Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Cách dùng 있어요 và 없어요 trong tiếng Hàn: có, không có và ở đâu
Ngữ pháp tiếng Hàn

Cách dùng 있어요 và 없어요 trong tiếng Hàn: có, không có và ở đâu

Admin
5 phút đọc179 lượt xem
Nội dung bài viết

있어요 (isseoyo) nghĩa là "có" hoặc "ở", 없어요 (eopseoyo) là "không có" hoặc "không ở". Công thức cơ bản: N + 이/가 + 있어요/없어요, trong đó thứ "có" mang tiểu từ chủ ngữ 이/가. Ví dụ: (sigani isseoyo?) – Anh có thời gian không? – (aniyo, sigani eopseoyo) – Không, tôi không có thời gian.

Cách chia 있다 và 없다

있다 và 없다 là một cặp trái nghĩa: phủ định của 있다 là 없다, không dùng 안 있다.

Dạng있다Phiên âm없다Phiên âm
Lịch sự thường ngàyisseoyoeopseoyo
Trang trọngitseumnidaeopseumnida
Thân mậtisseoeopseo
Quá khứisseosseoyoeopseosseoyo
Kính ngữ (sở hữu của người trên)isseuseyoeopseuseyo
Kính ngữ (người trên đang ở đâu)gyeseyoan gyeseyo

Chú ý phát âm: 있어요 đọc nối thành [이써요], 없어요 đọc [업써요], còn 있습니다 đọc [읻씀니다].

Bốn cách dùng

1. Sở hữu: ai đó có cái gì

(Người + 은/는) + vật + 이/가 + 있어요. (jeoneun dongsaengi isseoyo) – Tôi có em. (doni eopseoyo) – Tôi không có tiền.

2. Tồn tại: ở đâu đó có cái gì

Nơi + 에 + vật + 이/가 + 있어요. (naengjanggoe uyuga isseoyo) – Trong tủ lạnh có sữa. Nơi chốn đi với 에, không đi với 에서.

3. Vị trí: cái gì ở đâu

Vật + 은/는 (hoặc 이/가) + nơi + 에 + 있어요. (hwajangsireun sam cheunge isseoyo) – Nhà vệ sinh ở tầng 3. Câu hỏi đường hay gặp nhất: (eunhaengi eodie isseoyo?) – Ngân hàng ở đâu ạ?

4. Người đang ở đâu

(jeoneun jigeum jibe isseoyo) – Bây giờ tôi đang ở nhà. Với người cần kính trọng, đổi 있어요 thành 계세요: (sajangnimeun hoeuisire gyeseyo) – Giám đốc đang ở phòng họp.

Tính từ ghép với 있다 và 없다

Nhiều tính từ thông dụng được tạo bằng "danh từ + 있다/없다". Chúng viết liền và chia như 있어요/없어요.

TừPhiên âmNghĩaTrái nghĩaPhiên âm
masisseoyongonmadeopseoyo
jaemiisseoyohay, thú vịjaemieopseoyo
meosisseoyongầu, phong độmeodeopseoyo
ingiga isseoyođược yêu thíchingiga eopseoyo

Cùng cặp này còn làm nền cho mẫu "có thể/không thể" V-(으)ㄹ 수 있어요/없어요: (naeil gal su isseoyo) – Mai tôi đi được.

Câu ví dụ đời thường

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
oneul sigan isseoyo?Hôm nay anh có rảnh không?
mianhaeyo, oneureun sigani eopseoyo.Xin lỗi, hôm nay tôi không có thời gian.
jeoneun hyeongi han myeong isseoyo.Tôi có một anh trai (người nói là nam).
jigabe doni eopseoyo.Trong ví không có tiền.
geuncheoe pyeonuijeomi isseoyo?Gần đây có cửa hàng tiện lợi không?
hwajangsireun jeojjoge isseoyo.Nhà vệ sinh ở phía kia.
eojeneun jibe eopseosseoyo.Hôm qua tôi không ở nhà.
i sikdangeun jeongmal masisseoyo.Quán này ngon thật.
geu yeonghwaneun jaemieopseoyo.Phim đó chán.
seonsaengnim, jilmuni isseoyo.Thưa thầy, em có câu hỏi.
munjeeopseoyo.Không vấn đề gì.

Phân biệt với các điểm dễ nhầm

CâuPhiên âmNghĩaVì sao khác
haksaengieyo.Tôi là học sinh.이에요/예요 = "là", nối hai danh từ.
haksaengi isseoyo.Có học sinh.있어요 = "có", nói sự tồn tại.
jibe isseoyo.Tôi ở nhà.Chỉ có mặt, không nói hành động → 에.
jibeseo swieoyo.Tôi nghỉ ở nhà.Có hành động diễn ra tại đó → 에서.

Khi trả lời câu hỏi có/không, người Hàn lặp lại động từ: (ne, isseoyo) – Vâng, có. (aniyo, eopseoyo) – Không, không có.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 안 있어요. → ✓ (eopseoyo). 있다 có từ trái nghĩa riêng, không phủ định bằng 안.
  • ✗ 시간을 있어요. → ✓ (sigani isseoyo). Thứ được "có" là chủ ngữ, mang 이/가 chứ không mang 을/를.
  • ✗ 집에서 있어요. → ✓ (jibe isseoyo). 있다 chỉ vị trí, không phải hành động, nên đi với 에.
  • ✗ 할머니가 집에 있어요. (khi cần lễ phép) → ✓ (halmeoniga jibe gyeseyo). Người lớn tuổi đang ở đâu thì dùng 계시다.
  • ✗ 선생님, 시간이 계세요? → ✓ (seonsaengnim, sigan isseuseyo?). 계세요 chỉ dùng khi người trên "đang ở"; sở hữu thì dùng 있으세요.

Nhớ nhanh

  • 있어요 = có / ở; 없어요 = không có / không ở. Không bao giờ nói 안 있어요.
  • Thứ được "có" mang 이/가; nơi chốn mang 에.
  • Người trên đang ở đâu: 계세요; người trên có gì: 있으세요.
  • 맛있어요, 재미있어요 là tính từ ghép, trái nghĩa là 맛없어요, 재미없어요.

Đọc tiếp: bài trước là câu "là": 이에요 và 예요, bài sau là tiểu từ (으)로. Muốn phân biệt dứt điểm 에 và 에서, xem tiểu từ 을/를, 에 và 에서. Toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

에게, 한테 và 께 đánh dấu người nhận, khác nhau ở mức trang trọng. Bài có bảng ghép, bốn trường hợp dùng, cách phân biệt với 에 và 께서, kèm lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

~아/어 보다 nghĩa là "thử làm", chia quá khứ thì thành "đã từng". Bài có bảng chia, các dạng thường gặp, bảng phân biệt với 보이다 và tiểu từ so sánh 보다.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Bốn tiểu từ 하고, 와, 과, (이)랑 nối danh từ với nghĩa "và" hoặc "cùng với". Bài có bảng ghép theo batchim, cách chọn theo hoàn cảnh và cách phân biệt với đuôi nối câu ~고.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

아요/어요 là đuôi lịch sự dùng hằng ngày cho động từ và tính từ. Bài gồm ba quy tắc chọn đuôi, bảng gộp nguyên âm, các nhóm bất quy tắc hay gặp và câu ví dụ có phiên âm.

25 tháng 8, 20266 phút đọc
Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

~아서/어서 nối hai vế câu theo nghĩa nguyên nhân hoặc trình tự. Bài có bảng chia đủ trường hợp, câu chào/xin lỗi cố định, và cách phân biệt với (으)니까, ~고.

26 tháng 8, 20265 phút đọc