
Ngữ pháp 지만 trong tiếng Hàn: cách dùng "nhưng" và phân biệt với 하지만, 는데
Nội dung bài viết
~지만 nối hai vế trái ngược nhau, nghĩa là "nhưng", "tuy… nhưng…". Công thức rất gọn: thân động từ/tính từ (bỏ 다) + 지만, không cần xét batchim hay nguyên âm. Ví dụ: (hangugeoneun eoryeopjiman jaemiisseoyo) — Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.
Cách chia ~지만
| Từ gốc | Dạng chia | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bissajiman | đắt nhưng… | ||
| eoryeopjiman | khó nhưng… | ||
| jochiman | tốt nhưng… | ||
| masitjiman | ngon nhưng… | ||
| gongbuhajiman | học nhưng… | ||
| (quá khứ) | gatjiman | đã đi nhưng… | |
| (quá khứ) | meogeotjiman | đã ăn nhưng… | |
| (phỏng đoán) | bappeugetjiman | chắc là bận nhưng… | |
| haksaengijiman | là học sinh nhưng… | ||
| chingujiman | là bạn nhưng… (sau nguyên âm, 이 thường lược) |
Vì 지만 bắt đầu bằng phụ âm, các động từ bất quy tắc giữ nguyên thân từ: (deutjiman), (deopjiman). Thì của vế trước chia ngay trước 지만: quá khứ 았/었지만, phỏng đoán hoặc tương lai 겠지만.
Các cách dùng ~지만
1. Nối hai ý trái ngược
Đây là nghĩa chính. Hai vế có thể là hai đặc điểm của cùng một thứ, hoặc hai người, hai việc đặt cạnh nhau.
- (i gabangeun bissajiman yeppeoyo) — Cái túi này đắt nhưng đẹp.
- (hyeongeun kiga keujiman jeoneun jagayo) — Anh tôi cao, còn tôi thì thấp.
2. Mở lời lịch sự trước khi hỏi hay nhờ
Một số cụm cố định dùng 지만 để làm mềm câu, tương đương "xin lỗi nhưng…", "phiền anh chị…":
- (sillyejiman hwajangsiri eodiyeyo?) — Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
- (joesonghajiman jom dowajuseyo) — Xin lỗi, anh chị giúp tôi một chút.
3. Thừa nhận một điều rồi nêu ý chính
- (himdeulgetjiman jogeumman chameuseyo) — Chắc sẽ vất vả, nhưng cố chịu thêm chút nữa nhé.
- (naeireun bappeugetjiman kkok galgeyo) — Mai chắc bận, nhưng tôi nhất định sẽ đến.
Ví dụ đời thường với ~지만
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| hangugeoneun eoryeopjiman jaemiisseoyo | Tiếng Hàn khó nhưng thú vị. | |
| bangi jakjiman kkaekkeutaeyo | Phòng nhỏ nhưng sạch. | |
| gimchireul joahajiman maeun geon mon meogeoyo | Tôi thích kimchi nhưng không ăn được đồ cay. | |
| yeolsimhi gongbuhaetjiman siheomeul jal mot bwasseoyo | Tôi đã học chăm nhưng thi không tốt. | |
| biga watjiman sarami manasseoyo | Trời mưa nhưng vẫn đông người. | |
| geu sarameun bujajiman haengbokaji anayo | Người đó giàu nhưng không hạnh phúc. | |
| sillyejiman ireumi mwoyeyo? | Xin lỗi, anh/chị tên là gì? | |
| joesonghajiman jom dowajuseyo | Xin lỗi, giúp tôi một chút với. | |
| hyeongeun kiga keujiman jeoneun jagayo | Anh tôi cao, còn tôi thấp. | |
| himdeulgetjiman jogeumman chameuseyo | Chắc sẽ vất vả, nhưng cố thêm chút nhé. |
Phân biệt ~지만 với 하지만, ~는데 và tiểu từ 만
| Hình thức | Vị trí và sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~지만 | Đuôi gắn vào thân từ, nằm giữa câu; đối lập rõ | (bissajiman joayo) — Đắt nhưng tốt. |
| / | Từ nối đứng đầu câu sau, như "Nhưng mà…" | (bissayo. hajiman joayo) |
| ~는데 | Đặt bối cảnh, đối lập nhẹ; dùng được trước câu hỏi, lời đề nghị | (biga oneunde usan isseoyo?) — Trời đang mưa, có ô không? |
| Tiểu từ 만 | Gắn vào danh từ, nghĩa "chỉ" | (mulman masyeoyo) — Chỉ uống nước. |
Câu "Trời đang mưa, có ô không?" không dùng được 지만, vì hai vế không trái ngược nhau; chỗ đó là ~는데. Còn khi nhìn thấy 만, xem chữ đứng trước: có 지 sau thân động từ/tính từ thì là "nhưng", đứng ngay sau danh từ thì là "chỉ".
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 비싸 하지만 좋아요 → ✓ Giữa câu dùng đuôi 지만; 하지만 chỉ đứng đầu câu.
- ✗ 비싸요지만 좋아요 → ✓ 지만 gắn vào thân từ, không gắn sau đuôi 요.
- ✗ 어제 비가 오지만 나갔어요 → ✓ Vế trước là chuyện đã qua thì chia quá khứ trước 지만.
- ✗ 학생지만 → ✓ . Danh từ có batchim phải giữ 이; chỉ sau nguyên âm mới lược được (친구지만).
- ✗ Dùng 지만 khi hai vế không đối lập: 배고프지만 밥 먹으러 갈까요? → ✓ (baegopeunde bam meogeureo galkkayo?) — Đói rồi, đi ăn nhé?
Nhớ nhanh
- Thân từ + 지만, không phải chọn nguyên âm hay xét batchim.
- Quá khứ 았/었지만, phỏng đoán 겠지만, danh từ 이지만.
- Giữa câu: 지만. Đầu câu: 하지만 / 그렇지만.
- 실례지만, 죄송하지만: cụm mở lời lịch sự nên thuộc lòng.
Đọc tiếp: đuôi ~는데, cấu trúc hay bị dịch nhầm thành "nhưng". Bài trước: câu điều kiện ~(으)면. Toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.




