Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp 지만 trong tiếng Hàn: cách dùng "nhưng" và phân biệt với 하지만, 는데
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 지만 trong tiếng Hàn: cách dùng "nhưng" và phân biệt với 하지만, 는데

Admin
4 phút đọc161 lượt xem
Nội dung bài viết

~지만 nối hai vế trái ngược nhau, nghĩa là "nhưng", "tuy… nhưng…". Công thức rất gọn: thân động từ/tính từ (bỏ 다) + 지만, không cần xét batchim hay nguyên âm. Ví dụ: (hangugeoneun eoryeopjiman jaemiisseoyo) — Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.

Cách chia ~지만

Từ gốcDạng chiaPhiên âmNghĩa
bissajimanđắt nhưng…
eoryeopjimankhó nhưng…
jochimantốt nhưng…
masitjimanngon nhưng…
gongbuhajimanhọc nhưng…
(quá khứ)gatjimanđã đi nhưng…
(quá khứ)meogeotjimanđã ăn nhưng…
(phỏng đoán)bappeugetjimanchắc là bận nhưng…
haksaengijimanlà học sinh nhưng…
chingujimanlà bạn nhưng… (sau nguyên âm, 이 thường lược)

Vì 지만 bắt đầu bằng phụ âm, các động từ bất quy tắc giữ nguyên thân từ: (deutjiman), (deopjiman). Thì của vế trước chia ngay trước 지만: quá khứ 았/었지만, phỏng đoán hoặc tương lai 겠지만.

Các cách dùng ~지만

1. Nối hai ý trái ngược

Đây là nghĩa chính. Hai vế có thể là hai đặc điểm của cùng một thứ, hoặc hai người, hai việc đặt cạnh nhau.

  • (i gabangeun bissajiman yeppeoyo) — Cái túi này đắt nhưng đẹp.
  • (hyeongeun kiga keujiman jeoneun jagayo) — Anh tôi cao, còn tôi thì thấp.

2. Mở lời lịch sự trước khi hỏi hay nhờ

Một số cụm cố định dùng 지만 để làm mềm câu, tương đương "xin lỗi nhưng…", "phiền anh chị…":

  • (sillyejiman hwajangsiri eodiyeyo?) — Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
  • (joesonghajiman jom dowajuseyo) — Xin lỗi, anh chị giúp tôi một chút.

3. Thừa nhận một điều rồi nêu ý chính

  • (himdeulgetjiman jogeumman chameuseyo) — Chắc sẽ vất vả, nhưng cố chịu thêm chút nữa nhé.
  • (naeireun bappeugetjiman kkok galgeyo) — Mai chắc bận, nhưng tôi nhất định sẽ đến.

Ví dụ đời thường với ~지만

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
hangugeoneun eoryeopjiman jaemiisseoyoTiếng Hàn khó nhưng thú vị.
bangi jakjiman kkaekkeutaeyoPhòng nhỏ nhưng sạch.
gimchireul joahajiman maeun geon mon meogeoyoTôi thích kimchi nhưng không ăn được đồ cay.
yeolsimhi gongbuhaetjiman siheomeul jal mot bwasseoyoTôi đã học chăm nhưng thi không tốt.
biga watjiman sarami manasseoyoTrời mưa nhưng vẫn đông người.
geu sarameun bujajiman haengbokaji anayoNgười đó giàu nhưng không hạnh phúc.
sillyejiman ireumi mwoyeyo?Xin lỗi, anh/chị tên là gì?
joesonghajiman jom dowajuseyoXin lỗi, giúp tôi một chút với.
hyeongeun kiga keujiman jeoneun jagayoAnh tôi cao, còn tôi thấp.
himdeulgetjiman jogeumman chameuseyoChắc sẽ vất vả, nhưng cố thêm chút nhé.

Phân biệt ~지만 với 하지만, ~는데 và tiểu từ 만

Hình thứcVị trí và sắc tháiVí dụ
~지만Đuôi gắn vào thân từ, nằm giữa câu; đối lập rõ (bissajiman joayo) — Đắt nhưng tốt.
/ Từ nối đứng đầu câu sau, như "Nhưng mà…" (bissayo. hajiman joayo)
~는데Đặt bối cảnh, đối lập nhẹ; dùng được trước câu hỏi, lời đề nghị (biga oneunde usan isseoyo?) — Trời đang mưa, có ô không?
Tiểu từ 만Gắn vào danh từ, nghĩa "chỉ" (mulman masyeoyo) — Chỉ uống nước.

Câu "Trời đang mưa, có ô không?" không dùng được 지만, vì hai vế không trái ngược nhau; chỗ đó là ~는데. Còn khi nhìn thấy 만, xem chữ đứng trước: có 지 sau thân động từ/tính từ thì là "nhưng", đứng ngay sau danh từ thì là "chỉ".

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 비싸 하지만 좋아요 → ✓ Giữa câu dùng đuôi 지만; 하지만 chỉ đứng đầu câu.
  • ✗ 비싸요지만 좋아요 → ✓ 지만 gắn vào thân từ, không gắn sau đuôi 요.
  • ✗ 어제 비가 오지만 나갔어요 → ✓ Vế trước là chuyện đã qua thì chia quá khứ trước 지만.
  • ✗ 학생지만 → ✓ . Danh từ có batchim phải giữ 이; chỉ sau nguyên âm mới lược được (친구지만).
  • ✗ Dùng 지만 khi hai vế không đối lập: 배고프지만 밥 먹으러 갈까요? → ✓ (baegopeunde bam meogeureo galkkayo?) — Đói rồi, đi ăn nhé?

Nhớ nhanh

  • Thân từ + 지만, không phải chọn nguyên âm hay xét batchim.
  • Quá khứ 았/었지만, phỏng đoán 겠지만, danh từ 이지만.
  • Giữa câu: 지만. Đầu câu: 하지만 / 그렇지만.
  • 실례지만, 죄송하지만: cụm mở lời lịch sự nên thuộc lòng.

Đọc tiếp: đuôi ~는데, cấu trúc hay bị dịch nhầm thành "nhưng". Bài trước: câu điều kiện ~(으)면. Toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Tiểu từ 의 nghĩa là "của" và đặt người sở hữu lên trước. Bài giải thích cách đọc, dạng rút gọn 제/내/네, khi nào lược bỏ 의 và các lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

~아/어 보다 nghĩa là "thử làm", chia quá khứ thì thành "đã từng". Bài có bảng chia, các dạng thường gặp, bảng phân biệt với 보이다 và tiểu từ so sánh 보다.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

에게, 한테 và 께 đánh dấu người nhận, khác nhau ở mức trang trọng. Bài có bảng ghép, bốn trường hợp dùng, cách phân biệt với 에 và 께서, kèm lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Bốn tiểu từ 하고, 와, 과, (이)랑 nối danh từ với nghĩa "và" hoặc "cùng với". Bài có bảng ghép theo batchim, cách chọn theo hoàn cảnh và cách phân biệt với đuôi nối câu ~고.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

아요/어요 là đuôi lịch sự dùng hằng ngày cho động từ và tính từ. Bài gồm ba quy tắc chọn đuôi, bảng gộp nguyên âm, các nhóm bất quy tắc hay gặp và câu ví dụ có phiên âm.

25 tháng 8, 20266 phút đọc