Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp (으)면 trong tiếng Hàn: cách chia và cách dùng câu điều kiện
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp (으)면 trong tiếng Hàn: cách chia và cách dùng câu điều kiện

Admin
6 phút đọc200 lượt xem
Nội dung bài viết

~(으)면 là đuôi nối mang nghĩa "nếu… thì…" hoặc "hễ… là…". Công thức: thân động từ/tính từ không có batchim (hoặc tận cùng bằng ㄹ) + 면, có batchim + 으면. Ví dụ: (sigani isseumyeon gachi gayo) — Nếu có thời gian thì cùng đi nhé.

Cách chia ~(으)면

Bỏ 다 ở dạng từ điển để lấy thân từ, rồi nhìn âm tiết cuối của thân từ:

Từ gốcDạng chiaPhiên âmNghĩa
gamyeonnếu đi (không batchim → 면)
masimyeonnếu uống
gongbuhamyeonnếu học (하다 → 하면)
meogeumyeonnếu ăn (có batchim → 으면)
isseumyeonnếu có
salmyeonnếu sống (ㄹ → chỉ thêm 면)
mandeulmyeonnếu làm ra, nếu nấu
deureumyeonnếu nghe (bất quy tắc ㄷ → ㄹ)
georeumyeonnếu đi bộ (bất quy tắc ㄷ)
deoumyeonnếu nóng (bất quy tắc ㅂ → 우)
chuumyeonnếu lạnh (bất quy tắc ㅂ)
haksaengimyeonnếu là học sinh
chingumyeonnếu là bạn (sau nguyên âm, 이 thường lược)

Ba điểm cần để ý trong bảng:

  • Thân từ tận cùng bằng ㄹ không thêm 으: , , (nolmyeon, nếu chơi). Viết 살으면 là sai.
  • Bất quy tắc ㄷ (듣다, 걷다, 묻다) đổi ㄷ thành ㄹ trước 으: . Nhưng 받다, 닫다 là quy tắc: (badeumyeon, nếu nhận).
  • Bất quy tắc ㅂ (덥다, 춥다, 어렵다, 쉽다) đổi ㅂ thành 우: (eoryeoumyeon, nếu khó). Nhưng 입다, 좁다 là quy tắc: (ibeumyeon, nếu mặc).

Muốn nói điều kiện đã hoàn tất, thêm quá khứ trước 면: 다 (meogeosseumyeon) — nếu ăn xong rồi thì…

Các cách dùng ~(으)면

1. Điều kiện, giả định: "nếu… thì…"

Vế trước nêu điều kiện, vế sau nêu kết quả, dự định, lời khuyên hay yêu cầu. Có thể thêm (manyak, giả sử) ở đầu câu để nhấn ý giả định, nhưng đuôi 면 vẫn bắt buộc.

  • (manyak naeil biga omyeon jibe isseul geoyeyo) — Nếu mai trời mưa thì tôi sẽ ở nhà.
  • (neujeumyeon jeonhwahaseyo) — Nếu trễ thì gọi điện nhé.

Khác với ~아/어서, vế sau của ~(으)면 dùng được câu mệnh lệnh và câu rủ.

2. Quy luật, thói quen: "hễ… là…", "cứ… là…"

  • (keopireul masimyeon jami an wayo) — Hễ uống cà phê là tôi không ngủ được.
  • (bomi doemyeon nalssiga ttatteutaejyeoyo) — Cứ sang xuân là trời ấm lên.

3. Mong ước: ~(으)면 좋겠어요

Mẫu (jokesseoyo) sau ~(으)면 nghĩa là "giá mà…", "mong là…". Vế trước thường chia quá khứ (았/었으면) dù việc chưa xảy ra; đây là cách nói tự nhiên và phổ biến hơn dạng không quá khứ.

  • (jumare nalssiga joasseumyeon jokesseoyo) — Mong cuối tuần trời đẹp.
  • (doni manasseumyeon jokesseoyo) — Giá mà tôi có nhiều tiền.

4. Hai mẫu hay đi kèm: ~(으)면 돼요 và ~(으)면 안 돼요

  • ~(으)면 돼요 — chỉ cần… là được: (yeogie ireumeul sseumyeon dwaeyo) — Chỉ cần viết tên vào đây là được.
  • ~(으)면 안 돼요 — không được làm: (yeogiseo sajineul jjigeumyeon an dwaeyo) — Không được chụp ảnh ở đây.

Ví dụ đời thường với ~(으)면

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
sigani isseumyeon gachi gayoNếu có thời gian thì cùng đi nhé.
moreumyeon mureoboseyoKhông biết thì cứ hỏi nhé.
pigonhamyeon jom swiseyoMệt thì nghỉ một chút đi.
hanguge gamyeon mwo hago sipeoyo?Nếu sang Hàn Quốc thì bạn muốn làm gì?
i gillo jjuk gamyeon eunhaengi isseoyoCứ đi thẳng đường này là thấy ngân hàng.
nalssiga chuumyeon ttatteutage ibeuseyoTrời lạnh thì mặc ấm vào.
eumageul deureumyeon gibuni joajyeoyoHễ nghe nhạc là tâm trạng tốt lên.
keopireul masimyeon jami an wayoHễ uống cà phê là không ngủ được.
neujeumyeon jeonhwahaseyoNếu trễ thì gọi điện nhé.
yeogie ireumeul sseumyeon dwaeyoChỉ cần viết tên vào đây là được.
jumare nalssiga joasseumyeon jokesseoyoMong cuối tuần trời đẹp.

Phân biệt ~(으)면 với ~(으)ㄹ 때 và 그러면

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
~(으)면Điều kiện, giả định; việc chưa chắc xảy ra hoặc lặp lại theo quy luật (hanguge gamyeon yeollakaseyo) — Sang Hàn thì liên lạc nhé.
~(으)ㄹ 때Thời điểm một việc diễn ra, kể cả việc đã xảy ra thật (hanguge gasseul ttae gimchireul mani meogeosseoyo) — Lúc sang Hàn tôi đã ăn nhiều kimchi.
/ Từ nối đứng đầu câu: "vậy thì", "thế thì" (geureom naeil mannayo) — Vậy thì mai gặp nhé.

Mẹo chọn: kể một việc đã xảy ra một lần trong quá khứ thì không dùng ~(으)면, vì "nếu" không áp vào chuyện đã chắc chắn.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 먹면 → ✓ . Thân từ có batchim (trừ ㄹ) phải có 으.
  • ✗ 살으면 → ✓ . Thân từ tận cùng bằng ㄹ chỉ thêm 면.
  • ✗ 듣으면, 덥으면 → ✓ , . Hai nhóm bất quy tắc ㄷ và ㅂ đổi hình trước 으.
  • ✗ 만약 비가 와요, 집에 있을 거예요 → ✓ Tiếng Việt chỉ cần chữ "nếu", còn tiếng Hàn đặt điều kiện ở đuôi 면; 만약 không thay được đuôi này.
  • ✗ 어제 비가 오면 집에 있었어요 → ✓ Việc đã xảy ra thật thì nêu lý do bằng ~아/어서, không dùng "nếu".

Nhớ nhanh

  • Không batchim hoặc ㄹ → 면; có batchim → 으면; 하다 → 하면.
  • Hai nghĩa chính: "nếu… thì…" và "hễ… là…".
  • Mong ước: 았/었으면 좋겠어요. Chỉ cần: (으)면 돼요. Không được: (으)면 안 돼요.
  • Vế sau dùng được mệnh lệnh, lời rủ; chuyện đã xảy ra thì không dùng (으)면.

Đọc tiếp: cách dùng ~지만 để nối hai vế trái ngược. Bài trước: đuôi ~아서/어서. Toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Tiểu từ 의 nghĩa là "của" và đặt người sở hữu lên trước. Bài giải thích cách đọc, dạng rút gọn 제/내/네, khi nào lược bỏ 의 và các lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

~아/어 보다 nghĩa là "thử làm", chia quá khứ thì thành "đã từng". Bài có bảng chia, các dạng thường gặp, bảng phân biệt với 보이다 và tiểu từ so sánh 보다.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

에게, 한테 và 께 đánh dấu người nhận, khác nhau ở mức trang trọng. Bài có bảng ghép, bốn trường hợp dùng, cách phân biệt với 에 và 께서, kèm lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Bốn tiểu từ 하고, 와, 과, (이)랑 nối danh từ với nghĩa "và" hoặc "cùng với". Bài có bảng ghép theo batchim, cách chọn theo hoàn cảnh và cách phân biệt với đuôi nối câu ~고.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

아요/어요 là đuôi lịch sự dùng hằng ngày cho động từ và tính từ. Bài gồm ba quy tắc chọn đuôi, bảng gộp nguyên âm, các nhóm bất quy tắc hay gặp và câu ví dụ có phiên âm.

25 tháng 8, 20266 phút đọc