savant/səˈvɑːnt/noun
Danh từ chỉ người thông thái, tài năng đặc biệt.
a person of great learning or knowledge
He was considered a mathematical savant from a young age.
Anh ấy được xem là thiên tài toán học từ nhỏ.
Câu thoại thật có chữ “savant”
He's an autistic savant!
Nó là một thiên tài tự kỷ!
The Great Fight (2011) — phim
He's autistic. He's not an idiot savant.
Em ấy bị tự kỷ. Em ấy không phải thiên tài đần độn.
The Great Fight (2011) — phim
An autistic savant who fights with magic from within.
một thiên tài tự kỷ chiến đấu bằng phép màu từ bên trong.
The Great Fight (2011) — phim