
Ngữ pháp (으)면 trong tiếng Hàn: cách chia và cách dùng câu điều kiện
Nội dung bài viết
~(으)면 là đuôi nối mang nghĩa "nếu… thì…" hoặc "hễ… là…". Công thức: thân động từ/tính từ không có batchim (hoặc tận cùng bằng ㄹ) + 면, có batchim + 으면. Ví dụ: (sigani isseumyeon gachi gayo) — Nếu có thời gian thì cùng đi nhé.
Cách chia ~(으)면
Bỏ 다 ở dạng từ điển để lấy thân từ, rồi nhìn âm tiết cuối của thân từ:
| Từ gốc | Dạng chia | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| gamyeon | nếu đi (không batchim → 면) | ||
| masimyeon | nếu uống | ||
| gongbuhamyeon | nếu học (하다 → 하면) | ||
| meogeumyeon | nếu ăn (có batchim → 으면) | ||
| isseumyeon | nếu có | ||
| salmyeon | nếu sống (ㄹ → chỉ thêm 면) | ||
| mandeulmyeon | nếu làm ra, nếu nấu | ||
| deureumyeon | nếu nghe (bất quy tắc ㄷ → ㄹ) | ||
| georeumyeon | nếu đi bộ (bất quy tắc ㄷ) | ||
| deoumyeon | nếu nóng (bất quy tắc ㅂ → 우) | ||
| chuumyeon | nếu lạnh (bất quy tắc ㅂ) | ||
| haksaengimyeon | nếu là học sinh | ||
| chingumyeon | nếu là bạn (sau nguyên âm, 이 thường lược) |
Ba điểm cần để ý trong bảng:
- Thân từ tận cùng bằng ㄹ không thêm 으: , , (nolmyeon, nếu chơi). Viết 살으면 là sai.
- Bất quy tắc ㄷ (듣다, 걷다, 묻다) đổi ㄷ thành ㄹ trước 으: . Nhưng 받다, 닫다 là quy tắc: (badeumyeon, nếu nhận).
- Bất quy tắc ㅂ (덥다, 춥다, 어렵다, 쉽다) đổi ㅂ thành 우: (eoryeoumyeon, nếu khó). Nhưng 입다, 좁다 là quy tắc: (ibeumyeon, nếu mặc).
Muốn nói điều kiện đã hoàn tất, thêm quá khứ trước 면: 다 (meogeosseumyeon) — nếu ăn xong rồi thì…
Các cách dùng ~(으)면
1. Điều kiện, giả định: "nếu… thì…"
Vế trước nêu điều kiện, vế sau nêu kết quả, dự định, lời khuyên hay yêu cầu. Có thể thêm (manyak, giả sử) ở đầu câu để nhấn ý giả định, nhưng đuôi 면 vẫn bắt buộc.
- (manyak naeil biga omyeon jibe isseul geoyeyo) — Nếu mai trời mưa thì tôi sẽ ở nhà.
- (neujeumyeon jeonhwahaseyo) — Nếu trễ thì gọi điện nhé.
Khác với ~아/어서, vế sau của ~(으)면 dùng được câu mệnh lệnh và câu rủ.
2. Quy luật, thói quen: "hễ… là…", "cứ… là…"
- (keopireul masimyeon jami an wayo) — Hễ uống cà phê là tôi không ngủ được.
- (bomi doemyeon nalssiga ttatteutaejyeoyo) — Cứ sang xuân là trời ấm lên.
3. Mong ước: ~(으)면 좋겠어요
Mẫu (jokesseoyo) sau ~(으)면 nghĩa là "giá mà…", "mong là…". Vế trước thường chia quá khứ (았/었으면) dù việc chưa xảy ra; đây là cách nói tự nhiên và phổ biến hơn dạng không quá khứ.
- (jumare nalssiga joasseumyeon jokesseoyo) — Mong cuối tuần trời đẹp.
- (doni manasseumyeon jokesseoyo) — Giá mà tôi có nhiều tiền.
4. Hai mẫu hay đi kèm: ~(으)면 돼요 và ~(으)면 안 돼요
- ~(으)면 돼요 — chỉ cần… là được: (yeogie ireumeul sseumyeon dwaeyo) — Chỉ cần viết tên vào đây là được.
- ~(으)면 안 돼요 — không được làm: (yeogiseo sajineul jjigeumyeon an dwaeyo) — Không được chụp ảnh ở đây.
Ví dụ đời thường với ~(으)면
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sigani isseumyeon gachi gayo | Nếu có thời gian thì cùng đi nhé. | |
| moreumyeon mureoboseyo | Không biết thì cứ hỏi nhé. | |
| pigonhamyeon jom swiseyo | Mệt thì nghỉ một chút đi. | |
| hanguge gamyeon mwo hago sipeoyo? | Nếu sang Hàn Quốc thì bạn muốn làm gì? | |
| i gillo jjuk gamyeon eunhaengi isseoyo | Cứ đi thẳng đường này là thấy ngân hàng. | |
| nalssiga chuumyeon ttatteutage ibeuseyo | Trời lạnh thì mặc ấm vào. | |
| eumageul deureumyeon gibuni joajyeoyo | Hễ nghe nhạc là tâm trạng tốt lên. | |
| keopireul masimyeon jami an wayo | Hễ uống cà phê là không ngủ được. | |
| neujeumyeon jeonhwahaseyo | Nếu trễ thì gọi điện nhé. | |
| yeogie ireumeul sseumyeon dwaeyo | Chỉ cần viết tên vào đây là được. | |
| jumare nalssiga joasseumyeon jokesseoyo | Mong cuối tuần trời đẹp. |
Phân biệt ~(으)면 với ~(으)ㄹ 때 và 그러면
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~(으)면 | Điều kiện, giả định; việc chưa chắc xảy ra hoặc lặp lại theo quy luật | (hanguge gamyeon yeollakaseyo) — Sang Hàn thì liên lạc nhé. |
| ~(으)ㄹ 때 | Thời điểm một việc diễn ra, kể cả việc đã xảy ra thật | (hanguge gasseul ttae gimchireul mani meogeosseoyo) — Lúc sang Hàn tôi đã ăn nhiều kimchi. |
| / | Từ nối đứng đầu câu: "vậy thì", "thế thì" | (geureom naeil mannayo) — Vậy thì mai gặp nhé. |
Mẹo chọn: kể một việc đã xảy ra một lần trong quá khứ thì không dùng ~(으)면, vì "nếu" không áp vào chuyện đã chắc chắn.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 먹면 → ✓ . Thân từ có batchim (trừ ㄹ) phải có 으.
- ✗ 살으면 → ✓ . Thân từ tận cùng bằng ㄹ chỉ thêm 면.
- ✗ 듣으면, 덥으면 → ✓ , . Hai nhóm bất quy tắc ㄷ và ㅂ đổi hình trước 으.
- ✗ 만약 비가 와요, 집에 있을 거예요 → ✓ Tiếng Việt chỉ cần chữ "nếu", còn tiếng Hàn đặt điều kiện ở đuôi 면; 만약 không thay được đuôi này.
- ✗ 어제 비가 오면 집에 있었어요 → ✓ Việc đã xảy ra thật thì nêu lý do bằng ~아/어서, không dùng "nếu".
Nhớ nhanh
- Không batchim hoặc ㄹ → 면; có batchim → 으면; 하다 → 하면.
- Hai nghĩa chính: "nếu… thì…" và "hễ… là…".
- Mong ước: 았/었으면 좋겠어요. Chỉ cần: (으)면 돼요. Không được: (으)면 안 돼요.
- Vế sau dùng được mệnh lệnh, lời rủ; chuyện đã xảy ra thì không dùng (으)면.
Đọc tiếp: cách dùng ~지만 để nối hai vế trái ngược. Bài trước: đuôi ~아서/어서. Toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.




