
Cách dùng 있어요 và 없어요 trong tiếng Hàn: có, không có và ở đâu
Nội dung bài viết
있어요 (isseoyo) nghĩa là "có" hoặc "ở", 없어요 (eopseoyo) là "không có" hoặc "không ở". Công thức cơ bản: N + 이/가 + 있어요/없어요, trong đó thứ "có" mang tiểu từ chủ ngữ 이/가. Ví dụ: (sigani isseoyo?) – Anh có thời gian không? – (aniyo, sigani eopseoyo) – Không, tôi không có thời gian.
Cách chia 있다 và 없다
있다 và 없다 là một cặp trái nghĩa: phủ định của 있다 là 없다, không dùng 안 있다.
| Dạng | 있다 | Phiên âm | 없다 | Phiên âm |
|---|---|---|---|---|
| Lịch sự thường ngày | isseoyo | eopseoyo | ||
| Trang trọng | itseumnida | eopseumnida | ||
| Thân mật | isseo | eopseo | ||
| Quá khứ | isseosseoyo | eopseosseoyo | ||
| Kính ngữ (sở hữu của người trên) | isseuseyo | eopseuseyo | ||
| Kính ngữ (người trên đang ở đâu) | gyeseyo | an gyeseyo |
Chú ý phát âm: 있어요 đọc nối thành [이써요], 없어요 đọc [업써요], còn 있습니다 đọc [읻씀니다].
Bốn cách dùng
1. Sở hữu: ai đó có cái gì
(Người + 은/는) + vật + 이/가 + 있어요. (jeoneun dongsaengi isseoyo) – Tôi có em. (doni eopseoyo) – Tôi không có tiền.
2. Tồn tại: ở đâu đó có cái gì
Nơi + 에 + vật + 이/가 + 있어요. (naengjanggoe uyuga isseoyo) – Trong tủ lạnh có sữa. Nơi chốn đi với 에, không đi với 에서.
3. Vị trí: cái gì ở đâu
Vật + 은/는 (hoặc 이/가) + nơi + 에 + 있어요. (hwajangsireun sam cheunge isseoyo) – Nhà vệ sinh ở tầng 3. Câu hỏi đường hay gặp nhất: (eunhaengi eodie isseoyo?) – Ngân hàng ở đâu ạ?
4. Người đang ở đâu
(jeoneun jigeum jibe isseoyo) – Bây giờ tôi đang ở nhà. Với người cần kính trọng, đổi 있어요 thành 계세요: (sajangnimeun hoeuisire gyeseyo) – Giám đốc đang ở phòng họp.
Tính từ ghép với 있다 và 없다
Nhiều tính từ thông dụng được tạo bằng "danh từ + 있다/없다". Chúng viết liền và chia như 있어요/없어요.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Trái nghĩa | Phiên âm |
|---|---|---|---|---|
| masisseoyo | ngon | madeopseoyo | ||
| jaemiisseoyo | hay, thú vị | jaemieopseoyo | ||
| meosisseoyo | ngầu, phong độ | meodeopseoyo | ||
| ingiga isseoyo | được yêu thích | ingiga eopseoyo |
Cùng cặp này còn làm nền cho mẫu "có thể/không thể" V-(으)ㄹ 수 있어요/없어요: (naeil gal su isseoyo) – Mai tôi đi được.
Câu ví dụ đời thường
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| oneul sigan isseoyo? | Hôm nay anh có rảnh không? | |
| mianhaeyo, oneureun sigani eopseoyo. | Xin lỗi, hôm nay tôi không có thời gian. | |
| jeoneun hyeongi han myeong isseoyo. | Tôi có một anh trai (người nói là nam). | |
| jigabe doni eopseoyo. | Trong ví không có tiền. | |
| geuncheoe pyeonuijeomi isseoyo? | Gần đây có cửa hàng tiện lợi không? | |
| hwajangsireun jeojjoge isseoyo. | Nhà vệ sinh ở phía kia. | |
| eojeneun jibe eopseosseoyo. | Hôm qua tôi không ở nhà. | |
| i sikdangeun jeongmal masisseoyo. | Quán này ngon thật. | |
| geu yeonghwaneun jaemieopseoyo. | Phim đó chán. | |
| seonsaengnim, jilmuni isseoyo. | Thưa thầy, em có câu hỏi. | |
| munjeeopseoyo. | Không vấn đề gì. |
Phân biệt với các điểm dễ nhầm
| Câu | Phiên âm | Nghĩa | Vì sao khác |
|---|---|---|---|
| haksaengieyo. | Tôi là học sinh. | 이에요/예요 = "là", nối hai danh từ. | |
| haksaengi isseoyo. | Có học sinh. | 있어요 = "có", nói sự tồn tại. | |
| jibe isseoyo. | Tôi ở nhà. | Chỉ có mặt, không nói hành động → 에. | |
| jibeseo swieoyo. | Tôi nghỉ ở nhà. | Có hành động diễn ra tại đó → 에서. |
Khi trả lời câu hỏi có/không, người Hàn lặp lại động từ: (ne, isseoyo) – Vâng, có. (aniyo, eopseoyo) – Không, không có.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 안 있어요. → ✓ (eopseoyo). 있다 có từ trái nghĩa riêng, không phủ định bằng 안.
- ✗ 시간을 있어요. → ✓ (sigani isseoyo). Thứ được "có" là chủ ngữ, mang 이/가 chứ không mang 을/를.
- ✗ 집에서 있어요. → ✓ (jibe isseoyo). 있다 chỉ vị trí, không phải hành động, nên đi với 에.
- ✗ 할머니가 집에 있어요. (khi cần lễ phép) → ✓ (halmeoniga jibe gyeseyo). Người lớn tuổi đang ở đâu thì dùng 계시다.
- ✗ 선생님, 시간이 계세요? → ✓ (seonsaengnim, sigan isseuseyo?). 계세요 chỉ dùng khi người trên "đang ở"; sở hữu thì dùng 있으세요.
Nhớ nhanh
- 있어요 = có / ở; 없어요 = không có / không ở. Không bao giờ nói 안 있어요.
- Thứ được "có" mang 이/가; nơi chốn mang 에.
- Người trên đang ở đâu: 계세요; người trên có gì: 있으세요.
- 맛있어요, 재미있어요 là tính từ ghép, trái nghĩa là 맛없어요, 재미없어요.
Đọc tiếp: bài trước là câu "là": 이에요 và 예요, bài sau là tiểu từ (으)로. Muốn phân biệt dứt điểm 에 và 에서, xem tiểu từ 을/를, 에 và 에서. Toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.




