem nên làm gì.
- 끼리 · giữa mấy người với nhau
- 옮기다 · chuyển, dời
- 고민 · sự phân vân, trăn trở
- 라면 · nếu là …
Bài tổng của chương: kể liền một mối quan hệ đã nhạt đi, nói được vì sao mà không trách ai, và để ngỏ một cánh cửa.
Tôi kể liền mạch một mối quan hệ đã thay đổi và tôi nghĩ gì về nó.
- 멀어지다 · xa dần, nhạt đi
- 큰일 · chuyện lớn
- 아쉽다 · tiếc, hụt hẫng
- 언젠가 · ngày nào đó
- Chương 23
Y tế và tình huống khẩn
B110 tình huốngTả triệu chứng, hiểu lời dặn bác sĩ và gọi giúp khi khẩn cấp.
Gọi điện đến phòng khám. Ba mẩu tin phải nói cho gọn: khoa nào, khi nào, và cần mang gì.
Tôi đặt được lịch khám: khoa nào, khi nào, cần mang gì.
- 내과 · khoa nội
- 자리 · chỗ, suất
- 남다 · còn lại, dư ra
- 신분증 · giấy tờ tuỳ thân
Trong phòng khám. Bác sĩ chỉ có vài phút, nên phải nói đủ ba mẩu: đau chỗ nào, đau kiểu gì, từ bao giờ.
Tôi tả được đau kiểu gì, từ bao giờ, nặng hơn khi nào.
- 째 · sang ngày thứ …
- 쑤시다 · nhức, đau nhói
- 심해지다 · nặng dần lên
- 열 · sốt, nhiệt
Bác sĩ dặn cách uống thuốc. Nghe xong phải đọc ngược lại một lần cho người ta xác nhận — nhớ sai là uống sai.
Tôi hiểu và nhắc lại được lời dặn: uống thế nào, kiêng gì.
- 식후 · sau bữa ăn
- 며칠 · mấy ngày
- 동안 · trong khoảng, suốt
- 치 · phần đủ dùng cho …
Ở quầy thuốc, không có đơn. Tả triệu chứng cho dược sĩ, rồi hỏi cho được câu quan trọng nhất: có tác dụng phụ gì không.
Tôi mua được thuốc theo triệu chứng và hỏi tác dụng phụ.
- 쓰리다 · rát, xót
- 처방전 · đơn thuốc
- 순하다 · dịu, nhẹ
- 부작용 · tác dụng phụ
Có người ngã gục ngoài ga. Ba câu đầu tiên phải nói đủ: chuyện gì, ở đâu, người ấy còn tỉnh không.
Tôi gọi được người giúp: chuyện gì, ở đâu, cần gì — trong ba câu.
- 쓰러지다 · ngã gục, đổ xuống
- 위치 · vị trí
- 의식 · ý thức, sự tỉnh táo
- 숨 · hơi thở
Ở quầy thu ngân. Hỏi cho ra hai con số: bảo hiểm trả phần nào, và mình phải trả bao nhiêu.
Tôi hỏi được bảo hiểm trả phần nào và tôi phải trả bao nhiêu.
- 적용되다 · được áp dụng
- 처리되다 · được xử lý, được lo phần
- 금액 · số tiền
- 결제 · thanh toán
Gọi về nhà báo mình đang ở bệnh viện. Nói thật, nhưng nói theo thứ tự sao cho người nghe không hoảng.
Tôi báo tin không hay cho người nhà mà vẫn giữ họ bình tĩnh.
- 웬일 · chuyện gì thế
- 놀라다 · giật mình, hoảng
- 다치다 · bị thương
- 삐다 · trẹo, bong gân
Mất ví trên tàu điện. Ở quầy đồ thất lạc, phải nói đủ bốn mẩu: mất gì, ở đâu, lúc nào, hình dáng ra sao.
Tôi trình báo được mất đồ: mất gì, ở đâu, lúc nào, đặc điểm.
- 잃어버리다 · đánh mất
- 신고하다 · trình báo
- 쯤 · khoảng, tầm
- 생기다 · trông ra sao
Có khói ở tầng ba. Câu nào cũng phải ngắn, rõ, và nói được cho cả một đám đông đang hoảng.
Tôi báo cháy hay hỏng nặng và hướng dẫn người khác ra ngoài.
- 연기 · khói
- 계단 · cầu thang bộ
- 엘리베이터 · thang máy
- 뛰다 · chạy, nhảy
Bài tổng của chương: kể liền một lần ốm nặng — bị gì, xử lý ra sao, và học được điều gì.
Tôi kể liền mạch một lần ốm: bị gì, xử lý ra sao, học được gì.
- 폐렴 · viêm phổi
- 입원하다 · nhập viện
- 어쩌다가 · sao lại đến nỗi thế
- 버티다 · gắng chịu, cầm cự
- Chương 24
Giả định và tiếc nuối
B210 tình huốngNói "giá mà", "nếu … thì", bày tỏ tiếc nuối và mong muốn.
Bạn hỏi sang năm có học tiếp không. Chuyện còn treo đó, nên phải nói được cả hai nhánh: được thì sao, không được thì sao.
Tôi nói được điều kiện có thật và hệ quả của nó.
- 다니다 · theo học, đi làm đều đặn
- 장학금 · học bổng
- 그러면 · nếu thế thì
- 신청 · việc nộp đơn, đăng ký
Nói về một quyết định cũ không sửa được nữa. Đây là chỗ phải dựng một thế giới không có thật rồi đứng trong đó mà kể.
Tôi nói được điều tôi ước đã làm khác đi trong quá khứ.
- 그만두다 · nghỉ việc, bỏ dở
- 후회하다 · hối hận
- 았더라면 · giá mà đã …
- 을 텐데 · thì hẳn đã …
Soi lại CÁCH mình đã quyết chứ không phải cái mình đã chọn. Đánh giá được một việc đã qua mà không tự trách quá tay.
Tôi đánh giá được một hành động đã qua là đúng hay sai.
- 상의하다 · bàn bạc, hỏi ý
- 성급하다 · vội vàng, hấp tấp
- 지 그랬어요 · sao không … đi
- 자체 · bản thân nó
Đặt cái đầu HỒI ẤY cạnh cái đầu BÂY GIỜ. Kể được cả hai mà không chê người mình ngày trước.
Tôi kể lại một quyết định cũ và giờ tôi nghĩ về nó thế nào.
- 그땐 · hồi ấy thì
- 돌아보다 · ngoảnh lại nhìn
- 바뀌다 · thay đổi, đổi khác
- 겁 · nỗi sợ
Hình dung cả một đời sống khác nếu hồi ấy chọn khác. Câu dài hơn, và phải giữ được cái đầu tỉnh táo: nhánh nào cũng mất một thứ.
Tôi hình dung được một đời sống khác nếu tôi đã chọn khác.
- 아마 · chắc là, có lẽ
- 지금쯤 · giờ này chắc
- 팀장 · trưởng nhóm
- 얻다 · được, thu về
Một cơ hội suýt nữa thì thành. Kể lại nó và nói được cảm giác lúc ấy mà không tự trách.
Tôi nói được về một cơ hội đã bỏ lỡ và cảm giác lúc đó.
- 기회 · cơ hội
- 유학 · du học
- 을 뻔하다 · suýt nữa thì …
- 포기하다 · từ bỏ
Đến lượt người kia kể một cơ hội đã bỏ lỡ. An ủi được mà không nói sáo rỗng, không hạ thấp nỗi tiếc của họ.
Tôi an ủi được người đang hối tiếc mà không nói sáo rỗng.
- 알아보다 · tìm hiểu, dò hỏi
- 앞일 · chuyện sau này
- 지내다 · sống, xoay xở qua ngày
- 중요하다 · quan trọng
Gói cả chuyện cũ vào một câu gọn. Bài học phải nói được thành một luật dùng được cho lần sau.
Tôi rút được bài học từ chuyện đã qua và nói thành câu gọn.
- 을수록 · càng … thì càng
- 도움 · sự giúp ích
- 덕분에 · nhờ có …
- 습관 · thói quen
Đem bài học vừa rút ra đặt vào một tình huống chưa xảy ra. Nói được mình sẽ làm gì khác đi, và khác đến đâu.
Tôi nói được lần sau gặp lại tình huống đó tôi sẽ làm gì.
- 상황 · tình huống
- 충분하다 · đủ
- 적어도 · ít ra thì
- 정도 · mức độ, chừng ấy
Bài tổng của chương: kể trọn một ngã rẽ — hoàn cảnh, lựa chọn, nỗi sợ, và chỗ mình đang đứng hôm nay.
Tôi kể trọn một ngã rẽ: hoàn cảnh, lựa chọn, kết quả, giá mà.
- 인생 · đời người
- 갈림길 · ngã rẽ
- 무섭다 · sợ
- 을까 봐 · sợ rằng sẽ …
- Chương 25
Sắc thái lịch sự và ngữ cảnh trang trọng
B210 tình huốngĐổi giọng theo người nghe: bạn bè, cấp trên, người lạ.
Nhận ra cùng một ý phải nói khác đi tuỳ người nghe — và biết cái gì quyết định bậc nói.
Tôi nhận ra cùng một ý phải nói khác đi tuỳ người nghe.
- 상대 · người đối diện
- 말투 · giọng nói, lối nói
- 에 따라 · tuỳ theo …
- 관계 · quan hệ
Cùng lời đề nghị ấy — xin đổi giờ họp — nhưng nói với người bạn ngồi cạnh. Suồng sã mà không thành thô.
Tôi nói suồng sã tự nhiên mà không thành thô.
- 야 · này (gọi bạn)
- 회의 · cuộc họp
- 미루다 · dời lại, hoãn
- 됐어 · thôi, khỏi cần
Vẫn lời đề nghị ấy, nhưng nói với trưởng phòng. Đúng mực mà không luồn cúi — trình bày lý do rồi để người kia quyết.
Tôi trình bày với cấp trên bằng giọng đúng mực, không lệ thuộc.
- 드리다 · xin (khiêm nhường của 주다)
- 말씀 · lời (kính ngữ của 말)
- 죄송하다 · thành thật xin lỗi
- 가능하다 · khả dĩ, có thể được
Lần này mình đứng ở quầy lễ tân, và người phải đổi giờ là khách. Giọng dịch vụ: lịch sự trung tính, không thân cũng không luồn.
Tôi tiếp khách hay người lạ bằng giọng lịch sự trung tính.
- 고객님 · quý khách
- 어떻게 되다 · là gì ạ (hỏi lịch sự)
- 확인 · xác nhận
- 성함 · quý danh (kính ngữ của 이름)
Cuộc họp đã dời rồi, giờ phải báo cho đối tác bằng email. Mình đọc bản nháp cho đồng nghiệp nghe, và bị sửa vì viết y như đang nói.
Tôi viết được một tin nhắn hay email ngắn đúng mực.
- 메일 · thư điện tử
- 귀사 · quý công ty
- 드리다 · xin (khiêm nhường)
- 문어체 · văn viết
Khách của công ty đến. Mình phải NÂNG khách lên và HẠ sếp mình xuống trong cùng một câu — vì với người ngoài thì sếp mình cũng là người nhà.
Tôi hạ mình khi nói về mình và nâng người kia khi nói về họ.
- 찾다 · tìm
- 계시다 · có mặt (tôn kính của 있다)
- 기다리다 · chờ
- 여쭙다 · xin hỏi (khiêm nhường)
Bản tài liệu gửi cho khách có một con số sai. Đây không phải lúc nói "xin lỗi nhé" — lỗi lớn thì lời xin lỗi phải nặng, phải nêu rõ mình sai ở đâu và đã chữa thế nào.
Tôi xin lỗi ở mức nặng khi lỗi lớn, khác hẳn xin lỗi thường ngày.
- 사과 · lời xin lỗi
- 실수 · sơ suất, lỡ tay
- 수치 · con số, số liệu
- 전적으로 · hoàn toàn
Trưởng phòng nhờ nhận thêm một dự án nữa. Mình không nhận được — nhưng từ chối kiểu nào để cả hai bên đều giữ được thể diện?
Tôi từ chối một yêu cầu từ người trên mà vẫn giữ được thể diện hai bên.
- 맡다 · nhận, đảm nhiệm
- 어렵다 · khó
- 마감 · hạn chót
- 대신 · thay vào đó
Hai đứa đang tán chuyện ăn trưa bằng giọng suồng sã thì giám đốc bước vào. Câu sau phải đổi bậc ngay giữa chừng — rồi khi ông ấy đi khỏi lại quay về giọng cũ.
Tôi chuyển giọng khi có người lạ hoặc cấp trên bước vào.
- 국밥 · cơm chan canh
- 오시다 · đến (tôn kính của 오다)
- 자료 · tài liệu
- 어디까지 · đến đâu
Ôn cả chương trong một ô: cùng một lời nhờ — xin dời buổi gặp sang chiều — nói ba lần với ba người ở ba bậc. Nội dung không đổi một chữ, chỉ giọng đổi.
Tôi nói cùng một lời đề nghị với ba người ở ba bậc khác nhau.
- 시간 되다 · rảnh, có thời gian
- 괜찮으시다 · ngài thấy ổn chứ
- 가능하다 · khả dĩ, có thể được
- 여쭈다 · xin hỏi (khiêm nhường)
- Chương 26
Nói dài và giữ mạch
B210 tình huốngTrình bày một chủ đề 2-3 phút, nối ý, giữ lượt lời.
- Mở bàiB2
Đến lượt mình đứng lên nói trước nhóm. Ba mươi giây đầu quyết định người ta có nghe tiếp hay không: nói về gì, và vì sao chuyện ấy đáng nghe.
Tôi mở đầu một bài nói: nói về gì, vì sao đáng nghe.
- 발표 · bài trình bày
- 주제 · chủ đề
- 재택근무 · làm việc từ xa
- 왜냐하면 · là vì
- Chia ýB2
Mở bài xong thì phải dựng khung. Ba mươi giây báo trước có mấy ý và mỗi ý tên là gì — người nghe sẽ theo được suốt ba phút còn lại.
Tôi chia bài nói thành hai ba ý và báo trước cho người nghe.
- 첫째 · thứ nhất
- 비용 · chi phí
- 둘째 · thứ hai
- 출퇴근 · việc đi làm về
Ý thứ nhất nói xong. Chỗ nguy hiểm nhất của một bài nói là chính lúc này: nếu dừng hẳn rồi bắt đầu lại thì bài vỡ thành từng mẩu. Phải bắc một câu cầu.
Tôi chuyển ý mượt bằng câu nối thay vì dừng hẳn rồi bắt đầu lại.
- 이상 · trên đây, hết phần này
- 이야기하다 · nói về, kể về
- 이어서 · tiếp theo, nối tiếp
- 한편 · mặt khác
Nói suông thì người nghe gật cho xong. Một con số cụ thể hoặc một ví dụ có thật mới làm ý của mình đứng được — và đây là chỗ người học hay bỏ trống nhất.
Tôi đỡ ý bằng một ví dụ hoặc một con số cụ thể.
- 예를 들어 · chẳng hạn
- 평균 · trung bình
- 왕복 · khứ hồi, cả đi lẫn về
- 구체적 · cụ thể
Đang nói ngon trớn thì hụt một từ. Người học hay đứng im hoặc chuyển sang tiếng Việt — cả hai đều làm bài nói gãy. Cách thứ ba: tả cái ấy bằng những từ mình đang có.
Tôi diễn đạt vòng khi quên từ thay vì đứng im.
- 뭐더라 · gì ấy nhỉ
- 도구 · công cụ
- 얼굴 · khuôn mặt
- 화상 회의 · họp trực tuyến
Có người hỏi chen một câu cần tính toán. Mình cần ba giây để nghĩ — và ba giây im lặng thì dài kinh khủng. Người bản xứ lấp ba giây ấy bằng những câu đệm có sẵn.
Tôi dùng câu đệm tự nhiên để có thời gian nghĩ.
- 글쎄요 · à, để xem nào
- 잠시 · một lát
- 뭐랄까 · nói thế nào nhỉ
- 항목 · khoản mục
Đang giữa ý thứ ba thì có người chen vào. Nhường ngay thì mất mạch, mà gạt đi thì mất lịch sự. Có một nước đi thứ ba: xin nói nốt câu, rồi quay lại đúng chỗ đang dở.
Tôi giữ được lượt nói khi bị ngắt và quay lại đúng chỗ đang dở.
- 떨어지다 · rơi xuống, sụt
- 끝맺다 · nói nốt, khép lại
- 말씀드리다 · thưa, trình bày
- 오해 · hiểu lầm
Một câu hỏi chọc đúng điểm yếu của bài nói. Chối thì mất uy tín, mà gật hết thì mất luôn luận điểm. Đường đi là: nhận phần đúng, giữ phần cốt, rồi đưa một cách xử lý.
Tôi trả lời câu hỏi khó mà không lạc khỏi ý chính.
- 신입 · người mới vào
- 지적 · sự chỉ ra, lời chất vấn
- 다만 · có điều là
- 보완 · bù đắp, vá chỗ thiếu
- Kết bàiB2
Ba phút đã hết. Người nghe chỉ nhớ được một câu của cả bài — và câu ấy gần như luôn là câu cuối. Vậy thì phải chọn nó cho kỹ.
Tôi kết được bài nói bằng một câu đọng lại.
- 요약 · tóm tắt
- 결국 · rốt cuộc
- 멀어지다 · xa nhau ra
- 마음 · lòng, tâm
Ôn cả chương trong một ô: ba phút liền mạch rồi đứng lại trả lời. Mở — khung — nối — số liệu — đệm — giữ lượt — kết, bảy thứ ấy nén vào sáu câu.
Tôi trình bày ba phút liền mạch và trả lời ba câu hỏi.
- 간단히 · một cách ngắn gọn
- 절반 · một nửa
- 일리 · một phần có lý
- 유지 · sự duy trì
- Chương 27
Thuyết phục và đàm phán
B210 tình huốngĐưa đề xuất, lường trước phản đối, nhượng bộ có điều kiện.
Khách đòi giảm mười phần trăm. Mình không cãi con số ấy — mình đặt lên bàn một phương án khác: giao theo lô lớn hơn, hai tuần một lần.
Tôi trình bày một đề xuất: làm gì, vì sao, được gì.
- 제안 · đề xuất
- 납품 · việc giao hàng
- 주기 · chu kỳ
- 물류비 · chi phí vận chuyển
Mình biết thừa bên kia sắp lo điều gì: giao thưa hơn thì phải ôm kho nhiều hơn. Nói trước điều ấy — và trả lời luôn — thì lời phản đối mất hết sức nặng.
Tôi nêu trước điều người kia sẽ lo và trả lời luôn.
- 우려 · mối lo
- 재고 · hàng tồn kho
- 부담 · gánh nặng
- 보관 · việc cất giữ
Bên kia đòi thêm. Nhượng trắng thì lần sau họ đòi tiếp; không nhượng gì thì bàn đàm phán đứng lại. Cách thứ ba: mỗi lần nhượng một phần, và luôn đổi lấy một phần.
Tôi nhượng một phần để đổi lấy một phần khác.
- 조건 · điều kiện
- 물량 · sản lượng, khối lượng hàng
- 보장 · sự bảo đảm
- 묶다 · buộc, khoá lại
Lời hứa nào ở bàn đàm phán cũng nhẹ như nhau. Thứ làm nó nặng lên là một tiền lệ có thật và một con số kiểm chứng được.
Tôi dùng số liệu hoặc tiền lệ để làm ý mình nặng hơn.
- 실제로 · trên thực tế
- 사례 · trường hợp, tiền lệ
- 납기 · hạn giao hàng
- 준수율 · tỷ lệ tuân thủ
Giờ đến con số. Bên kia nói mức của họ, mình nói mức của mình — và giữa hai mức ấy còn một thứ nữa để mặc cả: điều khoản thanh toán.
Tôi đưa mức của mình, nghe mức của họ và tìm điểm gặp.
- 개당 · mỗi cái
- 최대한 · tối đa
- 결제 · việc thanh toán
- 조건 · điều khoản
Về báo cáo thì trưởng phòng bảo hạ thêm hai phần trăm nữa cho chắc ăn. Mình thấy không nên — và phải nói ra bằng lý lẽ chứ không bằng thái độ.
Tôi phản đối phương án của cấp trên bằng lý lẽ chứ không bằng thái độ.
- 우려되다 · e rằng, đáng lo là
- 마진 · biên lợi nhuận
- 남다 · còn lại
- 재검토 · sự xem xét lại
Hai bên đã gật đầu. Nhưng gật đầu chưa phải là thoả thuận: phải đọc lại từng điều thành tiếng, để nếu có hiểu nhầm thì nó lộ ra ngay bây giờ chứ không phải sau ba tháng.
Tôi chốt và nhắc lại từng điều đã thống nhất để khỏi hiểu nhầm.
- 정리하다 · sắp xếp lại, chốt lại
- 첫째 · thứ nhất
- 둘째 · thứ hai
- 빠지다 · bị sót, rơi mất
Khách mời bên mình nhận thêm một gói mở rộng. Nhà máy không kham nổi. Rút lui thì phải rút sớm, nói thật lý do, và để ngỏ cửa cho lần sau.
Tôi rút lui khỏi một thoả thuận và giữ được quan hệ cho lần sau.
- 드리다 · xin (khiêm nhường)
- 이번에는 · lần này thì
- 물러나다 · lui ra, rút lui
- 생산 · sản xuất
Một lô hàng trễ ba ngày. Khách gọi điện, giọng đã căng. Cãi lại thì hỏng, im lặng cũng hỏng — phải hạ nhiệt trước rồi mới nói được chuyện.
Tôi hạ nhiệt được cuộc nói chuyện đang căng.
- 지연 · sự chậm trễ
- 충분히 · hoàn toàn, đủ để
- 원자재 · nguyên vật liệu
- 점검하다 · rà soát
Buổi cuối. Cả cuộc thương lượng — đề xuất, đỡ phản đối, đổi chác, bằng chứng, giá — nén lại thành một đoạn tóm tắt để hai bên cùng gật đầu lần cuối.
Tôi tóm tắt lại toàn bộ thoả thuận cho cả hai bên xác nhận.
- 최종 · cuối cùng, chung cuộc
- 조율 · sự điều hoà, thống nhất
- 분담 · sự chia gánh
- 신뢰 · sự tin cậy
- Chương 28
Chủ đề trừu tượng
B210 tình huốngBàn về giáo dục, văn hoá, môi trường bằng lập luận có bằng chứng.
- Giáo dụcB2
Câu chuyện bắt đầu từ chuyện con cái đi học, rồi trượt sang một câu hỏi lớn hơn: học để thi hay học để dùng?
Tôi bàn được về cách học và cách dạy bằng lập luận có ví dụ.
- 교육 · giáo dục
- 측면 · phương diện, mặt
- 시험 · kỳ thi
- 외우다 · học thuộc lòng
Một bữa cơm mời khách nước ngoài kết thúc bằng một hiểu lầm nhỏ. Hoá ra cùng một hành vi, hai nền văn hoá đọc ra hai nghĩa khác nhau.
Tôi nói được một khác biệt văn hoá và vì sao dễ gây hiểu lầm.
- 사양하다 · từ chối khéo, khiêm nhường chối
- 문화권 · vùng văn hoá
- 예의 · phép lịch sự
- 오해하다 · hiểu lầm
Câu hỏi cũ mà ai cũng từng nghĩ: một người phân loại rác thì thay đổi được gì? Trả lời câu ấy đòi một chuỗi nhân quả chứ không phải một lời động viên.
Tôi nối được thói quen cá nhân với vấn đề lớn của môi trường.
- 분리수거 · việc phân loại rác
- 이어지다 · dẫn đến, nối tới
- 재활용 · sự tái chế
- 배출 · sự thải ra
Chủ đề mà ai cũng có ý kiến và ít ai chịu nói cả hai mặt. Ô này tập đúng việc ấy: nói cái được rồi nói cái mất, trong cùng một lượt.
Tôi nói được công nghệ đang đổi việc làm ra sao, cả tốt lẫn xấu.
- 자동화 · sự tự động hoá
- 한편으로는 · một mặt thì
- 단순 · đơn giản, đơn thuần
- 대체하다 · thay thế
Chuyện chỗ ở lý tưởng, bàn lần thứ hai — nhưng lần này không dừng ở "tôi thích" mà đi tới con số và điều kiện.
Tôi bàn sâu hơn về chỗ ở lý tưởng, có số liệu và trải nghiệm.
- 내려가다 · về quê, đi xuống
- 비하다 · so với
- 생활비 · chi phí sinh hoạt
- 기회 · cơ hội
Câu hỏi cũ nhất của loài người, nhưng lần này phải trả lời bằng một ngưỡng cụ thể chứ không bằng câu "tuỳ người".
Tôi nêu được quan điểm về giá trị sống mà không sáo rỗng.
- 행복 · hạnh phúc
- 소득 · thu nhập
- 일정 · nhất định, một mức nào đó
- 넘다 · vượt qua
Cái cũ nên giữ tới đâu, đổi từ chỗ nào — bàn qua một ngôi làng cổ vừa mở cửa đón khách du lịch.
Tôi nói được cái gì nên giữ, cái gì nên đổi và vì sao.
- 전통 · truyền thống
- 보존 · bảo tồn
- 박제 · con thú nhồi bông, xác ướp trưng bày
- 변형 · biến đổi hình dạng
Nói một thứ tiếng khác thì mình có thành một người hơi khác không — câu hỏi mà chính người học ngoại ngữ trả lời được rõ nhất.
Tôi nói được việc học một ngôn ngữ đã đổi cách tôi nhìn thế nào.
- 조심스럽다 · dè dặt, thận trọng
- 성격 · tính cách
- 표현 · cách diễn đạt
- 방식 · cách thức
Bài tổng duyệt ba tầng: nói rõ mình nghĩ gì, vì sao nghĩ thế, và lấy gì làm bằng — chủ đề là làm việc bốn ngày một tuần.
Tôi dựng được một lập luận ba tầng: ý, lý do, bằng chứng.
- 주장 · chủ trương, luận điểm
- 근거 · căn cứ, cơ sở
- 사례 · trường hợp cụ thể, ca thực tế
- 집중력 · sức tập trung
Người kia nói ngược hẳn với mình. Bài cuối chương dạy cách cãi lại mà không làm hỏng cuộc nói chuyện — và cách dừng đúng lúc.
Tôi phản biện được lập luận trái chiều mà không công kích người nói.
- 반대 · phản đối, ngược lại
- 일리 · có cái lý của nó
- 전제 · tiền đề
- 성립하다 · thành lập, đứng vững
- Chương 29
Nói giảm, mỉa mai, hài hước
B210 tình huốngChê mà không mất lòng, hiểu ẩn ý và đùa được bằng tiếng đang học.
Bạn mới quen dẫn đi ăn một quán họ rất thích. Món ấy dở. Phải nói sao cho thật mà không làm ai cụt hứng.
Tôi chê được một thứ bằng cách nói giảm cho đỡ mất lòng.
- 나름 · theo kiểu của nó, cũng có cái hay riêng
- 독특하다 · độc đáo, lạ
- 취향 · gu, sở thích riêng
- 솔직히 · thật lòng mà nói
Trong nhóm, có người khen mình một câu mà cả bàn cùng cười. Lời khen ấy không phải lời khen.
Tôi nhận ra khi một lời khen thật ra là chê, và đáp lại được.
- 대단하다 · ghê gớm, cừ thật
- 비꼬다 · nói mỉa, nói đá
- 칭찬 · lời khen
- 농담 · câu đùa
Cả nhóm đang trêu nhau. Bài này dạy hai việc: nhận ra người ta đang đùa, và đùa lại được một câu cho có phần.
Tôi nhận ra người ta đang đùa và đùa lại được một câu.
- 진지하다 · nghiêm túc
- 장난 · trò nghịch, trò đùa
- 리가 없다 · không đời nào có chuyện ấy
- 받아치다 · đỡ rồi đánh trả
Một người trong nhóm lại đến muộn. Cả bàn mỉa nhẹ một câu — và đó là dấu hiệu mình đã được coi là người nhà.
Tôi dùng và hiểu được lối mỉa mai thân mật trong nhóm bạn.
- 웬일 · chuyện lạ gì thế
- 일찍 · sớm
- 반말 · lối nói trống không, thân mật
- 놀리다 · trêu chọc
Được rủ đi chơi cuối tuần mà mình không muốn đi. Bài này dạy cách nói không bằng cách không nói chữ không.
Tôi từ chối bằng cách nói vòng theo đúng cách người bản xứ hay dùng.
- 어렵다 · khó
- 일정 · lịch, chương trình
- 확인하다 · kiểm tra lại
- 눈치 · khả năng đọc ý người khác
Ngồi trong phòng lạnh cóng mà chủ nhà không để ý. Bài này dạy cách xin một việc bằng cách chỉ mô tả sự thật.
Tôi gợi ý điều mình muốn mà không nói thẳng ra.
- 쌀쌀하다 · se lạnh, hơi lạnh
- 혹시 · không biết là, chẳng hay
- 담요 · cái chăn mỏng
- 번거롭다 · lích kích, phiền phức
Người học vừa nộp một đề xuất và nhận được một câu trả lời rất lịch sự. Một người bạn trong nhóm dịch giúp câu ấy sang nghĩa thật.
Tôi hiểu được câu nói lịch sự thật ra đang có ý gì.
- 검토 · sự xem xét
- 해석 · sự diễn giải
- 거절 · sự từ chối
- 완곡 · uyển chuyển, nói vòng
Lần này người học là kẻ nói đùa — và câu đùa rơi trúng chỗ đau của người khác. Bài này dạy cách chữa.
Tôi chữa được khi câu đùa của mình làm người khác khó chịu.
- 분위기 · bầu không khí
- 의도 · ý định
- 사과하다 · xin lỗi
- 경솔하다 · nông nổi, thiếu suy nghĩ
Người học vừa nghe một câu thành ngữ và hiểu theo nghĩa đen. Cả nhóm dạy lại — và người học thử dùng một câu cho đúng chỗ.
Tôi dùng đúng chỗ vài thành ngữ mà người bản xứ hay nói.
- 발이 넓다 · quen biết rộng
- 글자 · chữ, mặt chữ
- 비유 · phép ví von
- 좁다 · hẹp
Cuối buổi, cả nhóm đang vui thì một người nhận tin buồn. Bài cuối chương hỏi một câu duy nhất: lúc này nên nói gì và không nên nói gì.
Tôi chọn được nói gì và không nói gì tuỳ không khí của nhóm.
- 가라앉다 · chùng xuống, lắng xuống
- 농담할 때 · lúc để đùa
- 곁 · bên cạnh
- 침묵 · sự im lặng
- Chương 30
Thuật lại và phỏng đoán
B210 tình huốngKể lại lời người khác, nói về tin đồn và mức độ chắc chắn.
Một đồng nghiệp vắng mặt nhờ nhắn lại. Người học phải kể lại đúng lời ấy — đổi ngôi, đổi thì, mà không đổi ý.
Tôi kể lại lời người khác đã nói, đổi ngôi và thì cho đúng.
- 전하다 · truyền đạt lại
- 라고 · rằng (dẫn nguyên văn)
- 본인 · đương sự, chính người ấy
- 그대로 · y nguyên như thế
Trong công ty đang có tin công ty sắp chuyển trụ sở. Người học kể lại — và phải nói rõ mình nghe từ đâu.
Tôi nói được thông tin nghe từ người khác và ghi rõ nguồn.
- 다면서요 · nghe nói là… phải không
- 소문 · tin đồn
- 출처 · nguồn tin
- 건너 · qua tay, cách một chặng
Một người trong nhóm không tới mà cũng không nhắn gì. Cả bàn đoán — và bài này dạy cách gắn đúng mức chắc chắn cho từng lời đoán.
Tôi nói được mức độ chắc chắn của một phỏng đoán.
- 분명히 · chắc chắn, rõ ràng là
- 아마 · có lẽ
- 어쩌면 · biết đâu, có khi
- 리 없다 · không đời nào
Tin công ty chuyển trụ sở nay đã thành "sắp cắt giảm nhân sự". Bài này dạy cách kể một tin đồn mà vẫn nói rõ mình tin bao nhiêu phần.
Tôi kể một tin đồn và nói rõ tôi tin bao nhiêu phần.
- 부풀다 · phồng lên, nở ra
- 근거 없다 · không có căn cứ
- 반 · một nửa
- 퍼지다 · lan ra
Một đồng nghiệp vắng mặt cuộc họp sáng. Người học tóm tắt lại — theo đúng ba phần: bàn gì, chốt gì, ai làm gì.
Tôi thuật lại cho người vắng mặt nội dung và kết luận cuộc họp.
- 안건 · nội dung đưa ra bàn
- 결론 · kết luận
- 분담 · sự phân chia công việc
- 맡다 · nhận lấy, đảm nhiệm
Có người nhờ chuyển một lời nhắn có ngày giờ và một điều kiện. Bài này dạy cách chuyển đủ mà không thêm không bớt.
Tôi chuyển đúng một lời nhắn mà không thêm bớt.
- 메모 · mẩu ghi chú
- 앞두다 · trước khi tới (một mốc)
- 조건 · điều kiện
- 최종 · cuối cùng
Người học vừa chuyển lời sai một chữ — và chữ ấy đổi hẳn nghĩa. Bài này dạy cách sửa lại ngay, trước khi cái sai đi xa thêm.
Tôi sửa lại khi mình thuật sai lời người khác.
- 정정 · sự đính chính
- 잘못 · sai, nhầm
- 정확히 · chính xác là
- 헷갈리다 · lẫn lộn, rối
Đèn phòng họp còn sáng, áo khoác vẫn treo trên ghế. Bài này dạy cách suy ra một kết luận và nói rõ mình suy bằng đường nào.
Tôi suy ra một kết luận từ dấu hiệu và nói rõ đường suy luận.
- 흔적 · dấu vết
- 보아 · xét theo
- 는 뜻이다 · có nghĩa là
- 비약 · bước nhảy (trong lập luận)
Hai người bàn xem dự án có kịp hạn không. Bài này dạy cách nói một dự báo và gắn cho nó một độ cao thấp cụ thể.
Tôi nói được điều gì có khả năng xảy ra và khả năng đó cao thấp ra sao.
- 속도 · tốc độ
- 높다 · cao
- 절반 · một nửa
- 변수 · biến số, yếu tố có thể đổi
Ô cuối của cả lộ trình. Câu chuyện đã đi qua ba miệng người nay được kể lại trọn vẹn — ai nói gì, chắc tới đâu, và chỗ nào vẫn còn để ngỏ.
Tôi thuật trọn một câu chuyện đã qua nhiều người, ghi rõ ai nói gì.
- 정리하다 · sắp xếp lại cho gọn
- 출발 · sự khởi đầu, xuất phát
- 거치다 · đi qua (một chặng)
- 남다 · còn lại
Ba điều riêng của giao tiếp tiếng Hàn
Đuôi câu là phần quan trọng nhất. Cùng một câu, đổi đuôi là đổi cả quan hệ giữa hai người nói.
Hangeul học trước, và nó nhanh hơn bạn tưởng — bảng chữ này được thiết kế để đọc thông trong vài buổi.
Mỗi cảnh có phiên âm La-tinh, nhưng dùng nó như bánh xe phụ: bỏ càng sớm càng tốt.
Học giao tiếp tiếng Hàn theo tình huống: vì sao học câu nhanh hơn học từ
Tiếng Hàn có nhiều bậc lịch sự, và chọn sai bậc thì một câu đúng ngữ pháp vẫn thành thất lễ. Đây là thứ không học được từ danh sách từ vựng, nó chỉ hiện ra khi câu gắn với một tình huống có người nói cụ thể.
Lộ trình ở trên xếp theo tình huống thật, mỗi cảnh ghi rõ vai của hai người. Đuôi câu đổi theo đó, và bạn nhớ cả cụm thay vì nhớ một quy tắc trừu tượng về kính ngữ.
Cấp độ ghi theo sáu bậc TOPIK nên lộ trình khớp thẳng với kho từ. Mỗi câu có phiên âm La-tinh đi kèm, nhưng hãy coi nó là bánh xe phụ và bỏ càng sớm càng tốt.
Hangeul học trước, và nó nhanh
Bảng chữ Hàn được thiết kế để học nhanh, hình chữ mô phỏng khẩu hình khi phát âm. Đọc thông trong vài buổi là chuyện bình thường, và có nó thì mỗi câu bạn nghe đều nối được về mặt chữ.
Học từ vựng trước khi đọc thông chữ là tự nhân đôi khối lượng: bạn phải nhớ cả âm lẫn một chuỗi La-tinh không dùng được ở đâu khác.
Biến âm là chỗ gây hoang mang nhất
Chữ viết và cách đọc lệch nhau khi các khối chữ đứng cạnh nhau. Người mới hay kết luận "họ nói khác sách", thật ra là cùng một câu, chỉ là quy tắc biến âm chưa được học.
Mỗi cảnh trong lộ trình đều có phiên âm phản ánh cách đọc thật chứ không phải cách ghép chữ, nên đối chiếu hai bên là cách nhanh nhất để thấy quy tắc.